| 95401 |
Rút gọn |
(a+8)(a-3) |
|
| 95402 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^3+x^2-1 |
|
| 95403 |
Rút gọn |
(a+4)(a+4) |
|
| 95404 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=(x+8)^2(2-x) |
|
| 95405 |
Rút gọn |
(a+7)(a-2) |
|
| 95406 |
Rút gọn |
(a+5)(a-5) |
|
| 95407 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
2.65x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 95408 |
Rút gọn |
(a+5)(a^2-7a+7) |
|
| 95409 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-(x+1)(x-1)(x-3) |
|
| 95410 |
Rút gọn |
(a-4)(a^2+4a+16) |
|
| 95411 |
Rút gọn |
(b-2)(b+1) |
|
| 95412 |
Rút gọn |
(b+11)*(2b) |
|
| 95413 |
Rút gọn |
(b+6)(b-6) |
|
| 95414 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2x^5+3x^3-4x+5 |
|
| 95415 |
Rút gọn |
(9x-2)(-4x-3) |
|
| 95416 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-8x^3+3x^2-5 |
|
| 95417 |
Rút gọn |
(fg)(2) |
|
| 95418 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2(x-17)^4 |
|
| 95419 |
Rút gọn |
(n-4)(n-6) |
|
| 95420 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
q(x)=3x^7+5x^5-8x^4-12x^2 |
|
| 95421 |
Rút gọn |
(t-1)(t+8) |
|
| 95422 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^10 |
|
| 95423 |
Rút gọn |
(u+4)(u^2-3u+3) |
|
| 95424 |
Rút gọn |
(v+7)(v-7) |
|
| 95425 |
Rút gọn |
(p+3)(p-3) |
|
| 95426 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
2x^7+5x^4-6x^3+8x |
|
| 95427 |
Rút gọn |
(r+6)(r-4) |
|
| 95428 |
Rút gọn |
(x+2)(x-2)(x-3) |
|
| 95429 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^8-3x^7-9x^5-5x^3 |
|
| 95430 |
Rút gọn |
(x+2)(3x^2-4x+5) |
|
| 95431 |
Rút gọn |
(x+2)(x^2-4x-9) |
|
| 95432 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-6x^3 |
|
| 95433 |
Rút gọn |
(x+2/7)(x-1/7) |
|
| 95434 |
Rút gọn |
(x+1/4)(x-3/4) |
|
| 95435 |
Rút gọn |
(w-4)(w+8) |
|
| 95436 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x) = log base 4 of x |
|
| 95437 |
Rút gọn |
(x+4)(2x-3) |
|
| 95438 |
Rút gọn |
(x+4)(x-6)(x-5) |
|
| 95439 |
Rút gọn |
(x+9)*(x-9) |
|
| 95440 |
Rút gọn |
(x+7)(x-12) |
|
| 95441 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
p(x)=2.79x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 95442 |
Rút gọn |
(x+6y)(5x+7y) |
|
| 95443 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-8x^3 |
|
| 95444 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3^(x-4)+2 |
|
| 95445 |
Rút gọn |
(y+3)(y-5) |
|
| 95446 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=8x^3-3x^2-5x+8 |
|
| 95447 |
Rút gọn |
(y+2)(y^2+y-1) |
|
| 95448 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x^4-4x^3+4x^2 |
|
| 95449 |
Rút gọn |
(y+2)(y-2) |
|
| 95450 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^4-x^3+1 |
|
| 95451 |
Rút gọn |
(y+9)(y-9) |
|
| 95452 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
5x^6-3x^4+2x-9 |
|
| 95453 |
Rút gọn |
(y+1)(y-3) |
|
| 95454 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-x^2(x^2-4) |
|
| 95455 |
Rút gọn |
(y+11)(y-12) |
|
| 95456 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-2x^6-6x^5+3x^4+7 |
|
| 95457 |
Rút gọn |
(x-9)(x-5) |
|
| 95458 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
P(x)=2.67x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 95459 |
Rút gọn |
(x-8)(x-5) |
|
| 95460 |
Rút gọn |
(x-7i)(x+7i) |
|
| 95461 |
Rút gọn |
(x-6)(x-7) |
|
| 95462 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
(x^2-9)(5-x^3)^2 |
|
| 95463 |
Rút gọn |
(x-6)(x-9) |
|
| 95464 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-x^4+10x^2-9 |
|
| 95465 |
Rút gọn |
(x-5)(x+10) |
|
| 95466 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=2x^3-1 |
|
| 95467 |
Rút gọn |
(x-3y)(x+3y) |
|
| 95468 |
Rút gọn |
(x-1)(4x+2) |
|
| 95469 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-5x^8-3x^7-2x^6+4 |
|
| 95470 |
Rút gọn |
(x-1)(x-8) |
|
| 95471 |
Rút gọn |
(x-10)(x+2) |
|
| 95472 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=3x^2-3x+1 |
|
| 95473 |
Rút gọn |
(x-11)(x+11) |
|
| 95474 |
Rút gọn |
(x-2)(x^2+4x+4) |
|
| 95475 |
Rút gọn |
((a^3b^2)/(ab))^3 |
|
| 95476 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
3x^7+x^4+5x^3-80 |
|
| 95477 |
Rút gọn |
((abc^4)/(6a^-2b^3))^-2 |
|
| 95478 |
Rút gọn |
(z-9)(z+9) |
|
| 95479 |
Rút gọn |
(1/4)^(3/2) |
|
| 95480 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
t(x)=4x^5-7x^3-13 |
|
| 95481 |
Rút gọn |
(1/27)^(2/3) |
|
| 95482 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
2.77x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 95483 |
Rút gọn |
((xy^3)/(x^6y))^-2 |
|
| 95484 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
P(x)=2.62x^4-3x^2+5x+2 |
|
| 95485 |
Rút gọn |
((xy^5)/(x^5y))^-2 |
|
| 95486 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
5x^4-8x^5 |
|
| 95487 |
Rút gọn |
((y^2)/(z^4))^5 |
|
| 95488 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=9x^5+9x^4-49x^3-49x^2 |
|
| 95489 |
Rút gọn |
((r^-1s^2t^-3)/(r^-2s^0t))^-1 |
|
| 95490 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-x^3+12x^2 |
|
| 95491 |
Rút gọn |
((x^2)/(y^-4))^(1/2) |
|
| 95492 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
x(x^2-9) |
|
| 95493 |
Rút gọn |
((x^-10)/(x^5))^(2/5) |
|
| 95494 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
-x^3+x^2-4x+2 |
|
| 95495 |
Rút gọn |
((x^-3y^4)/5)^-3 |
|
| 95496 |
Rút gọn |
(x^3y^2)^2 |
|
| 95497 |
Rút gọn |
(x^-3)^-5 |
|
| 95498 |
Rút gọn |
(x^2y^5)^(1/5) |
|
| 95499 |
Rút gọn |
(-x^2)^2 |
|
| 95500 |
Rút gọn |
(x^8)^(3/2) |
|