| 18701 |
Rút gọn |
(12x^5+10x^3-8x^4-6x+4)-(7x^5+2x^4-12+6x-5x^3+x^2) |
|
| 18702 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (28x^3y^2z)/(7xy^2) |
|
| 18703 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/4x>-1-(2x-3) |
|
| 18704 |
Rút gọn |
2a^(1/2)(5a^(1/2)b^(1/4))^2 |
|
| 18705 |
Rút gọn |
x-(x+y) |
|
| 18706 |
Giải x |
3x^2+12x-(x+4)=0 |
|
| 18707 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x+3)/(2-x) |
|
| 18708 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-3x-18)/(13x-x^2-42)>=0 |
|
| 18709 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^9y^8)/(4x^-1y^(-5/4)) |
|
| 18710 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=-x^3+2x^2-15x^7 |
|
| 18711 |
Ước Tính |
(3a^3-15a^2b+12ab^2)/(3a^2b) |
|
| 18712 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,4) and has a slope of -3/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 18713 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của ( căn bậc hai của 12-x)/(x+3) |
|
| 18714 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của f(x-1)g(x) |
|
| 18715 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3(1/2)^(x-1)+2 |
|
| 18716 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
h(x)=(x^3-1)/(x^2-x) |
|
| 18717 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0<x<=3 |
|
| 18718 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6w^3+7w^2-12w+15)/(2w^2+3w-5) |
|
| 18719 |
Ước Tính |
10+(12÷4)*2^2 |
|
| 18720 |
Ước Tính |
2 1/6-1 2/9÷3 2/3 |
|
| 18721 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
3.5rad |
radians |
| 18722 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/(1+x) |
|
| 18723 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
sin(x)=8/10 |
|
| 18724 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-6t+5>-7 |
|
| 18725 |
Rút gọn |
(x/(x+1)+1)*(1+x)/(2x-1) |
|
| 18726 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x+3)^2(2x+1)(2-x) |
|
| 18727 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=-4y x+5y=2 |
|
| 18728 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của 4x-1 = logarit tự nhiên của 23x+3 |
|
| 18729 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 18730 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 8x^3+3 căn bậc hai của 18x |
|
| 18731 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) |
|
| 18732 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 3x-11+ logarit cơ số 6 của 2 = logarit cơ số 6 của 4x-8 |
|
| 18733 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-2 g(x)=2x^2+6x-7 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 18734 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2x+3 x=-6 |
|
| 18735 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
0.4-2(3.6-2.09)+5 |
|
| 18736 |
Rút gọn |
3/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của y) |
|
| 18737 |
Rút gọn |
(6q^4-3q^2)÷2q^2 |
|
| 18738 |
Vẽ Đồ Thị |
H(x)=0 if x<0; 1 if x>=0 |
|
| 18739 |
Giải n |
(2n)/-4=8 |
|
| 18740 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 2 của (e^(1/(x^3)))/(x^4) đối với x |
|
| 18741 |
Tìm dy/dx |
2x^3+4-x^2+y^2-x=0 |
|
| 18742 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
16^(1/4)*16^(1/4) |
|
| 18743 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3m-mk+3k-k^2 |
|
| 18744 |
Rút gọn |
((6 căn bậc hai của x-x căn bậc hai của 6)/(6x))/(x-6) |
|
| 18745 |
Giải y |
y/x+(2y)/(x+4)=3 |
|
| 18746 |
Tìm Nguyên Hàm |
x logarit tự nhiên của x+2 |
