| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26801 | Tìm Độ Dốc | (-4,-7) , (1,3) | |
| 26802 | Tìm Độ Dốc | (4,-7) , (1,5) | |
| 26803 | Tìm Độ Dốc | (-4,7) , (9,7) | |
| 26804 | Tìm Độ Dốc | (4,8) , (-4,2) | |
| 26805 | Tìm Độ Dốc | (-4,-8) , (-9,-18) | |
| 26806 | Tìm Độ Dốc | (-4,9) , (-4,3) | |
| 26807 | Tìm Độ Dốc | (4,24) , (3.9,23.11) | , |
| 26808 | Tìm Độ Dốc | (4,3) , (2,4) | , |
| 26809 | Tìm Độ Dốc | (-4,-3) , (-3,-2) | |
| 26810 | Tìm Độ Dốc | (4,3) , (4,7) | , |
| 26811 | Tìm Độ Dốc | (-4,3) , (5,5) | |
| 26812 | Tìm Độ Dốc | (4,3) , (5,7) | , |
| 26813 | Tìm Độ Dốc | (-4,3) , (-8,2) | |
| 26814 | Tìm Độ Dốc | (-4,-3) , (0,6) | , |
| 26815 | Tìm Độ Dốc | (-4,3) , (10,-4) | , |
| 26816 | Tìm Độ Dốc | (-3,6) , (-8,10) | |
| 26817 | Tìm Độ Dốc | (3,6) , (8,16) | , |
| 26818 | Tìm Độ Dốc | (3,-6) , (-13,12) | , |
| 26819 | Tìm Độ Dốc | (3,-7) , (-1,4) | |
| 26820 | Tìm Độ Dốc | (-3,7) , (3,1) | |
| 26821 | Tìm Độ Dốc | (3,-7) , (3,7) | |
| 26822 | Tìm Độ Dốc | (3,-7) , (3,-8) | |
| 26823 | Tìm Độ Dốc | (-3,0) , (-2,0) | |
| 26824 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,315) | |
| 26825 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=20x | |
| 26826 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,-4) | |
| 26827 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,45) | |
| 26828 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,10) | |
| 26829 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,120) | |
| 26830 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,-120) | |
| 26831 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,-135) | |
| 26832 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,18) | |
| 26833 | Tìm Tiêu Điểm | y=1/16x^2 | |
| 26834 | Tìm Đường Chuẩn | x^2=-8y | |
| 26835 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,1) | |
| 26836 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,-pi/4) | |
| 26837 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,pi/6) | |
| 26838 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,(5pi)/3) | |
| 26839 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,-5) | |
| 26840 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,(2pi)/3) | |
| 26841 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,(3pi)/2) | |
| 26842 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3,(3pi)/4) | |
| 26843 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,7) | |
| 26844 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-3,8) | |
| 26845 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3.5,7.1) | |
| 26846 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3 căn bậc hai của 3,3) | |
| 26847 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,(7pi)/4) | |
| 26848 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,pi/4) | |
| 26849 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,-pi/4) | |
| 26850 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (3 căn bậc hai của 3,-45) | |
| 26851 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (39,44) | |
| 26852 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,(7pi)/4) | |
| 26853 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,-p/4) | |
| 26854 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,(4pi)/3) | |
| 26855 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,(5pi)/2) | |
| 26856 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,(5pi)/3) | |
| 26857 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,pi/6) | |
| 26858 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,pi/3) | |
| 26859 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,-1) | |
| 26860 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,-120) | |
| 26861 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,135) | |
| 26862 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,180) | |
| 26863 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,-225) | |
| 26864 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,-3) | |
| 26865 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-4,(3pi)/2) | |
| 26866 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (4,(3pi)/4) | |
| 26867 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 11x | |
| 26868 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,2.9) | |
| 26869 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,225) | |
| 26870 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,240) | |
| 26871 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,-2i) | |
| 26872 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,-pi/5) | |
| 26873 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,-pi/6) | |
| 26874 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,- căn bậc hai của 2) | |
| 26875 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2, căn bậc hai của 3) | |
| 26876 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,1) | |
| 26877 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,135) | |
| 26878 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,150) | |
| 26879 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,-150) | |
| 26880 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,6) | |
| 26881 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,60) | |
| 26882 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,-7) | |
| 26883 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,8) | |
| 26884 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,-800) | |
| 26885 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,90) | |
| 26886 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2.1,1.3) | |
| 26887 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2.2,2.1) | |
| 26888 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2.3,7.6) | |
| 26889 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2.5,(5pi)/4) | |
| 26890 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2.5,-1) | |
| 26891 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2.5,1.1) | |
| 26892 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2 căn bậc hai của 2,2 căn bậc hai của 2) | |
| 26893 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2 căn bậc hai của 3,2) | |
| 26894 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,40) | |
| 26895 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,45) | |
| 26896 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,-45) | |
| 26897 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,3 căn bậc hai của 2) | |
| 26898 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-2,30) | |
| 26899 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (2,315) | |
| 26900 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 3+2)/( căn bậc hai của 3+1) |