| 29301 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-2,-1) and has a slope of 3/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29302 |
Vẽ Đồ Thị |
r(x)=1/2x+3/2,x<-3; 1,x=-3; -(x+2)^2+2,-30 |
|
| 29303 |
Vẽ Đồ Thị |
x+4y=-8 y=1/2x-5 |
|
| 29304 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
-8(x^-3y^4)^-5 |
|
| 29305 |
Giải x |
(2x)/6=(4x+8)/15 |
|
| 29306 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (f(x))/(f(x)+2) |
|
| 29307 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(2*pi/4) |
|
| 29308 |
Rút gọn |
((x^2-14x+48)/(x^2-x-2)*(16-4x^2)/(x^2-4x-12))÷((x^2+x-72)/(x^2+10x+9)) |
|
| 29309 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin(x-pi)-1 |
|
| 29310 |
Rút gọn |
(25/(4x))/((10x^2)/(8x^4)) |
|
| 29311 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 9^3 |
|
| 29312 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 2* căn bậc hai của 3 |
|
| 29313 |
Rút gọn |
(4x^3-3x^2)/(2x) |
|
| 29314 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^3+x^2-3)/(x^2+1) |
|
| 29315 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 81 căn bậc ba của 27)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 29316 |
Rút gọn |
3x^2y^2(x-y) |
|
| 29317 |
Ước Tính |
5!2! |
|
| 29318 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
g(x)=8x^3+4x^2+7x^4-9x |
|
| 29319 |
Ước Tính |
pi÷(1/2) |
|
| 29320 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 1 của x^2 căn bậc hai của 3x^3+6 đối với x |
|
| 29321 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^3-x^2-x-18 |
|
| 29322 |
Nhân |
3x^4(4x^4-x^5+2) |
|
| 29323 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x+2 ; find f(x+3) |
; find |
| 29324 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2-9)*(x+3)/(x^2-4) |
|
| 29325 |
Giải z |
căn bậc hai của 2z+6 = căn bậc hai của 3z+93 |
|
| 29326 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity<=x<=infinity |
|
| 29327 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
1/3t^3-t |
|
| 29328 |
Tìm dy/dx |
y=x^2(x-1) |
|
| 29329 |
Trừ |
(4x-x^3+3)-(2x^2-3x^3+1) |
|
| 29330 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-2 or x>4 |
or |
| 29331 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+2y-z=4 4x-2y-2z=2 3x+3y-4z=-4 |
|
| 29332 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+1/x)^(4x+7) |
|
| 29333 |
Giải h |
0.9h=h-0.6 |
|
| 29334 |
Ước Tính |
10^x=5 |
|
| 29335 |
Rút gọn |
-(4(m^-3z^4)^2)/(12m^-4z^-1) |
|
| 29336 |
Ước tính Hàm Số |
3x+y=0 , x>=0 |
, |
| 29337 |
Giải x |
1/(6x)=4/15 |
|
| 29338 |
Tìm dy/dx |
y=-(-8x^2-1)^4 |
|
| 29339 |
Rút gọn |
((2x^3-12x^2)/(x^2-4x-12))÷((8x^3+24x^2)/(x^2+9x+18)) |
|
| 29340 |
Chia |
((x^2-16)/(x+5))÷((x^2-8x+16)/(2x+10)) |
|
| 29341 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của r^11 căn bậc ba của r^5 |
|
| 29342 |
Giải Hệ chứa Equations |
-8x-6y=-58 and x-y=9 |
and |
| 29343 |
Rút gọn |
(1+2x)-(6x+2-5x^4) |
|
| 29344 |
Rút gọn |
3xx^4+3xx^3-5x^2x^3-5x^2x |
|
| 29345 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x-6 if 0<=x<5; -1 if x=5; -(x-6)^2 if x>5 Find f(5) |
Find |
| 29346 |
Giải p |
e=5s+3p |
|
| 29347 |
Giải y |
-8/(2y+6)+2=-4/(y+3) |
|
| 29348 |
Cộng |
(-30i)+(52-30i) |
|
| 29349 |
Giải Hệ chứa Equations |
9r+q=13 3r+2q=-4 |
|
| 29350 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3+11x^2+9x+2 divided by 3x+1 |
divided by |
