Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 23001 | Rút gọn | (2x^-4)/(3xy) | |
| 23002 | Giải b | b=( căn bậc ba của -25)^3 | |
| 23003 | Rút gọn | -2-2(2+2(2-2)) | |
| 23004 | Tìm dy/dx | -2y+5x^2-5y^2=-4 | |
| 23005 | Ước tính Hàm Số | f(a)=a^4+3a^3-17a^2+2a-7 at a=3 | at |
| 23006 | Vẽ Đồ Thị | x^2(x-1) | |
| 23007 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2+x-3)(x^2-x+3) | |
| 23008 | Giải x | 6/x-9/7=(2x+9)/(7x) | |
| 23009 | Nhân | -1/5(-2 1/4) | |
| 23010 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2cos(x)^2+cos(x)-1=0 | |
| 23011 | Rút gọn | (-6k^2+7+4k^3)+(-9k^3+3k^4+1) | |
| 23012 | Giải x | (x^2-x+4)^(3/2)-2=6 | |
| 23013 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5-2x>31 and 7x+8>=-55 | and |
| 23014 | Tìm Nguyên Hàm | x*(x^2+7)^15 | |
| 23015 | Tìm Tập Xác Định | tan(theta)-sin(theta)-cos(2theta) | |
| 23016 | Ước Tính | x-6 = square root of x | |
| 23017 | Giải y | x = square root of y-2 | |
| 23018 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (1,3) and has a slope of 6 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 23019 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 2(2 căn bậc hai của 30+4 căn bậc hai của 120) | |
| 23020 | Vẽ Đồ Thị | |y|=x^2 | |
| 23021 | Rút gọn | ((x-2)/(x+5)+(x-5)/(x+2))/((x-2)/(x+5)-(x-5)/(x+2)) | |
| 23022 | Giải b | 2bh=v for b | for |
| 23023 | Ước Tính | (-7(2+8))/5+9(-2) | |
| 23024 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của x^12)/( căn bậc hai của x^5) | |
| 23025 | Phân Tích Nhân Tử | (x+8)^(1/3)-(x+8)^(4/3) | |
| 23026 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(pi/3+B) | |
| 23027 | Giải x | 4/(x+2)=7/x | |
| 23028 | Giải x | 0=x^3-3x^2+4x-12 | |
| 23029 | Rút gọn | (g^4-4g^2+11)+(-g^3+8g) | |
| 23030 | Giải x | căn bậc ba của 4x+8=0 | |
| 23031 | Giải x | 5/2*x=1 | |
| 23032 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (|2x-3|)/5>3 | |
| 23033 | Ước tính Hàm Số | g(2+h)=x^3 | |
| 23034 | Tìm Độ Nghiêng | 1 , 2 , 4 , 7 , 9 , 10 | , , , , , |
| 23035 | Rút gọn | -9(7a-1)-2a-5a^2+2 | |
| 23036 | Trừ | (x^2+17x)-(3x^2+5x) | |
| 23037 | Ước Tính | (-3x^-5)^3 | |
| 23038 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của -arctan(x) | |
| 23039 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2p^3-3t)^4 | |
| 23040 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^3=1080 | |
| 23041 | Rút gọn | căn bậc hai của 4st^3 căn bậc sáu của s^3t^2 | |
| 23042 | Ước tính Tổng | tổng từ i=1 đến 3 của 1/(x_i^2) | |
| 23043 | Giải C | 3C+4(-4/7)=5 | |
| 23044 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y>=0 | |
| 23045 | Rút gọn | (x^(-a))/(x^(-b)x^c) | |
| 23046 | Giải x | 7^(1/2)*7^(1/x)=10 căn của 7^7 | |
| 23047 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 3*2 | |
| 23048 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x^2+28x<40 | |
| 23049 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/2x-3x^4+7 | |
| 23050 | Rút gọn | ((3x)^(1/3)*(3x)^(7/3))/((3x)^(2/3)) | |
| 23051 | Ước Tính | 0.45m-9=0.9m | |
| 23052 | Rút gọn | (7y^2+2y-3)+(2-4y+5y) | |
| 23053 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 48)/( căn bậc hai của 9) | |
| 23054 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=5x+24 | |
| 23055 | Giải x | 10-16x=-6x^2 | |
| 23056 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5u(u+2)+5=0 | |
| 23057 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(2x+1.5)=-0.3 | |
| 23058 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 33 | factors of |
| 23059 | Chia | 8÷( căn bậc hai của 8) | |
| 23060 | Ước Tính | căn bậc hai của 4-3x=x | |
| 23061 | Giải để tìm t ở dạng Radian | 2sin(t)^2-cos(t)-1=0 | |
| 23062 | Tìm Bậc | 4xy^2+3x-5 | |
| 23063 | Chia | ((x^2-x-12)/(4x+12))÷((x^2-6x+8)/6) | |
| 23064 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+4i^5)+(1-9i^6)-(3+i^7) | |
| 23065 | Giải y | 9-4y^2=57 | |
| 23066 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4t^9s)/((2t^4s^-3)^-3) | |
| 23067 | Tìm Chiều Dài của a | tri{12}{30}{}{60}{}{90} | |
| 23068 | Vẽ Đồ Thị | -2|x+1|+11<5 | |
| 23069 | Giải b | 256^(b+2)=4^(2-2b) | |
| 23070 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-2x(x-1)(3-x)^2 | |
| 23071 | Giải x | căn bậc hai của 2x+5-4=3 | |
| 23072 | Giải k | 1/3(9k+12)=15 | |
| 23073 | Giải p | 3/(2p+5)=1/(9p) | |
| 23074 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^4-2x^3-7x^2-12x-9 is divided by x+1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 23075 | Giải x | h(x)=(-4x-5)(-x+5) | |
| 23076 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 10) | |
| 23077 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 25g>=-100 | |
| 23078 | Rút gọn | (6i)/(9-9i) | |
| 23079 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^2-3x)/(x^2+x-12) | |
| 23080 | Tìm dy/dx | y^3+y-2y^2+5x^2=0 | |
| 23081 | Rút gọn | căn bậc hai của 2ab+ căn bậc bốn của 4a^2b^2 | |
| 23082 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -135 độ | |
| 23083 | Ước Tính | sin(0)+cos(0) | |
| 23084 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+2x-24 and g(x)=x-4 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 23085 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 26 | factors of |
| 23086 | Chia | (45p^5q^4-60p^3q^2-15p^2q^3)/(15p^2q^3) | |
| 23087 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (|x+6|)/8<=1 | |
| 23088 | Vẽ Đồ Thị | y=x-2 5x-5y=10 | |
| 23089 | Giải x | 850=(54.5)(4.22)+1/2(x)(4.22)^2 | |
| 23090 | Rút gọn | (-2x^2y^6*4x^3y^6)^2 | |
| 23091 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1+tan(x)^2 | |
| 23092 | Cộng | 2(4x-5)+(6x-4) | |
| 23093 | Ước Tính | arcsin(sin(pi/12)) | |
| 23094 | Rút gọn | (c+6b)/(ac+2bc-6ab-3a^2)+(2b)/(a^2+2ab)-b/(ac-3a^2) | |
| 23095 | Giải z | (12z+1)(7z-5)=0 | |
| 23096 | Rút gọn | 1/4xy(4xy)^3 | |
| 23097 | Giải y | (x+y)/2=6 | |
| 23098 | Ước Tính | căn bậc ba của 1000/-1331 | |
| 23099 | Rút Gọn Căn Thức | 12 căn bậc hai của 25/64 | |
| 23100 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | - căn bậc ba của 2x |