Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 98501 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (1,3) r=2 | |
| 98502 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0),r=5 | |
| 98503 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0) r = square root of 2 | |
| 98504 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,4) r=4 | |
| 98505 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,-1) , r=2 | , |
| 98506 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-1,0) , r=7 | , |
| 98507 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,4),r=4 | |
| 98508 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+81- căn bậc hai của x+1=8 | |
| 98509 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-6 = căn bậc hai của 6-2x | |
| 98510 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,5) , r=4 | , |
| 98511 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2y = căn bậc hai của 9-y | |
| 98512 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2y-1-1=2 | |
| 98513 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (2,2) ; r=8 | ; |
| 98514 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/(k-2)=5/8 | |
| 98515 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (2,3) r=3 | |
| 98516 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (7(x-2))/(x-3)+2/x=-2/(x(x-3)) | |
| 98517 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (2,3) r=4 | |
| 98518 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (5x-2)/2-(19x+6)/(2x)=(3x-2)/4 | |
| 98519 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,-1) , r = square root of 3 | , |
| 98520 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,2) r=2 | |
| 98521 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (5x)/(x-1)+2/x=6 | |
| 98522 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (5x)/(x-2)=7+10/(x-2) | |
| 98523 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (6,7) ; r=3 | ; |
| 98524 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (5x)/(x-5)-4/x=20/(x^2-5x) | |
| 98525 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-6,10) , r=2 | , |
| 98526 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-2)=5/(x-3) | |
| 98527 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-3)-2/3=x/(x-3) | |
| 98528 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (4,-2) r=5 | |
| 98529 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-1)+(2x)/(x-2)=2 | |
| 98530 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-14x=0 | |
| 98531 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-5,-4) , d=10 | , |
| 98532 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-4)=(x-3)/(x+2) | |
| 98533 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (8,-4) , r=6 | , |
| 98534 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (9,0) , r=7 | , |
| 98535 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(n+2)=7/n | |
| 98536 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(x-1)=(x+1)/12 | |
| 98537 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 ; (3,4) | ; |
| 98538 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=6 (0,0) | |
| 98539 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(2x)-2/3=1/x+5/6 | |
| 98540 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(x^2)-38/x=16 | |
| 98541 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(4x)+1/x=3 | |
| 98542 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (4x)/(x-2)+1/x=5 | |
| 98543 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 , (4,3) | , |
| 98544 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(n^3+5n^2)=4/(n+5)+1/(n^2) | |
| 98545 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9i)/(2+2i) | |
| 98546 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8-7i)/(8+i) | |
| 98547 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=4 (0,-4) | |
| 98548 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=3 , (2,9) | , |
| 98549 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=3 (0,3) | |
| 98550 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(2+3i) | |
| 98551 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-7+i)/(-1-i) | |
| 98552 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5i)/(6+6i) | |
| 98553 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3i)/(-2+i) | |
| 98554 | Tìm Trục Đối Xứng | y-8=(x-1)^2 | |
| 98555 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (34+2i)/(2-4i) | |
| 98556 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2i)/(5+3i) | |
| 98557 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-8x-36 | |
| 98558 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10i)/(3-i) | |
| 98559 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-8x-40 | |
| 98560 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(6-i) | |
| 98561 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+2i)/(1-i) | |
| 98562 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+5i)/(5+2i) | |
| 98563 | Tìm Trục Đối Xứng | y=7x^2-28x+29 | |
| 98564 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+i)/i | |
| 98565 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=40 | |
| 98566 | Tìm Trục Đối Xứng | y=8x^2-8x+11 | |
| 98567 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=-5 | |
| 98568 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2-2x+3 | |
| 98569 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=-11 | |
| 98570 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2-10x+7 | |
| 98571 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2+1 | |
| 98572 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x-7=0 | |
| 98573 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+8x-12 | |
| 98574 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=11 | |
| 98575 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-16x-12 | |
| 98576 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=15 | |
| 98577 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+8x+26 | |
| 98578 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+24x+27 | |
| 98579 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+5=0 | |
| 98580 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+1/2x+3 | |
| 98581 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+28=0 | |
| 98582 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=24 | |
| 98583 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=39 | |
| 98584 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5^2-10x-13 | |
| 98585 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3/4x-27/64=0 | |
| 98586 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-8x+8 | |
| 98587 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | k^2-4k+1=-5 | |
| 98588 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-8x+9 | |
| 98589 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | (x^2)/6-x=12 | |
| 98590 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-8x-0 | |
| 98591 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-16x-7 | |
| 98592 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x+26=0 | |
| 98593 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-40x+80 | |
| 98594 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x=-15 | |
| 98595 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-4x+8 | |
| 98596 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x+54=0 | |
| 98597 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+8x-17 | |
| 98598 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+18x+66=0 | |
| 98599 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+8x-19 | |
| 98600 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+22x+21=0 |