| 21101 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2+x-5)(2x^2+x+3) |
|
| 21102 |
Rút gọn |
1/3x+1/4-2/3x |
|
| 21103 |
Rút gọn |
(7x^3+3x^2+4x+10)-(10+8x+3x^3) |
|
| 21104 |
Giải p |
1/(p-2)-5/(p^2+4p-12)=6/(p-2) |
|
| 21105 |
Ước Tính |
(5b^-2)/(b^-3) |
|
| 21106 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
e^x>7 |
|
| 21107 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2^(2x)-12*2^x+2^5=0 |
|
| 21108 |
Giải c |
5-8x=cx+5 |
|
| 21109 |
Tìm Tích Số |
5jk(3jk+2k) |
|
| 21110 |
Rút gọn |
(ab^2)/3(6a^3b^3+15a^2b^5-3ab^2-12) |
|
| 21111 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
r/6<-6 OR 4r+2>18 |
OR |
| 21112 |
Giải x |
1/4 căn bậc ba của 2x+8=6 |
|
| 21113 |
Giải x |
(3^2)^4=9^(x+2) |
|
| 21114 |
Giải t |
5(2t+s)=2(3s) |
|
| 21115 |
Giải a |
(9x-4)(9x+4)=ax^2-b |
|
| 21116 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-2 căn bậc hai của -10)( căn bậc hai của -3) |
|
| 21117 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+2x^2)/(3 logarit tự nhiên của x+1-3x) |
|
| 21118 |
Rút gọn |
((3x)/(4x^2))^2 |
|
| 21119 |
Giải h |
v = căn bậc hai của 2gr* căn bậc hai của h/(r+h) |
|
| 21120 |
Giải x |
x^2-3/4x-7/64=0 |
|
| 21121 |
Rút gọn |
a^2-(a^4+1)/(a^2-1)+1 |
|
| 21122 |
Tìm dy/dx |
y=3^( logarit tự nhiên của x) |
|
| 21123 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^3+3x^2-8x-7 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 21124 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e+ logarit tự nhiên của căn bậc ba của e |
|
| 21125 |
Giải x |
x^(x^6)=( căn bậc hai của 2)^( căn bậc hai của 2) |
|
| 21126 |
Giải t |
-18t=18t-5(5t-11) |
|
| 21127 |
Tìm Bậc |
3x^4y^2-9x^3y |
|
| 21128 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3/2(x-2) |
|
| 21129 |
Giải x |
-2/3(18x+42)=-5x-18 |
|
| 21130 |
Giải x |
5x-5=x |
|
| 21131 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^4-4x^3+7x)/(x+1) |
|
| 21132 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x^2-16x-2 2=2x-y |
|
| 21133 |
Giải y |
-2(3y-4)+10=0 |
|
| 21134 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin((2pix)/5-1) |
|
| 21135 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,-2) and has a slope of -6/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21136 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b-2>=-1 |
|
| 21137 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/3x^3-x |
|
| 21138 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của y^2 căn bậc hai của 1+y^3 đối với y |
|
| 21139 |
Ước Tính |
cot(theta)=-1 |
|
| 21140 |
Rút gọn |
5^0*5^-1*5^-2 |
|
| 21141 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
50lb to 35lb |
to |
| 21142 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+6=x |
|
| 21143 |
Giải x |
12x^5-384x^(10/3)=0 |
|
| 21144 |
Giải y |
-5y+4(4y-3)=5y |
|
| 21145 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x-1)/(x+1) |
|
| 21146 |
Tìm Độ Dốc |
y=(3x)/7+4/7 |
|
| 21147 |
Rút gọn |
j^4-16+(j^2-4)^2 |
|
| 21148 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+3x^2-4x-12 |
|
| 21149 |
Giải k |
7.3*10^-11=(k^2)/0.35 |
|
| 21150 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
126deg |
degrees |
