| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 2001 | Chứng mình Đẳng Thức | 2sin(x)+1=0 | |
| 2002 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(x-y)=(1+cot(y)cot(x))/(cot(y)-cot(x)) | |
| 2003 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(x)sec(x)sin(x)=1 | |
| 2004 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(pi/2+x)=-sin(x) | |
| 2005 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x)+sin(x)*tan(x)=sec(x) | |
| 2006 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(x)^4-cos(x)^4=2sin(x)^2-1 | |
| 2007 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-(cos(x)^2)/(1+sin(x))=sin(x) | |
| 2008 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+sec(x)^2sin(x)^2=sec(x)^2 | |
| 2009 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(pi/2+x)=cos(x) | |
| 2010 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(2x)=2sin(x)cos(x) | |
| 2011 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(pi-x)=sin(x) | |
| 2012 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(x)+tan(x)=(cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 2013 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(x+pi/2)=cos(x) | |
| 2014 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(30) | |
| 2015 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((23pi)/4) | |
| 2016 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((29pi)/6) | |
| 2017 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-3/5) | |
| 2018 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(15/17) | |
| 2019 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2/3) | |
| 2020 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(13pi)/4) | |
| 2021 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(1) | |
| 2022 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccot(-6) | |
| 2023 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-45 độ ) | |
| 2024 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)^2 | |
| 2025 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(-45 độ ) | |
| 2026 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(90 độ ) | |
| 2027 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((10pi)/3) | |
| 2028 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | sec(x)^2 | |
| 2029 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cos(2x) | |
| 2030 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cos(pi/2-x) | |
| 2031 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(30) | |
| 2032 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos((3pi)/8) | |
| 2033 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos((4pi)/3) | |
| 2034 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | arccos(-1/2) | |
| 2035 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cot(x) | |
| 2036 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(660) | |
| 2037 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((27pi)/2) | |
| 2038 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(3pi) | |
| 2039 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-(5pi)/6) | |
| 2040 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(78) | |
| 2041 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-240 độ ) | |
| 2042 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(57/82) | |
| 2043 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(6/8) | |
| 2044 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/10) | |
| 2045 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/7) | |
| 2046 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(-3/5)) | |
| 2047 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(4/5) | |
| 2048 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((-3pi)/4) | |
| 2049 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((-11pi)/6) | |
| 2050 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(12/5) | |
| 2051 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(405) | |
| 2052 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(21) | |
| 2053 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-225 độ ) | |
| 2054 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-3pi) | |
| 2055 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(450) | |
| 2056 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(3/4)) | |
| 2057 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(15) | |
| 2058 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((23pi)/6) | |
| 2059 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-4/5) | |
| 2060 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsec( căn bậc hai của 2) | |
| 2061 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((7pi)/3) | |
| 2062 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(-30 độ ) | |
| 2063 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(75) | |
| 2064 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(5pi) | |
| 2065 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(1/3) | |
| 2066 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-120 độ ) | |
| 2067 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((27pi)/2) | |
| 2068 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(7) | |
| 2069 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-330 độ ) | |
| 2070 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(4pi) | |
| 2071 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(3) | |
| 2072 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(4) | |
| 2073 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(390) | |
| 2074 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((11pi)/4) | |
| 2075 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-210 độ ) | |
| 2076 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-150 độ ) | |
| 2077 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(360) | |
| 2078 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((27pi)/2) | |
| 2079 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(1)) | |
| 2080 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((2pi)/9) | |
| 2081 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((13pi)/6) | |
| 2082 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-(7pi)/6) | |
| 2083 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(10) | |
| 2084 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(pi/12) | |
| 2085 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((7pi)/3) | |
| 2086 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(pi/8) | |
| 2087 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(75) | |
| 2088 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccot( căn bậc hai của 3) | |
| 2089 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(53) | |
| 2090 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(67) | |
| 2091 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-225 độ ) | |
| 2092 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(0.5) | |
| 2093 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-(5pi)/6) | |
| 2094 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(23) | |
| 2095 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-330) | |
| 2096 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(9pi)/4) | |
| 2097 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(90) | |
| 2098 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | csc((11pi)/6) | |
| 2099 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(2pi) | |
| 2100 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(30) |