| 37001 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
45^(3/2)*45^2 |
|
| 37002 |
Ước Tính |
8*4+9-9+18 |
|
| 37003 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-3 y=x-3 |
|
| 37004 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của (x-3)/(|x^3-3x^2|) |
|
| 37005 |
Tìm Độ Dốc |
(6,-6) and (8,8) |
and |
| 37006 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-2p>=10 |
|
| 37007 |
Ước Tính |
((3pi)/2)^2 |
|
| 37008 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4+3x^3-2 căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 37009 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của 1-x |
|
| 37010 |
Rút gọn |
7t^11u^3(-4t^-9)^2u^-5 |
|
| 37011 |
Tìm Các Bội Số |
multiples of 8 |
multiples of |
| 37012 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
i(8-i) |
|
| 37013 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của xcsc(x)^2 đối với x |
|
| 37014 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=2x and g(x)=2x^2-1 find g(f(x)) |
If and find |
| 37015 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
logarit cơ số 8 của |x| |
|
| 37016 |
Trừ |
x/(x^2+6x-16)-5/(x+8) |
|
| 37017 |
Rút gọn |
(9cd^5)(2c^3d)^2 |
|
| 37018 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x-5 g(x)=x-2 |
|
| 37019 |
Rút gọn |
(a^2b^2)/( căn bậc hai của c) |
|
| 37020 |
Rút gọn |
logarit cơ số 2 của 36-2 logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 37021 |
Rút gọn |
(1+8r^3-2r^2)+(6r^3+6r^2-1) |
|
| 37022 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-1)/(sin(pix)) |
|
| 37023 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 144* căn bậc hai của -9 |
|
| 37024 |
Xác định nếu Song Song |
Are the lines defined by the equations y+5x=1 and y=5x+4 parallel? |
Are the lines defined by the equations and parallel? |
| 37025 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4m<=-32 and m+28>23 |
and |
| 37026 |
Giải x |
1/3(6x+30)=4x+2(x-7) |
|
| 37027 |
Cộng |
(ab^2+13b-4a)+(3ab^2+a+7b) |
|
| 37028 |
Ước Tính |
17*(a^(2n+1))^4*2a^(7n-12) |
|
| 37029 |
Tìm dy/dx |
y^2=2+xy |
|
| 37030 |
Rút gọn |
(13*2-5^2)/((3^2-(-4))^2) |
|
| 37031 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2(x^2+1)(x^2-3) |
|
| 37032 |
Tìm dy/dx |
y=arcsin(tan(x^3)) |
|
| 37033 |
Rút gọn |
((x^(1/2)y^3)/(y^(3/2)))^3 |
|
| 37034 |
Giải x |
3-1/2x<=11 |
|
| 37035 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+4y^2+16x-80y+320=0 |
|
| 37036 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(t)=(2t-4+4 căn bậc hai của t)/( căn bậc hai của t) |
|
| 37037 |
Giải x |
logarit của 3x+ logarit của x-4 = logarit của 15 |
|
| 37038 |
Solve Over the Interval |
sin(2x)=1 , 0<=x<2pi |
, |
| 37039 |
Tìm Đường Chuẩn |
x^2-2x+y-1=0 |
|
| 37040 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
4=|-5x+11| |
|
| 37041 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (2,-6) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 37042 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<5 and x>-4 |
and |
| 37043 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4+x^3-x^2) đối với x |
|
| 37044 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=e^(3x+1) |
|
| 37045 |
Giải k |
kx^2+x+100k=0 |
|
| 37046 |
Tìm Đạo Hàm - d/da |
x^4+4x^by+ax^2y^2+4xy^3+y^4 |
|
| 37047 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7u^(3/2)+2u^(1/2)) đối với u |
|
| 37048 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-12<-2x |
|
| 37049 |
Tìm Tập Xác Định |
(2/x)/(x/(x-1)) |
|
| 37050 |
Ước tính Tổng |
5 tổng từ i=0 đến 3 của i^2-4i |
|
