| 8301 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+5)/(x^3+27) |
|
| 8302 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 3* căn bậc sáu của 3 |
|
| 8303 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((x+1)^2)/(x^2-3x-4) |
|
| 8304 |
Giải p |
-8.2p+3.55=-0.6p-3.45-8.6p |
|
| 8305 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2*tan(2)(x-(3pi)/4) |
|
| 8306 |
Vẽ Đồ Thị |
1<=y<=5 y>=4x-3 y>=-4x-3 f(x,y)=-8x+y |
|
| 8307 |
Tìm Đạo Hàm Second |
(x^2-1)/x |
|
| 8308 |
Rút gọn |
(x^(3n)*x^(n-2))^3 |
|
| 8309 |
Rút gọn |
((10r+6)/(6r^2+42r))÷((15r^2-21r-18)/(3r-6)) |
|
| 8310 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+x-1 g(x)=-3x+12 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 8311 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x+8)/(x^2-6x-7))/((x^2+16x+64)/(x+1)) |
|
| 8312 |
Rút gọn |
4/5x+3/8+3/10x |
|
| 8313 |
Ước Tính |
(11pi)/12=(3pi)/4+pi/6 |
|
| 8314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
tan(theta)>0 |
|
| 8315 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (4a^3b^2)/(2a^2b^3) |
|
| 8316 |
Ước Tính |
y=e^-4 |
|
| 8317 |
Cộng |
(1/3x+1/4)+(1/2x-2/3) |
|
| 8318 |
Rút gọn |
(9x)/5*5/(4x^2) |
|
| 8319 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x-4 = logarit tự nhiên của x+2+ logarit tự nhiên của 3 |
|
| 8320 |
Rút Gọn Căn Thức |
8/(6+ căn bậc hai của 7) |
|
| 8321 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 3+5 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 5 |
|
| 8322 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5^(2x+1)<=125 |
|
| 8323 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1-(x^2)/9 |
|
| 8324 |
Rút gọn |
(1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 8325 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x+3)^2)/((x+3)(x+4)) |
|
| 8326 |
Giải k |
-2.38+3.9k=2.17+3.2k+2.45 |
|
| 8327 |
Giải x |
(1/8)^(3x^2-3x)=64^(9x-21) |
|
| 8328 |
Giải x |
(2 căn bậc hai của x-5)/3-5=1 |
|
| 8329 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12q^3)/((3q^2)^5) |
|
| 8330 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-5/2x-3 x-y=-4 |
|
| 8331 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = cube root of x^2(2x-x^2) |
|
| 8332 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3+40=25 |
|
| 8333 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-1/6x^6-2x^5 |
|
| 8334 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 8x^3+3 căn bậc hai của 18x |
|
| 8335 |
Rút gọn |
1/4x+1+3/4x-2/3-1/2x |
|
| 8336 |
Giải x |
x+3 = square root of 16 |
|
| 8337 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-4.5>m/6 |
|
| 8338 |
Tìm Tập Xác Định |
((25x^2-4)/(x^2-9))÷((5x-2)/(x+3)) |
|
| 8339 |
Ước Tính |
((8-2)*(3+2)-1)*3 |
|
| 8340 |
Giải x |
32(1/4)^(x/3)=2 |
|
| 8341 |
Rút gọn |
x2/3*x7/3 |
|
| 8342 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 7^6 |
|
| 8343 |
Chia |
(x^4-3x^3-7x-14)÷(x-4) |
|
| 8344 |
Ước Tính |
(x^-1y^-2)/(z^-3) |
|
| 8345 |
Giải B |
2pi=(2pi)/B |
|
| 8346 |
Rút gọn |
(5x^4y^2(2x^5y^6))/(20x^3y^5) |
|
| 8347 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x-1-1 |
|
| 8348 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=2/15x^6-3x^4 |
|
| 8349 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (162a)/(6a^3) |
|
| 8350 |
Vẽ Đồ Thị |
y>|x-1|-5 y<=-|x+3|+5 |
|
| 8351 |
Rút gọn |