| 21151 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 3)/2+( căn bậc hai của 3)/3i)^2 |
|
| 21152 |
Giải x |
(x-3)/(4x^2)+3/(x^2)=1/(2x^2) |
|
| 21153 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3/(x^2)-2 |
|
| 21154 |
Rút gọn |
4x+(x^2*x^4)-(y^2)^3+(3xy)^2 |
|
| 21155 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 20)/( căn bậc ba của 8) |
|
| 21156 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/8x^2+x-4 |
|
| 21157 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+11-1=x |
|
| 21158 |
Rút gọn |
-2/5(15-20d+5c) |
|
| 21159 |
Rút gọn |
(sin(x)(tan(x)+cot(x)))/(cos(x)) |
|
| 21160 |
Giải k |
k^5+4k^4-32k^3=0 |
|
| 21161 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (4x)/(5x^2) |
|
| 21162 |
Rút gọn |
1/(cos(x))(1-sin(x)^2) |
|
| 21163 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
2cos(theta)^2+cos(theta)=0 |
|
| 21164 |
Giải x |
-44=-8-9x^2 |
|
| 21165 |
Rút gọn |
sin(theta)^2+sin(theta)csc(theta)cos(theta)^2 |
|
| 21166 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x(2x-1)(4x+1) đối với x |
|
| 21167 |
Tìm dy/dx |
-y-2x^3=y^2 |
|
| 21168 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 21169 |
Rút gọn |
(2x^-3y^2)/(x^-3y^-3) |
|
| 21170 |
Phân Tích Nhân Tử |
28xy+49x^2+4y^2 |
|
| 21171 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=1/2x^4-4x^3+8x^2+46 |
|
| 21172 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2-5x-8<-3x |
|
| 21173 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6+0.5x if 0<=x<=6; -3+2x if x>6 |
|
| 21174 |
Giải x |
(3x)/2+1/2x-x=1-3(x-3) |
|
| 21175 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2-2x-2=0 |
|
| 21176 |
Giải x |
2/(3 căn bậc ba của x)=0 |
|
| 21177 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(11^7* căn bậc hai của 6)/(11^5*6^(3/2)) |
|
| 21178 |
Nhân |
(3x^2-19x-14)/(5x^2+7x+2)*(5x+2)/(5x-35) |
|
| 21179 |
Rút gọn |
((16 căn bậc hai của x)^2)/(y^-1) |
|
| 21180 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=sin(pi-x)^2 |
|
| 21181 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p |
|5-3p|+9=13p+8 |
|
| 21182 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3x+2e^(-3x) |
|
| 21183 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36a^2+14a^2 |
|
| 21184 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+3y=-6 and 4x+7y=-33 |
and |
| 21185 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x+y=7 and -5x-4y=23 |
and |
| 21186 |
Rút gọn |
(15w^-3x^5y^2)/(6w^-2x^-2y) |
|
| 21187 |
Cộng |
x/2+x/2 |
|
| 21188 |
Ước Tính |
-2(5)^(1/3)+5(5)^(1/2) |
|
| 21189 |
Giải n |
n-70=200-(15*4) |
|
| 21190 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-3)-2/(x+4)=(2x-1)/(x^2+x-12) |
|
| 21191 |
Giải x |
sin(x^2-2x+1)=0 |
|
| 21192 |
Ước Tính |
(22/7-2/3)÷2 |
|
| 21193 |
Giải x |
8^x+8=2^(2x+3)+2^x |
|
| 21194 |
Rút Gọn Căn Thức |
(s/(r^2))^(-3/4) |
|
| 21195 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2(2x-5)^2-10 |
|
| 21196 |
Trừ |
(9x^2+6x-7)+(-9x-5) |
|
| 21197 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=e^x-e^(-x) |
|
| 21198 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5t^5)/((5t^4)^2) |
|
| 21199 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x y=2x^2-4 |
|
| 21200 |
Tìm Đạo Hàm Second |
1/2x^4+2x^3 |
|