| 20001 |
Tìm MCNN |
3/(4x) , 7/(2x) , 11/(12x) |
, , |
| 20002 |
Rút gọn |
9m^7n*3m^2n^2-4m^4*5m^5n^3 |
|
| 20003 |
Giải x |
3/(2x)-1/(2(x+8))=1 |
|
| 20004 |
Rút gọn |
(7x^4+x^3)-(6x^4+4x^3+3) |
|
| 20005 |
Rút gọn Ma Trận |
Find DE_ifD=[[-2,4,6],[5,-7,-1]] and E=[[1,-2],[0,4],[-3,4]] |
Find and |
| 20006 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(5x+1)/(x^2+4) |
|
| 20007 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-x+11 g(x)=-x-4 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 20008 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
h(x)=-2x(x-1)(3-x)^2 |
|
| 20009 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8x^4-64x^3+3x-28)÷(x-8) |
|
| 20010 |
Ước Tính |
10 = square root of 14r+2 |
|
| 20011 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(2x^2-3x-2)/(x^2-2) |
|
| 20012 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+9x+20 and g(x)=x+5 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 20013 |
Ước Tính Tích Phân |
If tích phân từ 0 đến a của 3x^2 đối với x=1 |
If |
| 20014 |
Ước Tính |
1/( căn bậc hai của 3/2) |
|
| 20015 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của 3x^2)/2 |
|
| 20016 |
Giải x |
-5/2(6x+24)=x-12 |
|
| 20017 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x=6 |
|
| 20018 |
Rút gọn |
(-2)^3(3)^0 |
|
| 20019 |
Giải n |
625^(3n)=25 |
|
| 20020 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(4+4 căn bậc hai của 3i)^6 |
|
| 20021 |
Giải x |
logarit cơ số y của x+ logarit cơ số y của 3 = logarit cơ số y của 27-1 |
|
| 20022 |
Giải c |
(2c)/15=8.8 |
|
| 20023 |
Chia |
(-1/4)÷(-1/2) |
|
| 20024 |
Rút gọn |
(1+i)+(1-i) |
|
| 20025 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+3x+2)(x^2-3x-4) |
|
| 20026 |
Giải x |
2 căn bậc ba của 3x+2 = căn bậc ba của 4x-9 |
|
| 20027 |
Tìm ƯCLN |
5b and 6b |
and |
| 20028 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3|m+7|+9<30 |
|
| 20029 |
Rút gọn |
((2^-1)/(2^0))^3 |
|
| 20030 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+y=15 and 3x+2y=-33 |
and |
| 20031 |
Giải x |
căn bậc hai của 100=2x |
|
| 20032 |
Rút gọn |
11x+2x^2+-7x-3x^2+4 |
|
| 20033 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc ba của -216x^3y^12 |
Simplify |
| 20034 |
Giải a |
3/5=(a+5)/25 |
|
| 20035 |
Rút gọn |
1/3-5/6 |
|
| 20036 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 20037 |
Giải f |
fx+4=-11+2(x+3) |
|
| 20038 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x^3 của f(8) đối với t=x^4 |
|
| 20039 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 20040 |
Rút gọn |
(6m)(7m^2n)(n^4) |
|
| 20041 |
Rút gọn |
(2x^2y^-3z^-1)^-2 |
|
| 20042 |
Giải x |
x+7+7/2=(3x-7)/10 |
|
| 20043 |
Giải p |
5+ căn bậc hai của p+10=6 |
|
| 20044 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(42x^2-33)÷(7x+7) |
|
| 20045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
x-3y<=-6 |
|
| 20046 |
Rút gọn |
(7x+4)/(8y)-(3x-1)/(6y) |
|
| 20047 |
Rút gọn |
(x^2-4x-21)/(x^2-6x+8)*(x-4)/(x^2-2x-35) |
|
| 20048 |
Ước Tính |
3 logarit của 2x=4 |
|
| 20049 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+19x-28>9x |
|
| 20050 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(390 độ ) |
