| 17701 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc hai của 48 |
Simplify |
| 17702 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-10x^2+x)+(-2x^2+9x+7) |
|
| 17703 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của (y+7)^16 |
|
| 17704 |
Tìm Tích Số |
k(k-9) |
|
| 17705 |
Rút gọn |
(x^2-5x)/(x^2-3x)*(x+3)/(x-5) |
|
| 17706 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5/(8x+3)<0 |
|
| 17707 |
Rút gọn |
(5x^3)(-2x^4)(-4x) |
|
| 17708 |
Xác định nếu Đúng |
cos(x)^2-sin(x)^2=1-2sin(x)^2 |
|
| 17709 |
Giải y |
13y^2+10y-3=5y^2 |
|
| 17710 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^2* căn bậc năm của x |
|
| 17711 |
Giải x |
(1/2)^x=1 |
|
| 17712 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 6 đến infinity của 5/((x-1)( logarit tự nhiên của x-1)^3) đối với x |
|
| 17713 |
Rút gọn |
3/(2x)*(x^3)/3 |
|
| 17714 |
Vẽ Đồ Thị |
x<0 and y>0 |
and |
| 17715 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 6+2) |
|
| 17716 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+(3(a^2+1))/(5x^2))^x |
|
| 17717 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của a^5b^7*2 căn bậc hai của 5a^7b^3 |
|
| 17718 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+14=2 |
|
| 17719 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x^3-2x^2+5x-7)/(x^2-4x-2x^3-1) |
|
| 17720 |
Nhân |
căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 3 |
|
| 17721 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 7^2+1^2 |
|
| 17722 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
9/(x+6) |
|
| 17723 |
Giải B |
18+0.08B>=75 |
|
| 17724 |
Ước Tính |
arcsin(8.3/16) |
|
| 17725 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
t^2-7t+16=t |
|
| 17726 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x-y=6 2x-y/2=4 |
|
| 17727 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2+2x-15)/(x^3+1) |
|
| 17728 |
Rút gọn |
2x^2+3y-2x+5y+2x |
|
| 17729 |
Cộng |
2/(ac)+1/(ab)+3/(bc) |
|
| 17730 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-y=6 and -3x+y=-6 |
and |
| 17731 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
6/(t+5)+2/(t-5)=(3t-1)/(t^2-25) |
|
| 17732 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3/2x=1/3y+2 |
|
| 17733 |
Giải x |
x^5=3 |
|
| 17734 |
Giải x |
7 căn bậc hai của x+3<=80 |
|
| 17735 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2cos(pi(x+1/4)) |
|
| 17736 |
Rút gọn |
2-(-4+6i)+3 |
|
| 17737 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-24z>=-13 |
|
| 17738 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)/-2 |
|
| 17739 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x^3y^3+8x^4y^2-xy^5-2x^2y^4+8x^6+3x^2y^4-6xy^5 |
|
| 17740 |
Tìm Tích Số |
(-2d^2+5)(5d^2-6s) |
|
| 17741 |
Rút gọn |
(42a^2-24a)/(21a-12)*(3a-9)/(6a^2+24a) |
|
| 17742 |
Giải x |
-2-1/(2x)=-1/(4x) |
|
| 17743 |
Rút gọn |
(4x^4+2y^3-6z^3+4)-(-9x^4-3y^3+4z^3+9) |
|
| 17744 |
Trừ |
7/(4m)-4/(3n) |
|
| 17745 |
Tìm Thương Số |
(-3d^8f^6+27d^5f^8-15d^5f^6)/(-3d^5f^6) |
|
| 17746 |
Ước Tính |
60% of 30 |
of |
| 17747 |
Giải n |
1/(n^2-2n)-(n+6)/(n-2)=6/(n^2-2n) |
|
| 17748 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(x+16)/x , g(x)=(2x)/(x+4) |
, |
| 17749 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y^2(4-y^3)^(2/3) đối với y |
|
| 17750 |
Rút gọn |
1+y-1+4y+2 |
|
| 17751 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 5a^3* căn bậc hai của 50a^7 |
|
