Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 27801 | Vẽ Đồ Thị | What is the y-coordinate of the point on the line x=2y+1 with an x-coordinate of -1 ? | What is the of the point on the line with an of ? |
| 27802 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 9x^4+8x^3-6x^-2+2x | |
| 27803 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (1/( căn bậc năm của x^3)) đối với x | |
| 27804 | Giải x | 3/(x-1)=1/(x-1)+1/(x-5) | |
| 27805 | Chia | ( căn bậc ba của 625x^6y^4)/( căn bậc ba của 5xy) | |
| 27806 | Tìm ƯCLN | 15xy+30x^2y^2 | |
| 27807 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -495deg | degrees |
| 27808 | Tìm Nguyên Hàm | y=1/(x^2) | |
| 27809 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,7) and (8,9) | and |
| 27810 | Giải d | d^2-4d+5=d | |
| 27811 | Tìm BCNN | 7 and 2 | and |
| 27812 | Ước Tính | căn bậc ba của 8^5+( căn bậc hai của 16)^4 | |
| 27813 | Ước Tính | căn bậc hai của 3^3*6^3 | |
| 27814 | Rút gọn | (a^5)(a^x)(a^x) | |
| 27815 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) | |
| 27816 | Giải x | 10/15=x/(13-x) | |
| 27817 | Giải x | 2x+pi/2=0 | |
| 27818 | Rút gọn Ma Trận | căn bậc hai của 27 , căn bậc hai của 75 | , |
| 27819 | Ước Tính | căn bậc bảy của (4.5*10^4)+235 | |
| 27820 | Giải x | 19500=18750(1+x(0.75)) | |
| 27821 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=(3x)/(x^6)+x-7 | |
| 27822 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-6x+8)/(2x-4) | |
| 27823 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của a^2b)/(3 căn bậc hai của b) | |
| 27824 | Giải F | C=(5F)/9-160/9 | |
| 27825 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(( căn bậc hai của 2)/3)) | |
| 27826 | Ước Tính | căn bậc ba của (128a^9)/(2a^3) | |
| 27827 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 9+x/(x+8)=-8/(x+8) | |
| 27828 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -5 căn bậc hai của x-1=20 | |
| 27829 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+3x-70 and g(x)=x-7 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 27830 | Giải x | x/(x+8)+3/(8-x)=2/(x^2-64) | |
| 27831 | Rút gọn | (15y^2(y+3))/(20y^3(y+3)) | |
| 27832 | Rút gọn | 6*4-4+8÷4 | |
| 27833 | Ước Tính | -5 căn bậc hai của x-1=20 | |
| 27834 | Rút gọn | (x^2y)^3 căn bậc hai của y^4 | |
| 27835 | Rút gọn | 8q+3q-6t+2q-4q | |
| 27836 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+x^2+5x)÷(x+1) | |
| 27837 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6/(x-1)>=5 | |
| 27838 | Rút gọn | (6 căn bậc ba của xy^2z^0)( căn bậc bốn của 81x^3y) | |
| 27839 | Vẽ Đồ Thị | y>=1-x^2 | |
| 27840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<=(6+x)/3 | |
| 27841 | Giải x | 2x^3+x-2=0 | |
| 27842 | Vẽ Đồ Thị | y>-2 x<1 | |
| 27843 | Rút gọn | 2a^0+(2a)^0+2^0a | |
| 27844 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -20deg | degrees |
| 27845 | Giải x | 2(2x-5)=3x+x-2x | |
| 27846 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của ( logarit tự nhiên của 3x+7-2x^3)/(3tan(-4-2x)-3x^3) | |
| 27847 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^4-4x^3+2x^2+x+4 | |
| 27848 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 8x^3-6x^2-21x-15 divided by 4x-5 | divided by |