|
| 18747 |
Rút gọn |
2(x+7)-18x+4/5 |
|
| 18748 |
Rút gọn |
(2x^(-1/4)y^(3/4))^4 |
|
| 18749 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3|x+5|-16<=-7 |
|
| 18750 |
Giải x |
12-((2x)/3+x)=2 |
|
| 18751 |
Rút gọn |
((3^-1)/(3^-2))^-1 |
|
| 18752 |
Tìm dy/dx |
-y=-2x^2+3xy^3 |
|
| 18753 |
Tìm MCNN |
3/(4x) , 7/6 , 17/(18x) |
, , |
| 18754 |
Tìm ƯCLN |
8a^2 and 28a^5 |
and |
| 18755 |
Nhân |
2*2/8 |
|
| 18756 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/( căn bậc hai của 3-1) |
|
| 18757 |
Ước Tính |
căn bậc hai của z* căn bậc hai của 30z^2* căn bậc hai của 35z^3 |
|
| 18758 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2(1/2)^x+1 |
|
| 18759 |
Giải d |
p(x)=x^4-dx^3+8x^2-14x+16 |
|
| 18760 |
Rút gọn |
-7 2/3+(-5 1/2)+8 3/4 |
|
| 18761 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^4-5x^3)/(25-x^2) |
|
| 18762 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3^2+-4^2 |
|
| 18763 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((x-4)/(x+3))^(2x+1) |
|
| 18764 |
Tìm dy/dx |
-x^3=-4+4y^2-3y^3 |
|
| 18765 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(1-x^2) |
|
| 18766 |
Rút gọn |
12(1/4+2/3r) |
|
| 18767 |
Giải x |
1/(x+5)+x/(5-x)=(3x+7)/(x^2-25) |
|
| 18768 |
Giải x |
(2x)/5=1/5+6/(x+3) |
|
| 18769 |
Giải x |
1/4x^3=2 |
|
| 18770 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-6x^3-8x+48 |
|
| 18771 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 243a^6b^8c^9 |
|
| 18772 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8a^7b^5* căn bậc hai của 2a^3b^3 |
|
| 18773 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+2 if x<1; 2 if x=1; 6 if x>1 Find f(4) |
Find |
| 18774 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
V(t)=-t(t+2)^2(t-3) |
|
| 18775 |
Rút gọn |
(1/2x^3+y^4)+(3/2x^4y^3-11/4x^3+5/2y^4) |
|
| 18776 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
15/25*100% |
|
| 18777 |
Trừ |
(14p^4+11p^2-9p^5)-(-14+5p^5-11p^2) |
|
| 18778 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
sin(x)^4-cos(x)^4 |
|
| 18779 |
Giải θ |
(tan(theta)-1)(cos(theta)-1)=0 |
|
| 18780 |
Rút gọn |
9 căn bậc hai của 7y-14 căn bậc hai của 2x+23 căn bậc hai của 2x-15 căn bậc hai của 7y |
|
| 18781 |
Rút Gọn Căn Thức |
-3 căn bậc hai của 100ab^6 |
|
| 18782 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^(2/3)-3 |
|
| 18783 |
Rút gọn |
(30x^5y^3z)/(6x^3y^2z) |
|
| 18784 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
5^(3x^2-1) |
|
| 18785 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^(5/3)-9x^(-1/3) |
|
| 18786 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4+x^3+3x^2-16x-4 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 18787 |
Giải X |
24^2+X^2=30^2 |
|
| 18788 |
Giải x |
-646=-3(65-x)^(3/2)+2 |
|
| 18789 |
Nhân |
3(-2/11) |
|
| 18790 |
Rút gọn |
((3*2)^5)÷(3^2*2^3) |
|
| 18791 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của e^(4x-2) |
|
| 18792 |
Nhân |
căn bậc hai của 81* căn bậc hai của 36 |
|
| 18793 |
Giải x |
((x-3)^3)/3+5=14 |
|
| 18794 |
Giải f |
f-2 = square root of f+4 |
|
| 18795 |
Giải n |
n+-6=11 |
|
| 18796 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(( logarit tự nhiên của x)^2)/x |
|
| 18797 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 252x^5y^7z^3 |
|
| 18798 |
Tìm MCNN |
4/(3(x-3)) , 11/(3x) , 8/9 |
, , |
| 18799 |
Rút gọn |
(9x^8y^5z^-2)/(21xy^9z^4) |
|
| 18800 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=6 y=-x-4 |
|