| 17752 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4x-2 x+4y=-8 |
|
| 17753 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x căn bậc hai của 1+2x^2 đối với x |
|
| 17754 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3 căn bậc hai của x-4>=5 |
|
| 17755 |
Vẽ Đồ Thị |
-1.3>=2.9-0.6r |
|
| 17756 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
n căn của a*n căn của b |
|
| 17757 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-150deg |
degrees |
| 17758 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(x^2)-2sin(x) |
|
| 17759 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 8) |
|
| 17760 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-12x+35 and g(x)=x-7 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 17761 |
Vẽ Đồ Thị |
8x-3y<4 9x+2y<-1 |
|
| 17762 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=0/(0^2+1) |
|
| 17763 |
Giải x |
-2x=(-4x+20)/2 |
|
| 17764 |
Ước Tính |
7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11+4xy-13x^2y+7 |
|
| 17765 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=5^x , g(x)=-5^x |
, |
| 17766 |
Rút gọn |
2x-3+5x+3+7x-1 |
|
| 17767 |
Rút gọn |
(-8x^3*5x^2y^9)/(2x^5y^5) |
|
| 17768 |
Ước Tính |
csc(theta)=2 |
|
| 17769 |
Find the Parabola with Focus (-2,4) and Directrix x=-1 |
The vertex is (-2,4) ; the directrix is x=-1 |
The vertex is ; the directrix is |
| 17770 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
v+20>7 |
|
| 17771 |
Nhân |
căn bậc hai của 15x^2* căn bậc hai của 10x^3 |
|
| 17772 |
Rút gọn |
(3x^3y^2z^-6)/(27y^4x^2z^5) |
|
| 17773 |
Rút gọn |
((9a^5t^-1)/(at^5))^2 |
|
| 17774 |
Tìm Bậc |
-10b^2+8a^2c^2+10a^3b^5 |
|
| 17775 |
Vẽ Đồ Thị |
y=- logarit cơ số 3 của x+2 |
|
| 17776 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x+4 g(x)=3x^2-1 Find f(x)*g(x) |
Find |
| 17777 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x-4)/(x-5)=(3x+6)/(x+2) |
|
| 17778 |
Rút gọn |
(x^2+x)-(2x^2-3x) |
|
| 17779 |
Ước Tính |
i^35*i^17*i^35 |
|
| 17780 |
Rút gọn |
(66a^2b^2)/21*(7b^3)/(3a^4) |
|
| 17781 |
Rút gọn |
(6x(3y)^2)^2 |
|
| 17782 |
Rút gọn |
15b^0c^8d^-6*7bc^3d^5 |
|
| 17783 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-13x^2-9x+4=5+2x^2-x |
|
| 17784 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=((x-4)(x+3))/(x+3) |
|
| 17785 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^3+x^2-22x-40 and f(-2)=0 ; then find all of the zeros of f(x) algebraically. |
If and ; then find all of the zeros of algebraically. |
| 17786 |
Rút gọn |
5a-2b-3+2b-6a |
|
| 17787 |
Giải y |
0.5(2y-1)-(0.5-0.2y)+1=0 |
|
| 17788 |
Tìm Tích Số |
(x^2+4x+16)(x-4) |
|
| 17789 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 6(9 căn bậc hai của 2-5 căn bậc hai của 12) |
|
| 17790 |
Giải x |
0=5/(4x) |
|
| 17791 |
Rút gọn |
(9c-8d)+(2c-6)+(-d+3) |
|
| 17792 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^5+x^2-x-1 |
|
| 17793 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x(5x^2) đối với x |
|
| 17794 |
Rút gọn |
0/( căn bậc hai của 9-0^2) |
|
| 17795 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -49x* căn bậc ba của 7x^2 |
|
| 17796 |
Rút gọn |
(2x)/(2x+1)-(x-1)/((2x+1)(x-2)) |
|
| 17797 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 8 |
|
| 17798 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a(a-4)-a^2>12-6a |
|
| 17799 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=3(x+1)^2-3x^2 |
|
| 17800 |
Rút gọn |
(15e^3)/(3e) |
|