(x^4-3x^3+5x-6)(x+2)^-1 |
|
| 8352 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arccos(4.5/15) |
|
| 8353 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-1/2(y-6)=8 |
|
| 8354 |
Giải p |
25^(7p-2)*625^(3-2p)=1 |
|
| 8355 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=10-x^4 |
|
| 8356 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 108yz+3 căn bậc hai của 98yz+2 căn bậc hai của 75yz |
|
| 8357 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^3)/( căn bậc hai của 2-x^2) |
|
| 8358 |
Ước Tính |
(2(fg^4))^4(fg)^6 |
|
| 8359 |
Giải x |
x=24/(x-5) |
|
| 8360 |
Rút gọn |
(1+a^3)÷(1+a) |
|
| 8361 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-5x+6)/(x^2-4x+3) |
|
| 8362 |
Rút Gọn Căn Thức |
2ab^2 căn bậc hai của (200a^2b^5c^11)/(c^11) |
|
| 8363 |
Rút gọn |
(x^9y^6)^(-1/3) |
|
| 8364 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 125x^8* căn bậc bốn của 16x |
|
| 8365 |
Chia |
((y^2-49)/((y-7)^2))÷((5y+35)/(y^2-7y)) |
|
| 8366 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
m^4*2m^-3 |
|
| 8367 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( logarit của 64)/( logarit của 8) |
|
| 8368 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2- căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 8369 |
Rút gọn |
((x^4y^-2)/(x^-3y^5))^-1 |
|
| 8370 |
Rút gọn |
-4^-2x^-1y^2z^3 |
|
| 8371 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 1/((1+ căn bậc hai của x)^4) đối với x |
|
| 8372 |
Rút gọn |
(3e^2-13e)/e+(9e^2+15e)/(3e) |
|
| 8373 |
Rút gọn |
(sec(z)^4-1)/(2+tan(z)^2) |
|
| 8374 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3x-5 y>-x+2 |
|
| 8375 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x+2 = căn bậc hai của 10x+11 |
|
| 8376 |
Rút gọn |
2x^2(x+3)^2 |
|
| 8377 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x+3)<0 |
|
| 8378 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^3)/3- logarit tự nhiên của x |
|
| 8379 |
Rút gọn |
7>x/4 |
|
| 8380 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
D=3ef^2 ; for e |
; for |
| 8381 |
Ước Tính |
(3x^-7)(5x^4) |
|
| 8382 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<2x+2 |
|
| 8383 |
Rút gọn |
(csc(x)-1)/(sin(x)-1) |
|
| 8384 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-5x^4 |
|
| 8385 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (2,5) and (8,-4) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 8386 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=4csc(2x) |
|
| 8387 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9+x^2 |
|
| 8388 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/((x+3)^2)+2 |
|
| 8389 |
Giải y |
3(y-2)+2y=4y+14 |
|
| 8390 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x^3 của f(t) đối với t=x^4 |
|
| 8391 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(3x^2+3)^(-2/5) |
|
| 8392 |
Nhân |
4 căn bậc hai của 2x*5 căn bậc hai của 6xy^2 |
|
| 8393 |
Giải x |
4+(x-1)^(1/3)=2 |
|
| 8394 |
Rút gọn |
(-3x^4y)^2*(5x^2y^6)-(7x^5y^4)^2 |
|
| 8395 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+y^2-2y |
|
| 8396 |
Giải x |
5(x-2)+2x=2(x+5)+x |
|
| 8397 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 4x^2* căn bậc ba của 8x^3 |
|
| 8398 |
Giải x |
(x+5)/(x-2)-5/(x+2)=28/(x^2-4) |
|
| 8399 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 |
|
| 8400 |
Giải y |
-1/4x+8xy=16 |
|