| 25801 |
Giải y |
(y+1)^2-20(y+1)+64=0 |
|
| 25802 |
Giải x |
3/(2x+9)=9/(3x+6) |
|
| 25803 |
Tìm dy/dx |
y=x/(x+y) |
|
| 25804 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-3)(x+1)^2 |
|
| 25805 |
Giải y |
2/(y-5)+(y-1)/(2y+1)=2/(2y^2-9y-5) |
|
| 25806 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2x-3xy+4x-11xy |
|
| 25807 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit aric cơ số 3 của 9+ logarit cơ số 3 của 7- logarit cơ số 3 của 3 |
|
| 25808 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x+1 x=-6 |
|
| 25809 |
Giải x |
4^(x+2)-5*4^x=99 |
|
| 25810 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x căn bậc hai của x^2+4 đối với x |
|
| 25811 |
Giải x |
x^2=(x+6)(x-6)+36 |
|
| 25812 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 6* căn bậc ba của 6^2 |
|
| 25813 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 144 |
|
| 25814 |
Rút gọn |
square root of 5+6 cube root of 5+8 cube root of 5-5 square root of 5 |
|
| 25815 |
Ước Tính |
e^(sin(pi/2)) |
|
| 25816 |
Rút gọn |
(6w)/( căn bậc hai của 25w) |
|
| 25817 |
Ước Tính |
(125^8)/(5^2) |
|
| 25818 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x^2-8x+6)/(3x^3-6x^2+9x) đối với x |
|
| 25819 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.75 as a fraction |
as a fraction |
| 25820 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4-x^3-9x^2-15x-18 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 25821 |
Rút gọn |
(a^2+b^2)(x^2+y^2) |
|
| 25822 |
Tìm dy/dx |
y=1/27(9x^2+6)^(3/2) |
|
| 25823 |
Chia |
(-21/5)÷(-3/35) |
|
| 25824 |
Tìm dy/dx |
y=(x^4)/( căn bậc hai của 3x^3+3) |
|
| 25825 |
Rút gọn |
1/8 căn bậc bốn của 7+3/8 căn bậc bốn của 7 |
|
| 25826 |
Rút gọn |
sin(x)^2+cot(x)cos(x)sin(x) |
|
| 25827 |
Nhân |
2/3*4 1/2*6 |
|
| 25828 |
Rút Gọn Căn Thức |
(27m^12n^3)^(1/3) |
|
| 25829 |
Nhân |
x(-x^2-5) |
|
| 25830 |
Giải x |
4(x^2-8)=84 |
|
| 25831 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)( logarit tự nhiên của x)^2 |
|
| 25832 |
Rút gọn |
((x^2-5x-6)/(x-9)*(6x^2+24x)/(-x-1))÷((x^2-2x-24)/-2) |
|
| 25833 |
Rút gọn |
((24x^-3)/(12x^-2))^2 |
|
| 25834 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
170deg |
degrees |
| 25835 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2x+5)/3 |
|
| 25836 |
Rút gọn |
(6x)/7+4-x |
|
| 25837 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x) = square root of 2x^5-7x^2-8x |
|
| 25838 |
Rút gọn |
(x^2-7x)/(10x^3)*(5x+15)/(x^2-4x-21) |
|
| 25839 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 5x+3y=15 |
Graph |
| 25840 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc năm của 64x^10y^3)/( căn bậc năm của 2x^3y^-7) |
|
| 25841 |
Giải a |
(5^9)/(5^3)=5^a |
|
| 25842 |
Giải x |
căn bậc hai của -9x+28=-x+4 |
|
| 25843 |
Rút gọn |
(x/y+1)/(1-y/x) |
|
| 25844 |
Giải x |
-3=3/(x-2) |
|
| 25845 |
Giải y |
-65=-y^3+2 |
|
| 25846 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (16/(x^6)-9/(x^-3)+4/(x^(1/3))) đối với x |
|
| 25847 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-2x^2+x+5x^3+4x+2x^2 |
|
| 25848 |
Giải x |
3x^2-2x-2=-1 |
|
| 25849 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-x^3+2 |
|
| 25850 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2+3x+2)/(x(x+2)^3(x+1))-1/(x(x+2)(x+5)) |