|
| 20051 |
Chia |
(45v^4+18v^3+4v^2)÷9v^3 |
|
| 20052 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=4x^2 , g(x)=(2x)/4 |
, |
| 20053 |
Giải h |
-8(-h-3)=-16h |
|
| 20054 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(x)sin(x)^2=tan(x) |
|
| 20055 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x^2+8y^2=16 x^2+y^2=5 |
|
| 20056 |
Giải x |
2^(-x+1)=-3/4x+3 |
|
| 20057 |
Giải x |
-x+6 = square root of x+4+3 |
|
| 20058 |
Tìm Tích Số |
5r^2s^2(-2r^2+3rs-4s^2) |
|
| 20059 |
Giải y |
-2y+5+y^2=-6y+2y^2 |
|
| 20060 |
Chia |
( căn bậc ba của 3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 20061 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-3x+6y<=30 |
|
| 20062 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^4-x^2+x |
|
| 20063 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 4- logarit của z+4 logarit của y |
|
| 20064 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/2-1/6<=(x-5)/3 |
|
| 20065 |
Giải u |
8u+8=-40u-7 |
|
| 20066 |
Giải y |
4-4y-y^2=0 |
|
| 20067 |
Giải θ |
sin(2theta)=sin(theta) |
|
| 20068 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=2 and y<=-2 |
and |
| 20069 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+5)(x-5)=-9 |
|
| 20070 |
Ước Tính |
7(5)^(5/3)+49(5)^(2/3) |
|
| 20071 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+6 if x<1; -5 if x=1; x+4 if x>1 Find f(1) |
Find |
| 20072 |
Giải n |
-19=-3-n^2 |
|
| 20073 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 49/(y^2) |
|
| 20074 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 5x-4-3=-11 |
|
| 20075 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
24deg |
degrees |
| 20076 |
Vẽ Đồ Thị |
b/3+1>0 |
|
| 20077 |
Phân Tích Nhân Tử |
-48a^2b^2-56a^3b-56a^5b |
|
| 20078 |
Rút gọn |
(a-(b-c))-((a-b)-c) |
|
| 20079 |
Tìm dy/dx |
-5x^3-y^3+1=0 |
|
| 20080 |
Giải x |
-2+9/(2x)=5/2 |
|
| 20081 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+15=5+ căn bậc hai của x |
|
| 20082 |
Rút gọn |
15 căn của x^10y^15 |
|
| 20083 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(3x^2-12x)/(x^2-2x-3) |
|
| 20084 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
2x^3=y-11 |
|
| 20085 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+3y+2z=2 -2x-2y=-12 -x-2y-z=-4 |
|
| 20086 |
Rút gọn |
13+(-2x)/9+12 |
|
| 20087 |
Rút gọn |
(x^4y^3)^2*(x^3y^5)^3 |
|
| 20088 |
Rút gọn |
(14xy^5(2x-3y))/(21x^2y(2x-3y)^2) |
|
| 20089 |
Rút gọn |
2q căn bậc hai của 700q^4-q căn bậc hai của 175q^4 |
|
| 20090 |
Rút gọn |
(12a^-5)/(36b^3) |
|
| 20091 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(3)^x |
|
| 20092 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2b^(1/2)(3b^(1/2)c^(1/3))^2 |
|
| 20093 |
Tìm MCNN |
5/(2(x+1)) , 9/(2x) , 1/4 |
, , |
| 20094 |
Ước Tính |
sin((-pi)/2) |
|
| 20095 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y+2z=9 y+2z=5 z=3 |
|
| 20096 |
Tìm ƯCLN |
64 and 144 |
and |
| 20097 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(4x-3)(2x+1) đối với x |
|
| 20098 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+2y=10 and -9x+8y=46 |
and |
| 20099 |
Rút gọn |
csc(x)^2(1-sec(x)^2) |
|
| 20100 |
Rút gọn |
5/(3i-1) |
|