| 22601 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( logarit cơ số 5 của x)/(x^2) |
|
| 22602 |
Chia |
(16p^3-24p^2+8p)÷8p |
|
| 22603 |
Tìm dy/dx |
x^3+2x^2y-4y=7 |
|
| 22604 |
Giải w |
15w^2+4w-1=2w |
|
| 22605 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(6pix+pi/2) |
|
| 22606 |
Rút gọn |
(a^4b^3x^-7y^-4)/(a^2x^5y^-2) |
|
| 22607 |
Ước Tính |
40% of 20 |
of |
| 22608 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-120deg |
degrees |
| 22609 |
Rút gọn |
((a^(2c))/(a^(c+2)))^-2 |
|
| 22610 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(y)=9x+9 |
|
| 22611 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của infinity+-2 |
|
| 22612 |
Tìm ƯCLN |
24 and 60 |
and |
| 22613 |
Rút gọn |
(a^-1+b^-1)(a^-1-b^-1)^-1 |
|
| 22614 |
Giải t₁ |
p_1/t_1=p_2/t_2 |
|
| 22615 |
Tìm Tích Phân |
(-9x^2+10x)dx ? |
? |
| 22616 |
Vẽ Đồ Thị |
kys |
|
| 22617 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 3^(x+1) |
|
| 22618 |
Rút gọn |
(3m^4n^6)(2mn)^0 |
|
| 22619 |
Rút gọn |
(64^-3)^(1/9) |
|
| 22620 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-4y^2=16 x-6y=-4 |
|
| 22621 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 5)/(2 căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 5) |
|
| 22622 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^(4/3)x^(2/3))^(1/3) |
|
| 22623 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3/4(2/3)^(x+4)-2 |
|
| 22624 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-z=17 y+z=1 z=-3 |
|
| 22625 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 15t^3)/( căn bậc hai của 135t^5) |
|
| 22626 |
Vẽ Đồ Thị |
2<=x<=6 y>=x y>=3 f(x,y)=2x-3y |
|
| 22627 |
Rút gọn |
(v-7)/(v+6)*(10v+60)/(v-7) |
|
| 22628 |
Tìm MCNN |
(9x)/(x+5) and -7/(2x+10) |
and |
| 22629 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=3x-5 y<-x-1 |
|
| 22630 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 5 của e đối với x |
|
| 22631 |
Giải r |
căn bậc hai của r/6 = căn bậc hai của 14-r |
|
| 22632 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=tan(x+pi) |
|
| 22633 |
Giải x |
2(x-8)<=x-12 |
|
| 22634 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-4x^2+x^5+10x^3+5x+8x^4 |
|
| 22635 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,12) and (4,6) |
and |
| 22636 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x-3)^2+12x+9 |
|
| 22637 |
Giải x |
1/4x+1<5 |
|
| 22638 |
Ước Tính |
g(4)+g(-1) |
|
| 22639 |
Rút gọn |
(15a-b)/(12a)-(a-4b)/(9a) |
|
| 22640 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của 5x^6 logarit tự nhiên của 2x đối với x |
|
| 22641 |
Ước Tính |
(x^2)(x^3) |
|
| 22642 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
căn bậc hai của c+9- căn bậc hai của c> căn bậc hai của 3 |
|
| 22643 |
Rút gọn |
(x^3)/(-x^3) |
|
| 22644 |
Tìm Góc Bị Thiếu |
tri{}{}{}{}{}{} |
|
| 22645 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(|x|)/x |
|
| 22646 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 22647 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -b của ((x+b)^7+(x+b)^10)/(4(x+b)) |
|
| 22648 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của -8xy^12 |
|
| 22649 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-1 3x+y=16 |
|
| 22650 |
Rút gọn |
(p^3+4)-((p^2+4)+(3p-9)) |
|
| 22651 |
Rút gọn |
