| 24101 |
Rút gọn |
2/(4p-20)+(p-6)/(p^2-8p+15) |
|
| 24102 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x^2-2x+3 when x=-3 |
when |
| 24103 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 10-2/(x^2) |
|
| 24104 |
Tìm Đạo Hàm - d/da |
a=1/2bh |
|
| 24105 |
Rút gọn |
(2y)(4y^3)+(3y^2)(5y^2) |
|
| 24106 |
Rút gọn |
(20x^2y)/(4x) |
|
| 24107 |
Giải θ |
theta=(1pi)/4 |
|
| 24108 |
Giải θ |
90 độ <theta<180 độ |
|
| 24109 |
Rút gọn |
(4-x^2)/(3- căn bậc hai của x^2+5) |
|
| 24110 |
Tìm Bậc |
2xy^2-5y^5 |
|
| 24111 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-4y+6z=-27 x+5y-2z=18 5x+y-3z=-8 |
|
| 24112 |
Rút gọn |
(5^-2*4^-4)^-2 |
|
| 24113 |
Rút gọn |
10/( căn bậc hai của 96) |
|
| 24114 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-8,5) and has a slope of -1/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 24115 |
Giải x |
49/14=(9x+1)/(x+5) |
|
| 24116 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-1/2(-5/6+1/3) |
|
| 24117 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^2)/(4x^2-1) |
|
| 24118 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=1 x-y=6 |
|
| 24119 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(2x+5)^2 đối với x |
|
| 24120 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x* căn bậc bốn của 81x^2 |
|
| 24121 |
Rút gọn |
4+6x-4 |
|
| 24122 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=3,x<=2; x/2+3,x>2 |
|
| 24123 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(10-x)/(2x) |
|
| 24124 |
Giải x |
|x-3/2|=9 |
|
| 24125 |
Tìm Trung Bình Nhân |
4 and 25 |
and |
| 24126 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(- căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 24127 |
Giải x |
(3x)/(x^2-10x-11)-7/(x-11)=1/(x+1) |
|
| 24128 |
Rút gọn |
1/y-1/(x^2y^2) |
|
| 24129 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x<2x+1<=3x+2 |
|
| 24130 |
Vẽ Đồ Thị |
-8x+6y<3x-30 |
|
| 24131 |
Rút gọn |
1/15+1/(3x^3) |
|
| 24132 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ((-6x+1)/8)^3 |
|
| 24133 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-5/y<0 |
|
| 24134 |
Rút gọn |
5/(3x)-3 |
|
| 24135 |
Rút gọn |
(x-y)(x+y)(x^2-y^2) |
|
| 24136 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x)/(x+5)+1/(x-2)=7/(x^2+3x-10) |
|
| 24137 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5=6y+x |
|
| 24138 |
Rút gọn |
(a^2)/(4/5-4/a) |
|
| 24139 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (7x^3-4x+2x^6)/(5x^3-3x^2) |
|
| 24140 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
(n+3)/2>-2 |
|
| 24141 |
Trừ |
(-3f-4g+9)-(2-6f+5g) |
|
| 24142 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
mx+my+6x+6y |
|
| 24143 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = cube root of x(2x-x^2) |
|
| 24144 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<=4(x+1)+3x+6 |
|
| 24145 |
Rút gọn |
((1+i/2)^2)/((1+i/2)-1) |
|
| 24146 |
Cộng |
(t-8)-(t+15) |
|
| 24147 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3125x^5)^(1/5) |
|
| 24148 |
Tìm Tập Xác Định |
((x^4+x^3-30x^2)/(x^2-3x-18))÷((x^3+x^2-30x)/(x^2-36)) |
|
| 24149 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3-x)(x+6)>=0 |
|
| 24150 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,-6) and has a slope of 3/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 24151 |
Rút gọn |
(1/4+5/4)/4 |
|
| 24152 |
Giải x |
10=2^x-22 |
|
| 24153 |
Rút gọn |
cube root of 24- square root of 80+4 square root of 125- cube root of 81 |
|
| 24154 |
Ước Tính |
csc(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 24155 |
Rút gọn |
(2u^2+u)/(2u-9)-45/(2u-9) |
|
| 24156 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+2(x-8)>x |
|
| 24157 |
Ước Tính |
2a^(-5/2) |
|
| 24158 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 24159 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3/( căn bậc ba của x+3) |
|
| 24160 |
Phân Tích Nhân Tử |
5xy-2x^2y+2xy |
|
| 24161 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x/8+1 |
|
| 24162 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 5* căn bậc năm của 5^2 |
|
| 24163 |
Giải s |
s=8 căn bậc hai của 40 |
|
| 24164 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-1/2x-1 y>-x+3 |
|
| 24165 |
Nhân |
2*pi*3 |
|
| 24166 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-x+2 y=2x^2+x-6 |
|
| 24167 |
Rút gọn |
(3(2-6))/-5 |
|
| 24168 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 5^3* căn bậc năm của 5^4 |
|
| 24169 |
Rút gọn |
((6x^3-600x)/(x^2-18x+80)*(4x)/(x^3-64x))÷((x+10)/(x^3-64x)) |
|
| 24170 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+y=12 and -x-4y=29 |
and |
| 24171 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của -3x)/(x^2-1) |
|
| 24172 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2(x-3)(x+5)=0 |
|
| 24173 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(x)=x^4-3x^2+x |
|
| 24174 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5j^6)/((4q^5j^-3)^-2) |
|
| 24175 |
Ước Tính |
30%de*240 |
|
| 24176 |
Giải d |
a=b-cd |
|
| 24177 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/( căn bậc hai của x+3)-sin(2x)^2 |
|
| 24178 |
Giải y |
3(-y+4)=-(-14+4y) |
|
| 24179 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
3x(x-4)=y |
|
| 24180 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5(t^-4x^-5)^-1)/(3t^4x^-1) |
|
| 24181 |
Kết Hợp |
64 căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 48-5 căn bậc hai của 48 |
|
| 24182 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x^5+4x^3-2x+2 |
|
| 24183 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4 logarit tự nhiên của -2-x |
|
| 24184 |
Rút gọn |
(6x^2-7x+2)+(15x+5-4x^2) |
|
| 24185 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((x+3)/(x^2-2x-3))÷((x^2+2x-3)/(x+1)) |
|
| 24186 |
Rút gọn |
(7/(2x))÷(7/(2x^3)) |
|
| 24187 |
Rút gọn |
(x^(3/5))^(-1/6) |
|
| 24188 |
Giải v |
2(3v-5)=2(v-11)-4 |
|
| 24189 |
Tìm ƯCLN |
15x^3 , 25x^2 ; and 55x |
, ; and |
| 24190 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=8x^2-9x |
|
| 24191 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(1/16)^(3x-4)<=64^(x-1) |
|
| 24192 |
Giải x |
30=5e^(4x-3) |
|
| 24193 |
Giải Hệ chứa Equations |
-9x+5y=10 (36x)/5-4y=4 |
|
| 24194 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2+13x-20<0 |
|
| 24195 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(x^2)/(x^2-4) |
|
| 24196 |
Rút gọn |
a-6a+3a |
|
| 24197 |
Rút gọn |
(m+1)/(3m-15)*(8m-80)/(m^2-9m-10) |
|
| 24198 |
Ước Tính |
1+tan(pi/6)^2 |
|
| 24199 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x-4m+xy-my |
|
| 24200 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-12x+27)*(x-9) |
|