| 16701 |
Rút gọn |
(-n^2+16n-63)/(n^2-2n-35) |
|
| 16702 |
Trừ |
(5y^4+3y^3-6y^2+14)-(-y^4+y^2-7y-1) |
|
| 16703 |
Vẽ Đồ Thị |
r^2=cos(2theta) |
|
| 16704 |
Ước Tính |
(-1)^3-3/2(-1)^2 |
|
| 16705 |
Tìm Độ Dốc |
3x+y=3x-8 |
|
| 16706 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3(2)^n |
|
| 16707 |
Giải a |
-(a-3)+2a=-2 |
|
| 16708 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-3y=-1 x=y |
|
| 16709 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/x+e^x |
|
| 16710 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 , cot(theta)<0 |
, |
| 16711 |
Giải x |
y=(z^2xw)/a |
|
| 16712 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/3x y=-2 |
|
| 16713 |
Ước tính Hàm Số |
h(x)=x^5-4x^3+3x^2+11x-8 , x=7 |
, |
| 16714 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -2 của t^3(4-6t^2) |
|
| 16715 |
Giải Hệ chứa Equations |
-10x+y-5z=-7 2x+y+5z=1 3x-3y-5z=8 |
|
| 16716 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
510deg |
degrees |
| 16717 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x-9)/(3x^2-75) |
|
| 16718 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dx)/( căn bậc hai của x) |
|
| 16719 |
Giải y |
y-11=25-3y |
|
| 16720 |
Rút gọn |
2(4^2+3)+(6-2^2) |
|
| 16721 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-9x)/(x^2-4x-21) |
|
| 16722 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 16723 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y=-2x+16 y-8=-x |
|
| 16724 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc ba của 6/7=( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 16725 |
Giải x |
y<=x^2+2x-8 |
|
| 16726 |
Rút gọn |
(2x^2y)^4(x^4y^5)^10 |
|
| 16727 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
3/(8m)+7/(m+4)=(m+1)/(m-16) |
|
| 16728 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
|b-8|+10>22 |
|
| 16729 |
Giải z |
a=x+y+z |
|
| 16730 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-24x=-12 |
|
| 16731 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(- căn bậc hai của 3,-1) |
|
| 16732 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)>0 , tan(theta)<0 |
, |
| 16733 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=25 y=3/4x-25/4 |
|
| 16734 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
7/x-9/(x-4)=5 |
|
| 16735 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 27/16 |
|
| 16736 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6x^2+27x-13>=8x-10 |
|
| 16737 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+cos(x)^2 |
|
| 16738 |
Ước Tính |
cot(x)^2-csc(x)^2 |
|
| 16739 |
Tìm Tập Xác Định |
1/(1-tan(x)) |
|
| 16740 |
Rút gọn |
(x^11y^3)/(x^11y) |
|
| 16741 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2-2x+1)(x^2+x-4) |
|
| 16742 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
43/14 |
|
| 16743 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-3x(x-2))/((x-2)(x+2)) |
|
| 16744 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
F(x)=(1/3)^(-x) |
|
| 16745 |
Tìm dy/dx |
2x^3=y-y^2 |
|
| 16746 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
3tan(x)^3=tan(x) |
|
| 16747 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+12=-6 |
|
| 16748 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-2=x-3 |
|
| 16749 |
Rút gọn |
11i^59+6i^12+9i^15+i^11 |
|
| 16750 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+5 g(x)=x^2-x-4 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 16751 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(-6,-5) and (-4,-4) |
and |
| 16752 |
Vẽ Đồ Thị |
x/4<4y-3 |
|
| 16753 |
Rút gọn |
1/3n^3(6n-9p+18np^4) |
|
| 16754 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của y+ căn bậc hai của y |
|
| 16755 |
Phân Tích Nhân Tử |
49n^3-c^2n |
|
| 16756 |
Tìm Tích Số |
-3n(n^2-2n+8) |
|
| 16757 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x-10 g(x)=x^2+4x-2 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 16758 |
Ước tính Hàm Số |
x=-1 , 3 , 4 |
, , |
| 16759 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-1/2x^4-x^3+x+2 |
|
| 16760 |
Phân Tích Nhân Tử |
75a^2c-45a^2d-30bc+18bd |
|
| 16761 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
4(2+3p)-2(1+3p)>=32 |
|
| 16762 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+4x+22<-10x+2 |
|
| 16763 |
Find the Square Roots of a Complex Number |
-3+3 căn bậc hai của 3i |
|
| 16764 |
Rút gọn |
(m^2-m)+(2m+m^2) |
|
| 16765 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^(2x+3) |
|
| 16766 |
Ước Tính |
(6*6^-6)^5 |
|
| 16767 |
Rút gọn |
(1/(x+1)-3/(x^3+1)+3/(x^2-x+1))÷(x-(2x-1)/(x+1)) |
|
| 16768 |
Tìm dy/dx |
x+cos(x+y)=0 |
|
| 16769 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (7m^2)/(y^3) |
|
| 16770 |
Tìm Độ Dốc |
(5,-10) and (11,-12) |
and |
| 16771 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 7* căn bậc bốn của 7 |
|
| 16772 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-15c+6>4+5c |
|
| 16773 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2x^4(3x^2+7x) |
|
| 16774 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>=1 or x<-1 |
or |
| 16775 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x^2-5x+2>=-10x-4 |
|
| 16776 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của z^5)/( căn bậc năm của z) |
|
| 16777 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 2 của x căn bậc hai của x-1 đối với x |
|
| 16778 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-(7pi)/3) |
|
| 16779 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
255deg |
degrees |
| 16780 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2-3 |
|
| 16781 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((3^-6)/(7^-3))^5 |
|
| 16782 |
Rút gọn |
(1-( căn bậc hai của 3)/3)/(1+( căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 16783 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+1 and y=4x-1 |
and |
| 16784 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+7=x-1 |
|
| 16785 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-2x-6 g(x)=-5x-3 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 16786 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=1/8+2/3n |
|
| 16787 |
Rút gọn |
(x+4)/(x^2-4)+(-2x-2)/(x^2-4) |
|
| 16788 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^9* căn bậc hai của 144x |
|
| 16789 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-2x^2-5x-6 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 16790 |
Giải A |
cot(theta)=A/B |
|
| 16791 |
Rút gọn |
căn bậc năm của a^3b^2* căn bậc năm của b^3c^4* căn bậc năm của a^2c |
|
| 16792 |
Rút gọn |
(a^2b^7)^2(-4ab^2)^2 |
|
| 16793 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2cos(b(x-2))-1 |
|
| 16794 |
Giải x |
y=4x y=24 |
|
| 16795 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)<0 and sin(theta)>0 |
and |
| 16796 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2 1<=x<=5 y<=x+3 f(x,y)=3x-2y |
|
| 16797 |
Vẽ Đồ Thị |
ax+5y>3 y-2<2/5x |
|
| 16798 |
Giải b |
7+2b^2=79 |
|
| 16799 |
Giải x |
x^2=(3x)/(x-2) |
|
| 16800 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (2x-x^2)/(x^2-4) |
|