| 6101 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
52 độ |
|
| 6102 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-405 |
|
| 6103 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-360 |
|
| 6104 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
335 |
|
| 6105 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
34 độ |
|
| 6106 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
322 độ |
|
| 6107 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
38 độ |
|
| 6108 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
37 |
|
| 6109 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
1250 |
|
| 6110 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
1260 |
|
| 6111 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
129 |
|
| 6112 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-1020 |
|
| 6113 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
102 độ |
|
| 6114 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
1200 |
|
| 6115 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
111 độ |
|
| 6116 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
112 |
|
| 6117 |
Ước Tính |
tan(-45 độ ) |
|
| 6118 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
1440 |
|
| 6119 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(-pi/12) |
|
| 6120 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-15 độ |
|
| 6121 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-160 |
|
| 6122 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
16 độ |
|
| 6123 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-18 |
|
| 6124 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
175 độ |
|
| 6125 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-170 |
|
| 6126 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
164 |
|
| 6127 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
1800 |
|
| 6128 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
195 độ |
|
| 6129 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
19 độ |
|
| 6130 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
22 độ |
|
| 6131 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
235 |
|
| 6132 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
246 |
|
| 6133 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
245 |
|
| 6134 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-216.35 |
|
| 6135 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
202.5 |
|
| 6136 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
202.5 độ |
|
| 6137 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
306 |
|
| 6138 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
252 |
|
| 6139 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
27 |
|
| 6140 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=3cos(4x) |
|
| 6141 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=3sin(4x) |
|
| 6142 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=3sin(3x) |
|
| 6143 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=2sec((pix)/4)-6 |
|
| 6144 |
Ước Tính |
sin(180) |
|
| 6145 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=sin(x)^3 |
|
| 6146 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=5csc(3t-pi/6) |
|
| 6147 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=3cos(pit-1) |
|
| 6148 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=sin(2x) |
|
| 6149 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=sin(5x) |
|
| 6150 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=2csc(t+pi/4)-1 |
|
| 6151 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=4cot(5/8x) |
|
| 6152 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=4sin(2x) |
|
| 6153 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=4sin(4x) |
|
| 6154 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
sin(45) |
|
| 6155 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
tan(15) |
|
| 6156 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
csc(60) |
|
| 6157 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
cos(165) |
|
| 6158 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
cos(300) |
|
| 6159 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
930 độ |
|
| 6160 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
94 |
|
| 6161 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
900 độ |
|
| 6162 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-900 độ |
|
| 6163 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
cos(120) |
|
| 6164 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
970 |
|
| 6165 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+tan(x)^3 |
|
| 6166 |
Phân Tích Nhân Tử |
tan(x)^2-cot(x)^2 |
|
| 6167 |
Phân Tích Nhân Tử |
9sin(x)^2csc(x)^2-9sin(x)^2 |
|
| 6168 |
Phân Tích Nhân Tử |
cos(pi/2-x) |
|
| 6169 |
Phân Tích Nhân Tử |
sin(x)*cos(x) |
|
| 6170 |
Phân Tích Nhân Tử |
cos(4x) |
|
| 6171 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+19x+3 |
|
| 6172 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-11x-4 |
|
| 6173 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
sin(75) |
|
| 6174 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
cos(2x) |
|
| 6175 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
cos(x)^4-sin(x)^4 |
|
| 6176 |
Phân Tích Nhân Tử |
sin(x)tan(x) |
|
| 6177 |
Kết Hợp |
cos(x)^2+sin(x)^2 |
|
| 6178 |
Rút gọn |
1/7*(13-2 căn bậc hai của 30) |
|
| 6179 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
tan(x)>0 |
|
| 6180 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(11pi)/8 |
|
| 6181 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
cos(x)>0 |
|
| 6182 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(4pi)/7 |
|
| 6183 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
(8pi)/3 |
|
| 6184 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số b của 25=2 |
|
| 6185 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
4+3 logarit của 2x=16 |
|
| 6186 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
3 logarit của 5 |
|
| 6187 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc năm của 6 |
|
| 6188 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 10^2 |
|
| 6189 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 23 |
|
| 6190 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 64000000 |
|
| 6191 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 125 |
|
| 6192 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của N^-6 |
|
| 6193 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 45 |
|
| 6194 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
4.5 |
|
| 6195 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
4.8 |
|
| 6196 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
5.5 |
|
| 6197 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
330 |
|
| 6198 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
22.5 |
|
| 6199 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
-270 |
|
| 6200 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
2.1 |
|