Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 87801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+9y+20=0 | |
| 87802 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/2% | |
| 87803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+5y-4=0 | |
| 87804 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/17 | |
| 87805 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+3y=-1 | |
| 87806 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+23=10y | |
| 87807 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/45 | |
| 87808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+17y+72=0 | |
| 87809 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/52 | |
| 87810 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+19=12y | |
| 87811 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.84/115.3 | |
| 87812 | Quy đổi sang Phần Trăm | 11/19 | |
| 87813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7x=11 | |
| 87814 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/890 | |
| 87815 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7x+10=28 | |
| 87816 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13/36 | |
| 87817 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7x-7=0 | |
| 87818 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13/14 | |
| 87819 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x+16=7 | |
| 87820 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 12*0.1 | |
| 87821 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-98=0 | |
| 87822 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.329 | |
| 87823 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.456445644456 | |
| 87824 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x=52 | |
| 87825 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-5/2=0 | |
| 87826 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-13=0 | |
| 87827 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -1.27 | |
| 87828 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x=-7 | |
| 87829 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -33 | |
| 87830 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3-8=0 | |
| 87831 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 3.624 | |
| 87832 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+15=0 | |
| 87833 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x=-63 | |
| 87834 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 4 1/9 | |
| 87835 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+71=0 | |
| 87836 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -4.2 | |
| 87837 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+47=0 | |
| 87838 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 3.31227766 | |
| 87839 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+49=18 | |
| 87840 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 25 căn bậc hai của 5 | |
| 87841 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14=-10 | |
| 87842 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 25 1/2 | |
| 87843 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x-18=0 | |
| 87844 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 5 3/4 | |
| 87845 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -6.175 | |
| 87846 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-24x+70=-30 | |
| 87847 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 8 1/2 | |
| 87848 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 8.132132132 | |
| 87849 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-56=0 | |
| 87850 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -729 | |
| 87851 | Giải w | 5(5-w)-7(7+w)<0 | |
| 87852 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 7 1/2 | |
| 87853 | Giải x | 17+x>=33 | |
| 87854 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 64 1/2 | |
| 87855 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5=3 | |
| 87856 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 64 1/3 | |
| 87857 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x+1=6 | |
| 87858 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -5/13 | |
| 87859 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-35=2x | |
| 87860 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 71/72 | |
| 87861 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-35=0 | |
| 87862 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.5x^2-3x-0.5=0 | |
| 87863 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 66/67 | |
| 87864 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=x^2-15x+36 | |
| 87865 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 13/24 | |
| 87866 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -14/15 | |
| 87867 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.7x^2-4.2x-0.7=0 | |
| 87868 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=-16t^2+64t+80 | |
| 87869 | Xác định nếu Hữu Tỷ | pi/3 | |
| 87870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-23x+12=0 | |
| 87871 | Xác định nếu Hữu Tỷ | pi/4 | |
| 87872 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=4x^2+12x+9 | |
| 87873 | Xác định nếu Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 40)/( căn bậc hai của 5) | |
| 87874 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10g^2+10=29g | |
| 87875 | Rút gọn | (42a^7b^3c)÷56a^8b^10c^7 | |
| 87876 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1=3x^2+2x | |
| 87877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10n^2-35=65n | |
| 87878 | Rút gọn | (27c^4d^5)÷9c^7d^4 | |
| 87879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x-1=0 | |
| 87880 | Rút gọn | (y^2-25)/(2y^2-8y-10) | |
| 87881 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+25=7 | |
| 87882 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+25=18 | |
| 87883 | Rút gọn | (x-y)/(x^2-2xy+y^2) | |
| 87884 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+40=0 | |
| 87885 | Rút gọn | (x^3-2x^2+3x-2)÷(x-1) | |
| 87886 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+61=0 | |
| 87887 | Rút gọn | (x^2-xy)/(y^2-xy) | |
| 87888 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10=6x | |
| 87889 | Rút gọn | -(x^2y^2)/2 | |
| 87890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+43=0 | |
| 87891 | Rút gọn | (x^3y(2x-1))/(y^2(2x+1)) | |
| 87892 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+30=0 | |
| 87893 | Rút gọn | (x^5+5x^3-9x+1)/(x^2+6) | |
| 87894 | Rút gọn | (x+5)/(27x^7y^5) | |
| 87895 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+(x+7)^2=35^2 | |
| 87896 | Rút gọn | (a+b)/(c+d) | |
| 87897 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x^2=20^2 | |
| 87898 | Rút gọn | (ax^2)/(b^3y) | |
| 87899 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2+8w+15=0 | |
| 87900 | Rút gọn | (a+b)/(a^2b)+(a-b)/(ab^2) |