| 37051 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-4+3 căn bậc ba của x+6 |
|
| 37052 |
Giải d |
3(d+12)=8-4d |
|
| 37053 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12z^-6)/(4(b^-4z^-4)^-2) |
|
| 37054 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>=-|x-5|-3 |
|
| 37055 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4+sin(x) |
|
| 37056 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
325deg |
degrees |
| 37057 |
Tìm Nghịch Đảo |
10x^(1/3) |
|
| 37058 |
Rút gọn |
((x^2+x)/(x^2-4x-5))÷((3x^2)/(x-5)) |
|
| 37059 |
Giải P |
E=5.00S+2.00P |
|
| 37060 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-x^6+5x^4+8x^3+2x-7 , x=-6 |
, |
| 37061 |
Giải m |
9-5m^3=-86 |
|
| 37062 |
Rút gọn |
-(5c^-2)/(-4(c^4)^4) |
|
| 37063 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=2-x^4+8x |
|
| 37064 |
Ước Tính |
(csc(x)cos(x))/(tan(x)+cot(x)) |
|
| 37065 |
Rút gọn |
5x-3(x-1)^2 |
|
| 37066 |
Rút gọn |
square root of cube root of fourth root of m^12 |
|
| 37067 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x+8-6=-4 |
|
| 37068 |
Giải x |
3x=15+3 căn bậc hai của x+1 |
|
| 37069 |
Ước Tính |
(y^-2)^4+(y^3)/(y^5) |
|
| 37070 |
Ước Tính |
1/(sin(x)^2) |
|
| 37071 |
Rút gọn |
(4m- căn bậc hai của 3)(4m- căn bậc hai của 3) |
|
| 37072 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của 3xe^(5x) |
|
| 37073 |
Rút gọn |
1/2(2x+4)-1/3(9x-6) |
|
| 37074 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 6/(e^2) |
|
| 37075 |
Cộng |
-4 căn bậc hai của 11y-14 căn bậc hai của 10y+2 căn bậc hai của 10y+ căn bậc hai của 11y |
|
| 37076 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=3x+3 f(x)=2x-3 Find (g-f)(-9) |
Find |
| 37077 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của 3m)^2 |
|
| 37078 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=2 and x>=3 |
and |
| 37079 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Ala resta de*25y*12le sumas el producto de*42 por -7 |
Ala resta sumas producto por |
| 37080 |
Rút gọn |
(2x+16)/(x^2+3x-40)*(x^2-11x+30)/(x^2-14x+48) |
|
| 37081 |
Giải x |
(2x-3)/10+1/2=x+1 |
|
| 37082 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos(pi/3)+isin(pi/3))*5(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) |
|
| 37083 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (20x^4-9x^3+10x^2)/x đối với x |
|
| 37084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x<=-1+6(-x-7/6)-6x |
|
| 37085 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1-x if x<=-1; 2 if -1=1 |
|
| 37086 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2 căn bậc hai của x |
|
| 37087 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
29 is what percent of 20 |
is what percent of |
| 37088 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=21-2n^2 |
|
| 37089 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
9x^4-2x^2-7=0 |
|
| 37090 |
Giải x |
2x^5+73=53 |
|
| 37091 |
Giải b |
-3(33b+65)=-95b-6b-87 |
|
| 37092 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x+5(x-9)<10x-9 |
|
| 37093 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
2/(m^2)+3m-12 |
|
| 37094 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3a+8+5a>4a-16 |
|
| 37095 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (x^2+1)^2 đối với x |
|
| 37096 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2*cos(8/3x) |
|
| 37097 |
Rút gọn |
(64x^3y)^(2/3) |
|
| 37098 |
Giải x |
2|1/3x+1|-3=5 |
|
| 37099 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=2x^2+10x , g(-4) |
, |
| 37100 |
Giải r |
3/5r+1/5r=-15+11 |
|