Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
7301 Quy đổi từ Radian sang Độ (17pi)/20
7302 Quy đổi từ Radian sang Độ -(17pi)/9
7303 Quy đổi từ Radian sang Độ (11pi)/5
7304 Quy đổi từ Radian sang Độ -(11pi)/5
7305 Quy đổi từ Radian sang Độ (13pi)/36
7306 Quy đổi từ Radian sang Độ (14pi)/15
7307 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.437
7308 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.7
7309 Tìm f(g(x)) f(x)=-x , g(x)=2x-4 ,
7310 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=-3/5 , cos(x)=4/5 ,
7311 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=(2 căn bậc hai của 2)/3 , cos(x)=1/3 ,
7312 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác x+y=pi/4 , tan(x-tan(y))=1/6 ,
7313 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác cos(A)=1/4 , a=4 ,
7314 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x)=7/25 , cos(x)=24/25 ,
7315 Quy đổi từ Độ sang Radian -pi/4
7316 Quy đổi từ Độ sang Radian 228 độ
7317 Quy đổi từ Độ sang Radian pi/18
7318 Quy đổi từ Độ sang Radian -(7pi)/2
7319 Quy đổi từ Độ sang Radian -100 độ
7320 Quy đổi từ Độ sang Radian 1 độ
7321 Quy đổi từ Độ sang Radian 1.5
7322 Quy đổi từ Độ sang Radian 0.54
7323 Quy đổi từ Độ sang Radian (2pi)/5
7324 Quy đổi từ Độ sang Radian (3pi)/8
7325 Quy đổi từ Độ sang Radian (2pi)/7
7326 Quy đổi từ Độ sang Radian (f*g)(60)
7327 Quy đổi từ Độ sang Radian -1/2
7328 Quy đổi từ Radian sang Độ 9.84763
7329 Quy đổi từ Radian sang Độ -9p
7330 Quy đổi từ Radian sang Độ 72
7331 Quy đổi từ Radian sang Độ -5.2
7332 Quy đổi từ Radian sang Độ (5pi)/18
7333 Quy đổi từ Radian sang Độ 50
7334 Quy đổi từ Radian sang Độ 6.32
7335 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.866
7336 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.73
7337 Quy đổi từ Radian sang Độ 0.85
7338 Quy đổi từ Radian sang Độ -11p
7339 Quy đổi từ Radian sang Độ 14
7340 Quy đổi từ Radian sang Độ -12p
7341 Quy đổi từ Radian sang Độ 130
7342 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.55
7343 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.6
7344 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.83
7345 Quy đổi từ Radian sang Độ -1.41
7346 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.31811607
7347 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.31
7348 Quy đổi từ Radian sang Độ 1.25
7349 Quy đổi từ Radian sang Độ 2.6
7350 Quy đổi từ Radian sang Độ 2.82
7351 Quy đổi từ Radian sang Độ 18
7352 Quy đổi từ Radian sang Độ 170
7353 Quy đổi từ Radian sang Độ 21
7354 Quy đổi từ Radian sang Độ 3.14
7355 Quy đổi từ Radian sang Độ 3.8
7356 Quy đổi từ Radian sang Độ 3.7
7357 Quy đổi từ Radian sang Độ 270
7358 Quy đổi từ Radian sang Độ 42
7359 Quy đổi từ Radian sang Độ 4.7
7360 Quy đổi từ Radian sang Độ 40
7361 Quy đổi từ Radian sang Độ 4.2
7362 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 12 của 144
7363 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 1000
7364 Ước Tính cot(330 độ )
7365 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 3 của 48
7366 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 4 của (y^3)/(7x)
7367 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 36 của 216
7368 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 3 của 1/81
7369 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 5 của 100
7370 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 8 của 40
7371 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 8 của 13*7
7372 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 7 của 52
7373 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của căn bậc hai của 10
7374 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 4/5
7375 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 55
7376 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 4m^2
7377 Viết ở Dạng Lũy Thừa 3 logarit của x = logarit của 125
7378 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng cos(2x)=0
7379 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x>1
7380 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng sec(x)<0
7381 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng tan(X)=1
7382 Kết Hợp sin(75)cos(15)-cos(75)sin(15)
7383 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng arcsin(x)>pi/3
7384 Ước Tính cos(-150 độ )
7385 Kết Hợp cos(pi/16)cos((3pi)/16)-sin(pi/16)sin((3pi)/16)
7386 Kết Hợp 2sin(x)cos(x)^3+2sin(x)^3cos(x)
7387 Phân Tích Nhân Tử (tan(x)*200)/90
7388 Phân Tích Nhân Tử tan(pi/4-x)
7389 Phân Tích Nhân Tử -tan(x)-cos(x)^2
7390 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm sec(x)^2
7391 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^2-x-2
7392 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^2-3x+3
7393 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm cos(x-90)
7394 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 8x^3+4x^2-18x-9
7395 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm csc(x)-sin(x)
7396 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 6a^2-29ab+28b^2
7397 Phân Tích Nhân Tử 4xi+5yi^8+6xi^3+2yi^4
7398 Phân Tích Nhân Tử 4x^2-22x+10
7399 Phân Tích Nhân Tử 3x^3+9xy-4pq^2-2p^2q
7400 Phân Tích Nhân Tử -3sin(4x)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.