| 29351 |
Giải x |
42/x+9=11 |
|
| 29352 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/2 của (sin(x))/(1-cos(x)) đối với x |
|
| 29353 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2/3cos((x-3)/4)+1 |
|
| 29354 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1+ căn bậc hai của 5x-2>4 |
|
| 29355 |
Giải x |
logarit cơ số 20 của x=1+ logarit cơ số 20 của 10 |
|
| 29356 |
Giải s |
|2s-3|-6>-5 |
|
| 29357 |
Rút gọn |
(y^3x^3*4^-1m^-2+2x^5*4) |
|
| 29358 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
9.1g+4.5<10.1g |
|
| 29359 |
Ước Tính |
5/8+(3/4)÷(-2/3)-5/6 |
|
| 29360 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(2x+cot(x))/(5+e^x) |
|
| 29361 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(pi/2) |
|
| 29362 |
Cộng |
-x^2+-x^2 |
|
| 29363 |
Rút Gọn Căn Thức |
-4 căn bậc hai của 28x* căn bậc hai của 7x^3 |
|
| 29364 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 10 |
|
| 29365 |
Rút gọn |
8m^(1/3)(m^(1/3)+2) |
|
| 29366 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2/3 của (4-9x^2)/(2-3x) |
|
| 29367 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-3x)/(3e^(2x-6)-x) |
|
| 29368 |
Giải x |
(x+11)/7=(2x+1)/-8 |
|
| 29369 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 29370 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a = logarit cơ số 3 của 40- logarit cơ số 3 của 5+ logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 29371 |
Vẽ Đồ Thị |
x+4y=8 y=3/4x+6 |
|
| 29372 |
Rút gọn |
((3xy^2)/(x^4y))^-2 |
|
| 29373 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=0.04(8x-x^2) |
|
| 29374 |
Rút gọn |
2i^4-2i^3+1^2-i+2 |
|
| 29375 |
Rút gọn |
-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1-4xy-13x^2y+7 |
|
| 29376 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm P |
Q=12-3P |
|
| 29377 |
Rút gọn |
(x+4)(7x^3+x^2-2x+2) |
|
| 29378 |
Rút gọn |
-4(2(x-7)+3)+20 |
|
| 29379 |
Rút gọn |
(-1)^3(5x^2y)^3 |
|
| 29380 |
Giải q |
3q^2-5q-6=-3q^2 |
|
| 29381 |
Ước tính Hàm Số |
y=3^x , x=5 |
, |
| 29382 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(4-6x)>6x |
|
| 29383 |
Rút gọn |
(xy)^-2(30x^5)(xy^-3) |
|
| 29384 |
Chia |
((x+8)/(x^2-64))÷((x-4)/(x^2+x-72)) |
|
| 29385 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(2x+3) |
|
| 29386 |
Ước Tính |
log base seventh root of 4 of 64 |
|
| 29387 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-2.5<=(1-3y)/2<=1.5 |
|
| 29388 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -b/2 đến b/2 của (h-(4h)/(b^2)x^2) đối với x |
|
| 29389 |
Ước Tính |
-2(4)^-1 |
|
| 29390 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của x^2-81)/((x+12)(x-4)) |
|
| 29391 |
Chia |
((x^2-5x-6)/(2x+6))÷((x^2-3x-4)/(4x+12)) |
|
| 29392 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=-x |
|
| 29393 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của -4*3/4 |
|
| 29394 |
Vẽ Đồ Thị |
y>xy |
|
| 29395 |
Tìm Đạo Hàm - d/dθ |
theta+cos(theta) |
|
| 29396 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3-x* căn bậc hai của x^2-1 |
|
| 29397 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
tan(x)>=1 |
|
| 29398 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (x^3+2x)^5(6x^2+4) đối với x |
|
| 29399 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x+2y=4 and -5x-3y=5 |
and |
| 29400 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 16 |
|