Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
4901 Rút gọn cos(arcsin(5/13))
4902 Rút gọn cos(u+v)cos(v)+sin(u+v)sin(v)
4903 Rút gọn cos(x)csc(x)^2-cos(x)cot(x)^2
4904 Rút gọn cos(x-(3pi)/2)
4905 Rút gọn cos(x)tan(x)+sin(x)cot(x)
4906 Rút gọn cot(150)
4907 Rút gọn cot((5pi)/4)
4908 Rút gọn cot(-pi/2)
4909 Rút gọn cot(pi/2-x)
4910 Rút gọn cos(arcsin(8/x))
4911 Rút gọn cos(arcsin(4/5))
4912 Rút gọn cos(x^2)
4913 Rút gọn cos(195)
4914 Rút gọn cos(20)cos(70)-sin(20)sin(70)
4915 Rút gọn cos(22)*67
4916 Rút gọn cos(223.5x)cos(-15.5x)-sin(223.5x)sin(-15.5x)
4917 Rút gọn cos(-15)
4918 Rút gọn cos(12)
4919 Rút gọn cos((7pi)/12)cos(pi/4)+sin((7pi)/12)sin(pi/4)
4920 Rút gọn cos(2/3)
4921 Rút gọn cos(pi/7)
4922 Rút gọn cos(a/2)
4923 Rút gọn cos((7pi)/3)
4924 Rút gọn cos(pi/12)cos(-pi/6)+sin(pi/12)sin(-pi/6)
4925 Rút gọn cos(pi/2-u)
4926 Rút gọn cos(-pi/2)
4927 Rút gọn cos((11pi)/4)
4928 Rút gọn cos(1/2)
4929 Rút gọn cos(x)+sin(x)
4930 Rút gọn cos(x)tan(x)csc(x)
4931 Ước Tính 2/( căn bậc hai của 21)
4932 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc pi/3
4933 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y^2=9x
4934 Tìm Tập Xác Định tan(arcsin(x))
4935 Tìm Tập Xác Định sec(x)cot(x)=csc(x)
4936 Tìm Tập Xác Định f(x)=2cos(x)
4937 Tìm Tập Xác Định f(x)=arcsin(x)
4938 Ước Tính 1/(( căn bậc hai của 21)/5)
4939 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (11pi)/12
4940 Tìm Tập Xác Định y = logarit của x+2
4941 Tìm Tập Xác Định y=3cos(x)
4942 Tìm Tập Xác Định y=3tan(2x)
4943 Rút gọn sec(arcsin((2 căn bậc hai của 6)/9))
4944 Rút gọn sin((- căn bậc hai của 3)/2)
4945 Ước Tính cos(270 độ )
4946 Rút gọn cos(arccos(( căn bậc hai của 2)/2))
4947 Rút gọn cos(arccos(-( căn bậc hai của 3)/2))
4948 Rút gọn cot(arcsin(-( căn bậc hai của 6)/4))
4949 Rút gọn cot(arcsin(-( căn bậc hai của 7)/8))
4950 Rút gọn cos(arctan( căn bậc hai của 14))
4951 Rút gọn cos(arctan( căn bậc hai của 7))
4952 Rút gọn csc(arccos(( căn bậc hai của 3)/2))
4953 Rút gọn csc(( căn bậc hai của 3)/2)
4954 Quy đổi từ Radian sang Độ 4pi
4955 Rút gọn arccos( căn bậc hai của 3)
4956 Rút gọn arccot(- căn bậc hai của 5)
4957 Rút gọn arccot( căn bậc hai của 7)
4958 Rút gọn căn bậc hai của ((1-cos(x))(1+cos(x)))/(cos(x)^2)
4959 Rút gọn căn bậc hai của (1+sin(y))/(1-sin(y))
4960 Rút gọn căn bậc hai của (1-cos(30))/2
4961 Rút gọn căn bậc hai của 1-cos(x)^2
4962 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=5/13
4963 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cot(x)=( căn bậc hai của 3)/3
4964 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(theta)=8/15
4965 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cot(x)=1/9
4966 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cot(x)=12/5
4967 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(a)=( căn bậc hai của 11)/11
4968 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sec(x)=13/12
4969 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sec(x)=4/3
4970 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cot(theta)=3
4971 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=3/7
4972 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=4/9
4973 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=5/6
4974 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(x)=3/5
4975 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(x)=3/7
4976 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(x)=60/11
4977 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(x)=9
4978 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(x)=1/3
4979 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II cos(x)=-2/7
4980 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=60/61
4981 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=9/41
4982 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=( căn bậc hai của 6)/5
4983 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=( căn bậc hai của 2)/6
4984 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=1/7
4985 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sec(theta)=9
4986 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I csc(theta)=4
4987 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I csc(theta)=3
4988 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=tan(3x-pi/2)
4989 Phân Tích Nhân Tử 1/(sin(x))-sin(x)
4990 Phân Tích Nhân Tử (sin(x)+cos(x))^2
4991 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II sin(x)=8/9
4992 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II sin(a)=12/13
4993 Ước Tính sec(135 độ )
4994 Vẽ Đồ Thị y=3sin(2pix)
4995 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II tan(theta)=-1
4996 Quy đổi từ Radian sang Độ -(11pi)/12
4997 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III cos(x)=-1/3
4998 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II tan(x)=-8/15
4999 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II tan(x)=-5/4
5000 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III cos(x)=-5/13
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.