Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26901 | Giải x | -1/6x-5=2/3x | |
| 26902 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (-4x^-3-20x^-5) đối với x | |
| 26903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-4|<=0 | |
| 26904 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+20x^2+15x+3 is divided by 3x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 26905 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3(3)^x+7 | |
| 26906 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-15=5 or 2x+5=1 | or |
| 26907 | Tìm dy/dx | 4x+4y^2+x^2=0 | |
| 26908 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 5.6 , 5.4 , 5.7 , 5 3/4 | , , , |
| 26909 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (-5x^3+5x^2+2)/(4x-2) | |
| 26910 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-e^x)/( logarit tự nhiên của 2-e^x) | |
| 26911 | Rút gọn | căn bậc năm của 1/8 căn bậc năm của 1/4 | |
| 26912 | Tìm dy/dx | y=2sin(x) | |
| 26913 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | |(2g+3)/2|>-7 | |
| 26914 | Giải x | (2x+3)^2-14x-21=-6 | |
| 26915 | Giải Hệ chứa Equations | x=1 y=2 | |
| 26916 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2(3x+1)(x+2)(x-3) | |
| 26917 | Ước Tính | ( logarit cơ số 2 của 5) | |
| 26918 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cos(6x) | |
| 26919 | Ước Tính | 4+8÷2*(6-3) | |
| 26920 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3(1/2)^(x+4) | |
| 26921 | Rút gọn | x^2*x^-5*x | |
| 26922 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(4x^2+12x)/(x+7) | |
| 26923 | Rút gọn | 3^(3+6) | |
| 26924 | Chứng mình Đẳng Thức | a^2-b^2=(a+b)(a-b) | |
| 26925 | Giải a | 1/6(12a)^(1/3)=1 | |
| 26926 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2(5x-7)(x-1))/(3x(3x-1)) | |
| 26927 | Rút gọn | (7x^2)(x^5)(3x) | |
| 26928 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-2x=0 | |
| 26929 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4=-16 | |
| 26930 | Ước tính Hàm Số | f(x)=1/(2^(x+2))+4 | |
| 26931 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=15x+5/3+2/3x^2 | |
| 26932 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 3 của (x-1)^2+2 đối với x | |
| 26933 | Ước tính Tổng | 7 tổng từ d=2 đến 5 của d+2 | |
| 26934 | Ước tính Hàm Số | cos(theta)=-4/5 , theta in quadrant II | , in quadrant |
| 26935 | Giải p | 2(12p+28)^(1/4)-15=-7 | |
| 26936 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1/2 của (x+2x^2)/(x^2-1/4) | |
| 26937 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(a)=tan(a)*cos(a) | |
| 26938 | Chia | (12x^6+54x)/6 | |
| 26939 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 5+|3v|>20 | |
| 26940 | Ước Tính | 27^(1/3)=3 | |
| 26941 | Giải x | 3 3/4x-(1/2x+3/4x-1/4)=1 3/4x+1 | |
| 26942 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-5)/-0.75>8x-7 | |
| 26943 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+11 g(x)=2x^2-x-6 | |
| 26944 | Tìm Độ Lệch Chuẩn | 65 , 70 , 85 , 100 | , , , |
| 26945 | Ước Tính | (1^0)/2 | |
| 26946 | Giải n | t(n)=-8-7(n-1) | |
| 26947 | Giải y | c=3(y+k) | |
| 26948 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | (x+y)^2-(x-y)^2 | |
| 26949 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc hai của 1/3(x+2)-7 | |
| 26950 | Ước tính từ Bên Trái | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên trái của x/(|x|)=-1 | |
| 26951 | Vẽ Đồ Thị | y+1>=0 y+x>=2 | |
| 26952 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (8sin( căn bậc hai của x)^3)/( căn bậc hai của x) đối với x | |
| 26953 | Nhân | căn bậc hai của 8x^5* căn bậc hai của 3x | |
| 26954 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | -10|v+2|=-70 | |
| 26955 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm c | (c-4)/(c-2)=(c-2)/(c+2)-1/(2-c) | |
| 26956 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x+y<1 | |
| 26957 | Tìm Phần Hợp | (negative infinity,0) union (-1/3,infinity) | |
| 26958 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-3x^3-10x^2=0 | |
| 26959 | Giải y | 1/(7y-5)=2/(9y) | |
| 26960 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-4k^4+14+3k^2)+(-3k^4-14k^2-8) | |
| 26961 | Vẽ Đồ Thị | y-3>=|x+5| | |
| 26962 | Rút gọn | (a^2+16)/(a-4)+(8a)/(4-a) | |
| 26963 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-1 y>=10-x | |
| 26964 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-8<=-2x-6(-x+2/3) | |
| 26965 | Giải a | căn bậc hai của 1-3a=2a | |
| 26966 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=6 if x<-1; x^2-3 if -1<=x<=3; 6 if x>3 | |
| 26967 | Giải a | a(4-x)=-3x+b | |
| 26968 | Tìm ƯCLN | 45x and 20 | and |
| 26969 | Phân Tích Nhân Tử | 7(x+y)^2+13y(x+y)-2y^2 | |
| 26970 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/4x-2=9/10 | |
| 26971 | Tìm Độ Dốc | (-8,-1) and (-6,-2) | and |
| 26972 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -x+y<1 | |
| 26973 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5/4-2y<3/2 and 3/5y+3<13/10 | and |
| 26974 | Nhân | 6(x^2+2x+7) | |
| 26975 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 2x^3+13x^2+20x+9 divided by 2x+9 | divided by |
| 26976 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-1 2x-y=0 | |
| 26977 | Rút gọn | 4y+5y^2-6-5y+27-y^2 | |
| 26978 | Giải m | 19m^2+5m-12=-6m^2 | |
| 26979 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(450)deg | degrees |
| 26980 | Tìm Nghịch Đảo | 5x^(1/5)+3 | |
| 26981 | Rút gọn | sin(2)(x)sec(2)(x)-sin(2)x | |
| 26982 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2+3x)x đối với x | |
| 26983 | Rút gọn | (20x^7y^5-4x^7y^5)/(2x^4y^5) | |
| 26984 | Rút gọn | (4x^4*2x^2y^9)^2 | |
| 26985 | Trừ | r/x-(3s)/y | |
| 26986 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5(y+2)=4(x-3) | |
| 26987 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) | |
| 26988 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2+16x+53>-5x-1 | |
| 26989 | Rút gọn | (-8f^6g)(-7f^2g^5h) | |
| 26990 | Ước Tính | i^7*i^17 | |
| 26991 | Ước Tính | (2^3x^2)^5 | |
| 26992 | Rút gọn | (2(cos(pi/4)+isin(pi/4)))^4 | |
| 26993 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+17x+72 and g(x)=x+9 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 26994 | Giải p | y=3p^2-4 | |
| 26995 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=2 | |
| 26996 | Giải y | 6x+y=2y+8 | |
| 26997 | Giải m | 33=7+m^3 | |
| 26998 | Rút gọn | 1/(x-4)*(-x^2+9x-20)/(x+2) | |
| 26999 | Giải s | -3|s|=18 | |
| 27000 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5^10)/(5^12) |