| 20001 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-pi/40 |
|
| 20002 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
0 độ |
|
| 20003 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(-4pi)/3 |
|
| 20004 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-3pi |
|
| 20005 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
111 độ |
|
| 20006 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
1110 độ |
|
| 20007 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
113 |
|
| 20008 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-115 độ |
|
| 20009 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
1100 |
|
| 20010 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-114 độ |
|
| 20011 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
114 |
|
| 20012 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
12 độ |
|
| 20013 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
119 độ |
|
| 20014 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-125 độ |
|
| 20015 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
1230 |
|
| 20016 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-144 độ |
|
| 20017 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-142 độ |
|
| 20018 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
1380 độ |
|
| 20019 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(9pi)/5 |
|
| 20020 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
1260 |
|
| 20021 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
133 |
|
| 20022 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(26pi)/9 |
|
| 20023 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(27pi)/4 |
|
| 20024 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(28pi)/15 |
|
| 20025 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(29pi)/3 |
|
| 20026 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(25pi)/6 |
|
| 20027 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(35pi)/4 |
|
| 20028 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(35pi)/4 |
|
| 20029 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(35pi)/9 |
|
| 20030 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(35pi)/9 |
|
| 20031 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(31pi)/4 |
|
| 20032 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(31pi)/5 |
|
| 20033 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(31pi)/9 |
|
| 20034 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(31pi)/9 |
|
| 20035 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
525 độ |
|
| 20036 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(33pi)/4 |
|
| 20037 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(19pi)/18 |
|
| 20038 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(19pi)/12 |
|
| 20039 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
324 độ |
|
| 20040 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(19pi)/5 |
|
| 20041 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(20pi)/7 |
|
| 20042 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
350 độ |
|
| 20043 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-55 độ |
|
| 20044 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(25pi)/4 |
|
| 20045 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
159 độ |
|
| 20046 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(41pi)/6 |
|
| 20047 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(37pi)/6 |
|
| 20048 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(3pi)/16 |
|
| 20049 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(3pi)/5 |
|
| 20050 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(39pi)/4 |
|
| 20051 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(3pi)/10 |
|
| 20052 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(52pi)/5 |
|
| 20053 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(47pi)/6 |
|
| 20054 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(49pi)/2 |
|
| 20055 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(5pi)/9 |
|
| 20056 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(7pi)/5 |
|
| 20057 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(6pi)/5 |
|
| 20058 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(61pi)/6 |
|
| 20059 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(9pi)/11 |
|
| 20060 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(9pi)/8 |
|
| 20061 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(17pi)/8 |
|
| 20062 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(17pi)/2 |
|
| 20063 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(17pi)/10 |
|
| 20064 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(16pi)/5 |
|
| 20065 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(15pi)/7 |
|
| 20066 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(13pi)/3 |
|
| 20067 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(13pi)/4 |
|
| 20068 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(13pi)/15 |
|
| 20069 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(13pi)/18 |
|
| 20070 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(8pi)/7 |
|
| 20071 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-217 độ |
|
| 20072 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
705 độ |
|
| 20073 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(11pi)/4 |
|
| 20074 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(31pi)/6 |
|
| 20075 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(12pi)/7 |
|
| 20076 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(11pi)/10 |
|
| 20077 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
127 độ |
|
| 20078 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
4.7 |
|
| 20079 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(14p)/3 |
|
| 20080 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(35p)/6 |
|
| 20081 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-(2p)/3 |
|
| 20082 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(31p)/6 |
|
| 20083 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(13p)/3 |
|
| 20084 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(60) |
|
| 20085 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(65) |
|
| 20086 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(45) |
|
| 20087 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(-300) |
|
| 20088 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(300+60) |
|
| 20089 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(x) |
|
| 20090 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(20)sin(17) |
|
| 20091 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(210) |
|
| 20092 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(150) |
|
| 20093 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(19) |
|
| 20094 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(195) |
|
| 20095 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(180) |
|
| 20096 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(2x) |
|
| 20097 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(40) |
|
| 20098 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(32) |
|
| 20099 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(-105) |
|
| 20100 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(pi/4+pi/3) |
|