Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21901 | Rút gọn | (d^-4)/(e^-7) | |
| 21902 | Chia | (8x^3+22x^2-163x-44)(x+6)^-1 | |
| 21903 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 4 của 1/((x-2)^2) đối với x | |
| 21904 | Tính Căn Bậc Hai | -5 căn bậc hai của 250x^7y^11 | |
| 21905 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 2 của (x/2-2/x) đối với x | |
| 21906 | Ước Tính | ((6^-2x^5)/(6^-3x^-5)) | |
| 21907 | Rút gọn | (3^(1/5))/( căn bậc năm của -96) | |
| 21908 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2-sin(1/2x) | |
| 21909 | Giải d | t = square root of (2d)/a | |
| 21910 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (17-3x)/((x-3)(x-4))=(x+1)/(x-4) | |
| 21911 | Nhân | 4x^2(2x^3-4x^2+x) | |
| 21912 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-4 if x!=-3; -3 if x=-3 Find f(-2) | Find |
| 21913 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=2(x+9)(x+5) | |
| 21914 | Giải t | 10^(2t)=9 ? | ? |
| 21915 | Giải x | (1/16)^(3x-4)<=64^(x-1) | |
| 21916 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/5(1/3+1/2) | |
| 21917 | Rút gọn | (1+3i)^2*(2+i) | |
| 21918 | Giải y | 4x-2y=12x | |
| 21919 | Tìm MCNN | 1/(3x+7) and 3/(7x) | and |
| 21920 | Vẽ Đồ Thị | Graph 12x-9y=36 | Graph |
| 21921 | Nhân | (2x^2+x+2)(x^2-2x+3) | |
| 21922 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 4(x^3-8x^2+20x-16)tan(pix) | |
| 21923 | Cộng | (3x^3-2x^2+4x-8)-(5x^3+12x^2-3x-4) | |
| 21924 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3<-1/5(9x+1)+x | |
| 21925 | Ước Tính | ((6-1)^3)/(-5(3+2)) | |
| 21926 | Rút gọn | 4/(b-4)+3/(3b^2-18b) | |
| 21927 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2/3x^(-1/3) | |
| 21928 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(2x)^2)/((2x)^2) | |
| 21929 | Giải để tìm x ở dạng Radian | căn bậc hai của 3cot(x)=1 | |
| 21930 | Ước Tính | g/(e^2)-r=m-y | |
| 21931 | Tìm Tích Số | (x^2-5x)/(x^2-3x)*(x+3)/(x-5) | |
| 21932 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 2/(x-2)-(x+6)/(x^2-4) | |
| 21933 | Tìm Trung Điểm | P_1=(2,-6) , P_2=(4,6) | , |
| 21934 | Giải k | -3-0.1k=0.4k | |
| 21935 | Giải x | 4x-(4-x)=5x | |
| 21936 | Giải x | |x-3|=2|x| | |
| 21937 | Ước Tính | (x^-3y^-3)/(x^-8y^2) | |
| 21938 | Ước Tính | 8(-3)-(-2)^2*4 | |
| 21939 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 20-4/5x>=16 | |
| 21940 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc ba của x-4 | |
| 21941 | Rút gọn | (2x-2y+1)-(3y+4x) | |
| 21942 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (2,-2) and (8,1) | and |
| 21943 | Rút gọn | (17^16)/(17^-3) | |
| 21944 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-1 y>2-x | |
| 21945 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-2)/(x-4) | |
| 21946 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4-3x^3-20x^2+72x-63)/(2x-3) | |
| 21947 | Rút gọn | (7x^3+4x^2+2x)/(x^2) | |
| 21948 | Tìm Nguyên Hàm | e^-1 | |
| 21949 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x^2-5x-6) | |
| 21950 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x>x | |
| 21951 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 16 dogs to 12 cats | dogs to cats |
| 21952 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | -4^-2 | |
| 21953 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | y^(xy) | |
| 21954 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^4+19x^3+25x^2-24x-27 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 21955 | Nhân | cube root of 7* cube root of 20* cube root of 14* cube root of 98 | |
| 21956 | Rút gọn | (x^2-13x+36)+(x-9) | |
| 21957 | Giải x | (3x-1)/(x-2)+3=x/(x-2) | |
| 21958 | Rút gọn | (a^-7*a^4)÷(a^-3) | |
| 21959 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^3-m^3n^9 | |
| 21960 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-y=-5 and 3x-6y=24 | and |
| 21961 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arctan(4x^2-3) | |
| 21962 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 3x+5y-8=0 | |
| 21963 | Rút gọn | m/(m^2-4)+2/(3m+6) | |
| 21964 | Giải x | căn bậc bốn của 39-2x = căn bậc bốn của 2x-9 | |
| 21965 | Rút gọn | (x+1)/x*5x^3 | |
| 21966 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/8)^(x-6)<4^(4x+5) | |
| 21967 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(630 độ ) | |
| 21968 | Rút gọn | 4+5y-3y-4+3y+2 | |
| 21969 | Rút gọn | (17k+3)/(8k+4)+(3k+7)/(8k+4) | |
| 21970 | Rút gọn | (2a^2b^5c)/(4ab^2c) | |
| 21971 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 289mi on 10gal | on |
| 21972 | Phân Tích Nhân Tử | x^(3/2)-4x^(-1/2) | |
| 21973 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/1+5>5 | |
| 21974 | Ước tính Hàm Số | f(12)=2/3x+3 | |
| 21975 | Xác định nếu (0,0) là một Nghiệm | y>=-2/5x+4 , (0,0) | , |
| 21976 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 126<9(x+3) | |
| 21977 | Tìm MCNN | 3/(2(x+12)) , 5/(8(x+12)) | , |
| 21978 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1-3sin(2/3x) | |
| 21979 | Giải h | -1/2=-5/18h | |
| 21980 | Tìm Tiêu Điểm | y=(x+3)^2-4 | |
| 21981 | Giải x | | căn bậc hai của x-4|=2 | |
| 21982 | Ước Tính | (2-3i)^-1 | |
| 21983 | Rút gọn | (x^2-7x+10)/(2x^5)*(6x^3)/(3x-15) | |
| 21984 | Tìm Nguyên Hàm | x^2e^(x^3+1) | |
| 21985 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc bốn của 256 | |
| 21986 | Trừ | (6x^3-4x^2+x-9)-(3x^2+7x+3) | |
| 21987 | Cộng | 2a^2b-5/2ab^2+7/12ab^2+5/6a^2b | |
| 21988 | Giải x | (x^2+1)^-2=2-(x^2+1)^-2 | |
| 21989 | Giải x | (2x)/(x+1)+3/(x-1)=(3x)/(x-1) | |
| 21990 | Rút gọn | (x^2)/(x^4)-(x^2)^2 | |
| 21991 | Giải m | căn bậc ba của a=a^m | |
| 21992 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,7) and has a slope of 1/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21993 | Giải m | -2>m/6-7 | |
| 21994 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (11pi)/6rad | rad |
| 21995 | Ước Tính | 13/52*13/52*26/52 | |
| 21996 | Giải u | |(5u)/4-7|+3=8 | |
| 21997 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3sin(x/2-pi)-5 | |
| 21998 | Phân Tích Nhân Tử | -16p^3q^2+24p^2q^3-32p^4q | |
| 21999 | Rút gọn | (x/9-p/18)/p | |
| 22000 | Rút gọn | căn bậc năm của 4x^6* căn bậc năm của 8x^4 |