| 27849 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2-x-12)*(x-4)/(x^2-9)*(6x)/(3x) | |
| 27850 | Giải x | căn bậc hai của (8x)/3-4=0 | |
| 27851 | Ước tính Hàm Số | y=1/4(4)^x , x=3/2 | , |
| 27852 | Vẽ Đồ Thị | y=f'(x) | |
| 27853 | Tìm Tập Xác Định | y=(9x^2)/(6x^2-23x+20) | |
| 27854 | Ước Tính | (-x^5)^2 | |
| 27855 | Ước Tính | căn bậc hai của y+5=0 | |
| 27856 | Giải z | logarit của z+ logarit của 2+3=1 | |
| 27857 | Rút Gọn Căn Thức | (7^2)^(1/4) | |
| 27858 | Giải p | -9(2p+1)=-15p | |
| 27859 | Rút gọn | (3x^2y)^3(2xy^4)^2y^3 | |
| 27860 | Rút gọn | ((-3x^2)/(y^3))^3 | |
| 27861 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4y^6c^10)/((2y^4c)^-1) | |
| 27862 | Giải x | (5/9)^(5x-9)=(9/5)^(9x-5) | |
| 27863 | Cộng | 5 1/3+9 1/2+13 1/6 | |
| 27864 | Nhân | x3/4*x1/5 | |
| 27865 | Tìm MCNN | 1/(2x+9) and 6/(5x) | and |
| 27866 | Chia | (7n^2+3n^3+8)÷(n+2) | |
| 27867 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-(x-2)^2-3 if x<4; -5 if x=4; 1/2x-10 if x>4 Find f(1) | Find |
| 27868 | Rút gọn | căn bậc hai của 1-1/4 | |
| 27869 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<=(4x+1)/2 | |
| 27870 | Tìm Nguyên Hàm | 5x( căn bậc hai của x-x^2) | |
| 27871 | Rút gọn | (2(x-1))/(4x^2-3x-1)+(x+2)/(4x^2+7x-2) | |
| 27872 | Tìm dy/dx | -5y^3=-2x-xy | |
| 27873 | Ước Tính Tích Phân | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/( căn bậc hai của x) tích phân từ 1 đến x của 1/( căn bậc hai của t) đối với t | |
| 27874 | Ước Tính | 4-1-1^2 | |
| 27875 | Rút Gọn Căn Thức | (64x^18y^-21)^(-4/3) | |
| 27876 | Rút gọn | (5w+20)/(3w+15)*(7w+35)/(10w+40) | |
| 27877 | Rút gọn | 1/(y^2)-1/x | |
| 27878 | Giải m | 3/4-5/4m=113/24 | |
| 27879 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của 3 | |
| 27880 | Tìm Tích Số | x/(x+3)*x/(x+2) | |
| 27881 | Phân Tích Nhân Tử | h=-10t^2+15t | |
| 27882 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5* logarit của -x | |
| 27883 | Ước Tính | 1/2*(4^2-(2+3)) | |
| 27884 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-2x+4 y=3x | |
| 27885 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | csc(90-theta) | |
| 27886 | Rút gọn | căn bậc hai của 25xy+ căn bậc hai của 49xy | |
| 27887 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(9+x)>=-21 | |
| 27888 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+2=3x | |
| 27889 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến infinity của 1/(4x^2+9) đối với x | |
| 27890 | Ước Tính Tích Phân | 2 tích phân từ 1 đến 2 của (x^2+1) đối với x | |
| 27891 | Rút gọn | (4y-3)/(y+2)+(5-3y)/(y+2) | |
| 27892 | Rút gọn | 3x^2+8x from -9x^2+3x-8 | from |
| 27893 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1+8/(x-1)=(8x)/(x-1) | |
| 27894 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 1/2b if b=12 | if |
| 27895 | Rút gọn | 64^(-2/3)*64^(1/3) | |
| 27896 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 13rad | radians |
| 27897 | Ước Tính | logarit cơ số 1/4 của 1/32 | |
| 27898 | Tìm Tích Số | -4c^2d^3(5cd^2+3c^2d) | |
| 27899 | Giải Hệ chứa Inequalities | -7x+3y>-1 5x-9y>-6 | |
| 27900 | Rút gọn | 3/10(4m-8)+9m |