|
| 25851 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>0 x+y+5<0 |
|
| 25852 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5s^4q^-1)^-4)/(5s^-3q^4) |
|
| 25853 |
Rút gọn |
(x^3-3x^2-4x+12)/(x^3+7x^2-4x-28) |
|
| 25854 |
Tìm Tập Xác Định |
(2-6/x)/(1-4/x) |
|
| 25855 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^3-y^3)/(x+y)*(x^2-y^2)/(x^2+xy+y^2) |
|
| 25856 |
Rút gọn |
(26e^4)/(13e) |
|
| 25857 |
Rút gọn |
(x^2+1/(x^2))^2 |
|
| 25858 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(- căn bậc hai của 3,1) |
|
| 25859 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
2sin(theta)^2-3sin(theta)+1=0 |
|
| 25860 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-10x+9)/(3x))÷((x^2-7x-18)/(x^2+2x)) |
|
| 25861 |
Rút gọn |
(3n^(1/4))(2n^(-1/4)) |
|
| 25862 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-6x^-2+4x^-3+3) đối với x |
|
| 25863 |
Giải d |
80 = square root of 64d |
|
| 25864 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x-1 g(x)=x^2-x Find (f/g)(x) |
Find |
| 25865 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+3 y=2x^2-3x+4 |
|
| 25866 |
Tìm Tích Số |
(a+5)*2 |
|
| 25867 |
Ước Tính |
(5 3/4)(1/3)(2) |
|
| 25868 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x^2-6x+9+2<=9 |
|
| 25869 |
Rút gọn |
a^-4*8^14 |
|
| 25870 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1+ căn bậc hai của -100-3 căn bậc hai của 16-2 căn bậc hai của -49 |
|
| 25871 |
Tìm MCNN |
1/(3x) , 2/(7x) , (x+2)/(14x) |
, , |
| 25872 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-6y<12 4x+5y<=-8 |
|
| 25873 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4-3sin(2/5(x+1)) |
|
| 25874 |
Tìm Độ Lõm |
1/10x^5-12x^3 |
|
| 25875 |
Giải y |
-2y^2+4y+1=-6y^2 |
|
| 25876 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
xe^x+2e^x |
|
| 25877 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3x)^3 |
|
| 25878 |
Rút gọn |
1/4*6 |
|
| 25879 |
Giải m |
3 căn bậc hai của 16-m=15 |
|
| 25880 |
Rút gọn |
5^-1-2^-3 |
|
| 25881 |
Giải x |
(csc(x)^2)/4=4sin(x)^2 |
|
| 25882 |
Giải b |
10+7x=4x+2+bx |
|
| 25883 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x-4)/(2(x-1)(x-4)) |
|
| 25884 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của cos(x) |
|
| 25885 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4 căn bậc hai của 20)(-6 căn bậc hai của -6) |
|
| 25886 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
h=320-16t^2 |
|
| 25887 |
Trừ |
(a^2+b^2)/(a^3+b^3)-1/(a+b) |
|
| 25888 |
Tìm Thương Số |
(9-x^2)/(3x) |
|
| 25889 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=x^2(2x-5)^2(x+2) |
|
| 25890 |
Tìm Tích Số |
(x^2+3x+1)(x^2+x+2) |
|
| 25891 |
Giải c |
-15=-2c^2-7 |
|
| 25892 |
Rút gọn |
1/(4 căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 3) |
|
| 25893 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3(1/4)^(x-2)+1 |
|
| 25894 |
Tìm Độ Lõm |
-1/3x^3-7x^2 |
|
| 25895 |
Cộng |
2/4+2 |
|
| 25896 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(pi/6)-cos(pi/6) |
|
| 25897 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/3x-2>=0 |
|
| 25898 |
Ước Tính |
((2*60)÷30)*(24+2) |
|
| 25899 |
Rút gọn |
((-x-6)/(x+9)*(x+10)/(-2x-18))÷((x^2+16x+60)/(x^2+18x+81)) |
|
| 25900 |
Tìm Tập Xác Định |
(a-b)/(b-a) |
|