Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 24701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2+ căn bậc hai của 9-5x>=6 | |
| 24702 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+9y-4z=-5 -x+2y-z=-3 x-4y+2z=4 | |
| 24703 | Giải b | a=-bc+d | |
| 24704 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2-2x+6)+(11x^3-x^2-2+5x) | |
| 24705 | Ước Tính | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của sin(x) | |
| 24706 | Rút Gọn Căn Thức | 21 căn của c^-3*c^-4 | |
| 24707 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x-8)^2-6 if x!=5; 2 if x=5 Find f(5) | Find |
| 24708 | Giải x | logarit của (4x-3)^2=x-3 | |
| 24709 | Ước Tính | (6-5)+4-2*3^2 | |
| 24710 | Rút gọn | ((x^2-12x+32)/(2x^3-18x^2+40x)*(x^2-1)/(x^2-7x-8))÷((x^2+4x-5)/(25-x^2)) | |
| 24711 | Rút gọn | ((-2d^2+d+15)/(9-d^2))÷((4d+1)/(2d^2+11d+15)) | |
| 24712 | Rút gọn | căn bậc hai của (79a^2b^2)/(9a^2b^2) | |
| 24713 | Giải x | y=x^6 | |
| 24714 | Ước Tính | 3(8+-5) | |
| 24715 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+66=-30x | |
| 24716 | Giải r | 6^(2r-3)=6^(r-3) | |
| 24717 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,1) | f(x)=x^3 at (1,1) | at |
| 24718 | Rút gọn | căn bậc hai của xy^2z^3+ căn bậc hai của 9xy^2z^3 | |
| 24719 | Ước Tính | (5-11)/2+7(8) | |
| 24720 | Cộng | 3 1/2+1 4/8 | |
| 24721 | Tìm Đường Thẳng Song Song | What is an equation of the line that passes through the point (-8,0) and is parallel to the line x-2y=10 ? | What is an equation of the line that passes through the point and is parallel to the line ? |
| 24722 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4/7y=x+4 | |
| 24723 | Ước Tính | căn bậc hai của 8*2 | |
| 24724 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-3,3) and (1,2) | and |
| 24725 | Vẽ Đồ Thị | y<=2(x-3)^2 | |
| 24726 | Rút gọn | (1-25/(k^2))/(1-7/k+10/(k^2)) | |
| 24727 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x+3)^3 căn bậc hai của 4x^3-1 | |
| 24728 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+x^3-4x^2-4x | |
| 24729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -p/7>-9 | |
| 24730 | Rút gọn | căn bậc hai của x*(- căn bậc hai của x) | |
| 24731 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^3)/(5x^3-40) | |
| 24732 | Rút gọn | 2/(2^2) | |
| 24733 | Giải x | 6^2=5^2+x^2 | |
| 24734 | Rút gọn | (11x^5+7x^3-2x)/(x^2) | |
| 24735 | Giải x | 4/(x-2)-2/x=14/(x^2-2x) | |
| 24736 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 7/8 | |
| 24737 | Giải để tìm x ở dạng Độ | cos(x)=1/( căn bậc hai của 2) | |
| 24738 | Phân Tích Nhân Tử | (a^6-b^6) | |
| 24739 | Rút gọn | (3y+8y^2+2)-3(y^2-2y+5) | |
| 24740 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 18) | |
| 24741 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1/x)^x | |
| 24742 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (6a^2b^3)^(-1/2) | |
| 24743 | Rút gọn | 4/(x+5)+(2x)/(x^2-25) | |
| 24744 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/( căn bậc ba của 2x) | |
| 24745 | Rút gọn | căn bậc hai của (4- căn bậc hai của 3)^2+ căn bậc hai của 28+10 căn bậc hai của 3 | |
| 24746 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2y-xy^2+4y^3 | |
| 24747 | Chia | 1÷(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 24748 | Giải I | I/175.393+0.663=r | |