7 căn bậc năm của b^5n-2b10 căn của n^2 |
|
| 22652 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/3x^4+7x^2+15x |
|
| 22653 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3-5x^2-13x-11 divided by 3x-4 |
divided by |
| 22654 |
Giải x |
2=(2x-13)^(1/2)+1 |
|
| 22655 |
Trừ |
(3x+4y-3z)-(2x-6y+7z) |
|
| 22656 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^6+4x^5-2x^3+7)/(x+1) |
|
| 22657 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(e^x+1) |
|
| 22658 |
Chia |
-(x^2)/x |
|
| 22659 |
Giải x |
căn bậc hai của x = căn bậc hai của x-8-2 |
|
| 22660 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-4<k+3<8 |
|
| 22661 |
Giải x |
x/9=(x-3)/(x-1) |
|
| 22662 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2( căn bậc tám của 2) |
|
| 22663 |
Ước Tính |
((b^(3/5))/(b^(1/10))) |
|
| 22664 |
Ước Tính |
3pi*180/pi |
|
| 22665 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3)/(e^x) |
|
| 22666 |
Ước Tính |
10-(9*24)÷8*6 |
|
| 22667 |
Giải c |
5^(c-2)=8^(2c) |
|
| 22668 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-9x+11)/(x-3) |
|
| 22669 |
Rút gọn |
|i| |
|
| 22670 |
Rút gọn |
(-4/(x-4)*(x^2+17x+70)/(x^2+3x-28))÷((-x-10)/(x^2-8x+16)) |
|
| 22671 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,-2) and (0,-1) |
and |
| 22672 |
Giải x |
(x-(x-1))/2=(1-(x-2))/3 |
|
| 22673 |
Rút gọn |
((6y)/(10y^3))÷((18y^2)/(5y^3)) |
|
| 22674 |
Rút gọn Ma Trận |
(v^3w^-3)/(-v^-6w^3) , v!=0 , w!=0 |
, , |
| 22675 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y=6 y=2x |
|
| 22676 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=2 đến 5 của x-n |
|
| 22677 |
Ước Tính |
(1+1000^-1)^1000 |
|
| 22678 |
Tìm Tập Xác Định |
(b-c)/(a+b)-(ab-b^2)/(a^2-ac)*(a^2-c^2)/(a^2-b^2) |
|
| 22679 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
7x=-35 -8x+9y=4 |
|
| 22680 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(6^-6)/(6^-5) |
|
| 22681 |
Tìm Hiệu Thương |
1/(2x) |
|
| 22682 |
Giải d |
2^6*d^6=14^6 |
|
| 22683 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,-2) and (-4,-22) |
and |
| 22684 |
Cộng |
(-4x+2x^3-5)+(6x^2-3x+6x^3)+(13-2x^2+9x-8x^2) |
|
| 22685 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 16xy^2* căn bậc ba của 4x^4y |
|
| 22686 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/4 logarit cơ số 5 của x |
|
| 22687 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (2x^4-8x+x+2)/(4x^4-5x^2-2) |
|
| 22688 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của s^7 căn bậc hai của s^5 |
|
| 22689 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^2+18x+24)/(x^2+2x) |
|
| 22690 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(180)deg |
degrees |
| 22691 |
Phân Tích Nhân Tử |
3cd^2+12cd+12c |
|
| 22692 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x<2(-3/4x+5/4)-x |
|
| 22693 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-495 độ ) |
|
| 22694 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (2x-1) căn bậc hai của x+4 |
|
| 22695 |
Rút gọn |
4x-7+6(2x-2y+8) |
|
| 22696 |
Ước Tính |
i^29*i^17*i^32 |
|
| 22697 |
Rút gọn |
-2(4x^2+5x)+x(x^2+6x) |
|
| 22698 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của z^4y^4)/(x^2) |
|
| 22699 |
Giải x |
4(x^2-x)=x^2-3 |
|
| 22700 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2+11x+4)+(-5x+x^2-13) |
|