Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 95401 | Rút gọn | (b+6)(b-6) | |
| 95402 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=2x^5+3x^3-4x+5 | |
| 95403 | Rút gọn | (9x-2)(-4x-3) | |
| 95404 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-8x^3+3x^2-5 | |
| 95405 | Rút gọn | (fg)(2) | |
| 95406 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -2(x-17)^4 | |
| 95407 | Rút gọn | (n-4)(n-6) | |
| 95408 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | q(x)=3x^7+5x^5-8x^4-12x^2 | |
| 95409 | Rút gọn | (t-1)(t+8) | |
| 95410 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^10 | |
| 95411 | Rút gọn | (u+4)(u^2-3u+3) | |
| 95412 | Rút gọn | (v+7)(v-7) | |
| 95413 | Rút gọn | (p+3)(p-3) | |
| 95414 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 2x^7+5x^4-6x^3+8x | |
| 95415 | Rút gọn | (r+6)(r-4) | |
| 95416 | Rút gọn | (x+2)(x-2)(x-3) | |
| 95417 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^8-3x^7-9x^5-5x^3 | |
| 95418 | Rút gọn | (x+2)(3x^2-4x+5) | |
| 95419 | Rút gọn | (x+2)(x^2-4x-9) | |
| 95420 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-6x^3 | |
| 95421 | Rút gọn | (x+2/7)(x-1/7) | |
| 95422 | Rút gọn | (x+1/4)(x-3/4) | |
| 95423 | Rút gọn | (w-4)(w+8) | |
| 95424 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x) = log base 4 of x | |
| 95425 | Rút gọn | (x+4)(2x-3) | |
| 95426 | Rút gọn | (x+4)(x-6)(x-5) | |
| 95427 | Rút gọn | (x+9)*(x-9) | |
| 95428 | Rút gọn | (x+7)(x-12) | |
| 95429 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=2.79x^4-3x^2+5x+2 | |
| 95430 | Rút gọn | (x+6y)(5x+7y) | |
| 95431 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-8x^3 | |
| 95432 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3^(x-4)+2 | |
| 95433 | Rút gọn | (y+3)(y-5) | |
| 95434 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=8x^3-3x^2-5x+8 | |
| 95435 | Rút gọn | (y+2)(y^2+y-1) | |
| 95436 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x^4-4x^3+4x^2 | |
| 95437 | Rút gọn | (y+2)(y-2) | |
| 95438 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^4-x^3+1 | |
| 95439 | Rút gọn | (y+9)(y-9) | |
| 95440 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 5x^6-3x^4+2x-9 | |
| 95441 | Rút gọn | (y+1)(y-3) | |
| 95442 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^2(x^2-4) | |
| 95443 | Rút gọn | (y+11)(y-12) | |
| 95444 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -2x^6-6x^5+3x^4+7 | |
| 95445 | Rút gọn | (x-9)(x-5) | |
| 95446 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=2.67x^4-3x^2+5x+2 | |
| 95447 | Rút gọn | (x-8)(x-5) | |
| 95448 | Rút gọn | (x-7i)(x+7i) | |
| 95449 | Rút gọn | (x-6)(x-7) | |
| 95450 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | (x^2-9)(5-x^3)^2 | |
| 95451 | Rút gọn | (x-6)(x-9) | |
| 95452 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^4+10x^2-9 | |
| 95453 | Rút gọn | (x-5)(x+10) | |
| 95454 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=2x^3-1 | |
| 95455 | Rút gọn | (x-3y)(x+3y) | |
| 95456 | Rút gọn | (x-1)(4x+2) | |
| 95457 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -5x^8-3x^7-2x^6+4 | |
| 95458 | Rút gọn | (x-1)(x-8) | |
| 95459 | Rút gọn | (x-10)(x+2) | |
| 95460 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^2-3x+1 | |
| 95461 | Rút gọn | (x-11)(x+11) | |
| 95462 | Rút gọn | (x-2)(x^2+4x+4) | |
| 95463 | Rút gọn | ((a^3b^2)/(ab))^3 | |
| 95464 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 3x^7+x^4+5x^3-80 | |
| 95465 | Rút gọn | ((abc^4)/(6a^-2b^3))^-2 | |
| 95466 | Rút gọn | (z-9)(z+9) | |
| 95467 | Rút gọn | (1/4)^(3/2) | |
| 95468 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | t(x)=4x^5-7x^3-13 | |
| 95469 | Rút gọn | (1/27)^(2/3) | |
| 95470 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 2.77x^4-3x^2+5x+2 | |
| 95471 | Rút gọn | ((xy^3)/(x^6y))^-2 | |
| 95472 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=2.62x^4-3x^2+5x+2 | |
| 95473 | Rút gọn | ((xy^5)/(x^5y))^-2 | |
| 95474 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 5x^4-8x^5 | |
| 95475 | Rút gọn | ((y^2)/(z^4))^5 | |
| 95476 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=9x^5+9x^4-49x^3-49x^2 | |
| 95477 | Rút gọn | ((r^-1s^2t^-3)/(r^-2s^0t))^-1 | |
| 95478 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-x^3+12x^2 | |
| 95479 | Rút gọn | ((x^2)/(y^-4))^(1/2) | |
| 95480 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | x(x^2-9) | |
| 95481 | Rút gọn | ((x^-10)/(x^5))^(2/5) | |
| 95482 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^3+x^2-4x+2 | |
| 95483 | Rút gọn | ((x^-3y^4)/5)^-3 | |
| 95484 | Rút gọn | (x^3y^2)^2 | |
| 95485 | Rút gọn | (x^-3)^-5 | |
| 95486 | Rút gọn | (x^2y^5)^(1/5) | |
| 95487 | Rút gọn | (-x^2)^2 | |
| 95488 | Rút gọn | (x^8)^(3/2) | |
| 95489 | Rút gọn | (x^7)^-6 | |
| 95490 | Rút gọn | (x^4y^5)^3 | |
| 95491 | Rút gọn | (x^4y^2)^3 | |
| 95492 | Rút gọn | (x^-4)^5 | |
| 95493 | Rút gọn | (y^3)^5 | |
| 95494 | Rút gọn | (y^-4)^3 | |
| 95495 | Rút gọn | (x^m)^n | |
| 95496 | Rút gọn | (x^9)^3 | |
| 95497 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,4],[2,8],[3,16]] | |
| 95498 | Rút gọn | (x^9)^6 | |
| 95499 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[2,-18],[6,-27],[10,-36]] | |
| 95500 | Rút gọn | (e^x)^2 |