| 24749 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -11pirad | radians |
| 24750 | Rút gọn | (7x^3+7x^2-4)+(x^3-5x^2-3x+8) | |
| 24751 | Giải x | 3x^2=2+x | |
| 24752 | Ước Tính | 1 2/3-(-5 2/3) | |
| 24753 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2-(9-(4-3)) | |
| 24754 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-4,13) and (-2,6) | and |
| 24755 | Giải x | -10+4x-5x=-7-2+8x | |
| 24756 | Rút gọn | (5x(y+2))/(6y+12) | |
| 24757 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(2)(-1/3) | |
| 24758 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3/4x+7<1 or 9(4-x)<=36 | or |
| 24759 | Giải b | (6b)^(1/2)=(8-2b)^(1/2) | |
| 24760 | Giải x | 10/(2x+8)=10 | |
| 24761 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 y=x-5 | |
| 24762 | Giải Hệ chứa Equations | x=2y+5 y=(2x-3)(x+9) | |
| 24763 | Tìm ƯCLN | x^5y^2+x^2y^7z | |
| 24764 | Rút gọn | zx^-3y^0*2zx^-1y^-1 | |
| 24765 | Trừ | (8b^3-6+3b^4)-(b^4-7b^3-3) | |
| 24766 | Ước Tính | (5*2^32-4*2^30)/(4^16) | |
| 24767 | Tìm Các Điểm Cực Trị | (2x-8)^(2/3) | |
| 24768 | Rút gọn | 1/20+2/(5x^3) | |
| 24769 | Chia | (-30x^3y+12x^2y^2-18x^2y)÷(-6x^2y) | |
| 24770 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của (1+2x+3x^2) đối với x | |
| 24771 | Giải x | x^3-x=3x^2+1 | |
| 24772 | Rút gọn | ((x-1)/(x+1))÷((x^2-2x+1)/(x^2-x-2)) | |
| 24773 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+2y=9 and x+y=-3 | and |
| 24774 | Rút gọn | (mn+1)(m^2n-1)(mn^2+2) | |
| 24775 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-6y+4=0 y=-3 | |
| 24776 | Rút gọn | x/(x-2)+5/x | |
| 24777 | Rút gọn | căn bậc hai của 15x^2 căn bậc hai của 15x | |
| 24778 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( căn bậc ba của 64x^6)/(x^5) | |
| 24779 | Ước Tính | 0.04(8(2)-(2)^2) | |
| 24780 | Rút gọn | 8+7(2x-9)+x | |
| 24781 | Tìm Nguyên Hàm | f'(x) | |
| 24782 | Rút gọn | (2x)/(x^2+3x+2)-x/(x^2-4) | |
| 24783 | Tìm Độ Dốc | (-5,4) and (1,6) | and |
| 24784 | Vẽ Đồ Thị | e^(-|x|) | |
| 24785 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^4-9x^3-30x^2+13x-20 is divided by x-4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 24786 | Rút gọn | (6-8x)/(4x^2-3x) | |
| 24787 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+2y>19 x+y>=5 | |
| 24788 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | căn bậc ba của -27 | |
| 24789 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-6,2) and has a slope of -3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 24790 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-sin(t))/(cos(t)^2)+1/(1-sin(t))=2sec(t)^2 | |
| 24791 | Cộng | (5x^2-3x+4)+(6x-3x^2-3) | |
| 24792 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+1 ; find P(6) | If ; find |
| 24793 | Phân Tích Nhân Tử | (9x+10)^2-4x(9x+10) | |
| 24794 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(x)^2=1/3 | |
| 24795 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 7 của ( căn bậc năm của x+25-2)/(x-7) | |
| 24796 | Tìm MCNN | (7x)/(x+2) and 5/(2x) | and |
| 24797 | Vẽ Đồ Thị | y=-2 logarit tự nhiên của x-1+1 | |
| 24798 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 từ phía bên trái của G(x) | |
| 24799 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | y=((w^3+4)^5)/8 | |
| 24800 | Phân Tích Nhân Tử | (m+n)^4(m-n)-(m-n)^4(m+n) |