| 32701 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5/8e-2=4+1/4e-3/4e |
|
| 32702 |
Rút gọn |
(1/(x-1))/(1+1/(x-1)) |
|
| 32703 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5<=3-2x<11 |
|
| 32704 |
Ước Tính |
2 căn bậc ba của x-5>=3 |
|
| 32705 |
Rút gọn |
((c^2-4c+4)/(12c^3+30c^2))÷((c^2-4)/(6c^4+15c^3)) |
|
| 32706 |
Giải p |
logarit cơ số p của 4096=3 |
|
| 32707 |
Rút gọn |
(7+3y)(3y-7) |
|
| 32708 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi)-cos(pi) |
|
| 32709 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (xe^x-e)/(x^2-1) |
|
| 32710 |
Cộng |
-1/2+1 |
|
| 32711 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2^5 |
|
| 32712 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của cos(x)^(1/x) |
|
| 32713 |
Giải x |
1/(2x+1)=3x+4 |
|
| 32714 |
Rút gọn |
(-3e^(2/4))(f^(6/5))(-5^0) |
|
| 32715 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-600deg |
degrees |
| 32716 |
Ước Tính |
(8÷(1/4))-8 |
|
| 32717 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 729/(x^6) |
|
| 32718 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x-2y=30 and -x+y=6 |
and |
| 32719 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<3x+2 and 2y>=6x-4 |
and |
| 32720 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-7/8x-6 x<-8 |
|
| 32721 |
Giải n |
10+n^3=-115 |
|
| 32722 |
Ước Tính |
(arcsec(-1))*(arccos(-1)) |
|
| 32723 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3( logarit của x+ logarit của y)-4 logarit của z |
|
| 32724 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x*e^(-x^2) đối với x |
|
| 32725 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(x-pi/3)+2 |
|
| 32726 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của b^3 |
|
| 32727 |
Rút gọn |
3^-1*(3^0)^3 |
|
| 32728 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/2tan(2x) |
|
| 32729 |
Trừ |
-4b^2+6b-9-7b^2-2b-5 |
|
| 32730 |
Giải A |
A=(a+b)/2h |
|
| 32731 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
k(k-4)=-3 |
|
| 32732 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3+23x^2+15x+28 divided by 2x+7 |
divided by |
| 32733 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(x^2+6x)^2+(x^2+6x)-56 |
|
| 32734 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-17+2(6x-1)+5 |
|
| 32735 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(4/2) |
|
| 32736 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của (x-1)^2=1-x |
|
| 32737 |
Chia |
(4x^3-3x^2)/(2x) |
|
| 32738 |
Ước Tính |
1/(1/18-1/21) |
|
| 32739 |
Giải x |
g(x)=7x^2-567 |
|
| 32740 |
Giải x |
e^(3-x)=(e^3)^(-x) |
|
| 32741 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/3+x/3>1 |
|
| 32742 |
Giải v |
10+v=17+10 |
|
| 32743 |
Nhân |
-3v(-8u^2-8uv-7v^2) |
|
| 32744 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3/(2i-5) |
|
| 32745 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-(2x)/(x-1) |
|
| 32746 |
Giải x |
x^4=5x^3-7x^2 |
|
| 32747 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2y^-5n^4)^-3)/(6y^7n^-5) |
|
| 32748 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -64-4 căn bậc ba của -125+ căn bậc hai của 8 |
|
| 32749 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 2x^3+9x^2+23x+21 is divided by 2x+3 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 32750 |
Rút gọn |
6*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 32751 |
Giải c |
13^(c-8)-9=17 |
|
| 32752 |
Giải x |
(1/12)^(-2x)*12^(-2x+2)=12 |
|
| 32753 |
Giải d |
f=d/(e-d) |
|
| 32754 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-10,7) and (2,5) |
and |
| 32755 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-25x^2+3x^3-75x+2x^2-50 |
|
| 32756 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y<=0 |
|
| 32757 |
Giải w |
-4/(2w+12)+3=-2/(w+6) |
|
| 32758 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+e^x |
|
| 32759 |
Rút gọn |
(4x)(9x^(1/2)) |
|
| 32760 |
Vẽ Đồ Thị |
-y+x>-2 |
|
| 32761 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=-3x^2+9x |
|
| 32762 |
Cộng |
(5x^3-9x^2+4)+(-11x^4-7x^3-6x) |
|
| 32763 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+24x+100=-46 |
|
| 32764 |
Rút gọn |
căn bậc hai của cos(x)*cos(300*x)+ căn bậc hai của |x|-9.3*(-4x^2)^0.01 |
|
| 32765 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-630) |
|
| 32766 |
Tìm dy/dx |
2x^3+y=-y^2 |
|
| 32767 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (25x^9y^3)/(64x^6y^11) |
|
| 32768 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-13x+30 and g(x)=x-3 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 32769 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 2s+10=4 |
|
| 32770 |
Rút gọn |
x(x-x^2y) |
|
| 32771 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
60% as a fraction |
as a fraction |
| 32772 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3(2^(x-1))+1 |
|
| 32773 |
Giải x |
4(3x+6)=5(2+x) |
|
| 32774 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
căn bậc hai của 3n = căn bậc hai của 4n-1 |
|
| 32775 |
Rút gọn |
(-k^-4m^7)(3k^5m^-1)(2k^-2m) |
|
| 32776 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x+8y=40 and -2x+y=-10 |
and |
| 32777 |
Nhân |
2/3*7*3/2 |
|
| 32778 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-1/(2 căn bậc hai của x^3) |
|
| 32779 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
If căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=3 ; then (dy)/(dx) is |
If ; then is |
| 32780 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((7pi)/2)^2+3tan((7pi)/4) |
|
| 32781 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^(1/3))/5+7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 32782 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xe^(-x) đối với x |
|
| 32783 |
Giải b |
3/(b+2)=6/5 |
|
| 32784 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-3x^2+2x-5=y -x+2=-y |
|
| 32785 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(-6+3x)>4x+8 |
|
| 32786 |
Giải x |
|2-3/x|>=1 |
|
| 32787 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 80/( căn bậc ba của 10) |
|
| 32788 |
Rút Gọn Căn Thức |
b^4*b^(-1/4) |
|
| 32789 |
Rút gọn |
2y+3x-2(x-6y+4) |
|
| 32790 |
Ước Tính |
25% of 300 |
of |
| 32791 |
Giải x |
10^(2x+7)>=1000^x |
|
| 32792 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3 căn bậc hai của x<=12 |
|
| 32793 |
Cộng |
2pi+pi |
|
| 32794 |
Rút gọn |
(2^5*3^4)/(2^7*3^2) |
|
| 32795 |
Rút gọn |
((x^2-16)/(x^3-6x^2+8x)*(2-x)/(x^2-100))÷((x^2+12x+32)/(x^2+18x+80)) |
|
| 32796 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-2rad |
radians |
| 32797 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=x^4-6x^3+8x^2-21 |
|
| 32798 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(y^4-3y^3+2y^2-20)÷(y^2+y-5) |
|
| 32799 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line x=-5 |
Graph the line |
| 32800 |
Rút gọn |
5x^2-(6x-4y)+9z |
|