| 75301 |
Rút gọn |
(4x^4)^3(2xy^3)^2 |
|
| 75302 |
Rút gọn |
(4y^5)^2 |
|
| 75303 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-10y=2 |
|
| 75304 |
Rút gọn |
(3x-9)^2 |
|
| 75305 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-2y=11 |
|
| 75306 |
Rút gọn |
(3x-6)^2 |
|
| 75307 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-3(x+1)=2y-x |
|
| 75308 |
Rút gọn |
(3d)^3(d) |
|
| 75309 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-3(x+1)=5y-3x |
|
| 75310 |
Rút gọn |
(3-2i)^3 |
|
| 75311 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3 của 1/27=-3 |
|
| 75312 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-5(x+3)=3y-x |
|
| 75313 |
Rút gọn |
-(3xy^4)^-4 |
|
| 75314 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-5y=3 |
|
| 75315 |
Rút gọn |
(3y^2)^3 |
|
| 75316 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-5y=7x+6 |
|
| 75317 |
Rút gọn |
(3y^3)^4 |
|
| 75318 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-5y-15=0 |
|
| 75319 |
Rút gọn |
i^-35 |
|
| 75320 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-7y=11 |
|
| 75321 |
Rút gọn |
i^-21 |
|
| 75322 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-7y-14=0 |
|
| 75323 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -2 căn bậc hai của -18 |
|
| 75324 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x-y=8 |
|
| 75325 |
Rút gọn |
i^120 |
|
| 75326 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-6y+2x=12 |
|
| 75327 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-6y+5x=2 |
|
| 75328 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6y-10=-3(2-2x) |
|
| 75329 |
Rút gọn |
d^-4t^3 |
|
| 75330 |
Rút gọn |
(m-2)/(4-2m) |
|
| 75331 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1/5 |
|
| 75332 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+3y=18 |
|
| 75333 |
Rút gọn |
5x+2x+7x |
|
| 75334 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+6y=4y-7 |
|
| 75335 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8xy^2* căn bậc hai của 2xy |
|
| 75336 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+7y=-14 |
|
| 75337 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=|x-1|+3 |
|
| 75338 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-7x+7y=-28 |
|
| 75339 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 4x |
|
| 75340 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-7x+7y=35 |
|
| 75341 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 10x |
|
| 75342 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 6x |
|
| 75343 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+7y=-7 |
|
| 75344 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+9y=5y-7 |
|
| 75345 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 6x^3 |
|
| 75346 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x^4* căn bậc hai của 24x^3 |
|
| 75347 |
Giải x |
( căn bậc hai của 3-2x)/( căn bậc hai của 4x)=2 |
|
| 75348 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45y- căn bậc hai của 20y |
|
| 75349 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45z- căn bậc hai của 20z |
|
| 75350 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x+y-5=0 |
|
| 75351 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4xy^2* căn bậc hai của 16xy |
|
| 75352 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-2y+14=0 |
|
| 75353 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^2* căn bậc hai của 20x^2 |
|
| 75354 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-3y=9x+12 |
|
| 75355 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12x* căn bậc hai của 3x |
|
| 75356 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-3y-2=0 |
|
| 75357 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 108x- căn bậc hai của 27x |
|
| 75358 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-3y-4=0 |
|
| 75359 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25/81 |
|
| 75360 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-8y=56 |
|
| 75361 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-9y-8=0 |
|
| 75362 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7x-y=5 |
|
| 75363 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1/144 |
|
| 75364 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7y+14=0 |
|
| 75365 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x* căn bậc hai của 2x |
|
| 75366 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
7y-7=-2(3-x) |
|
| 75367 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -180 |
|
| 75368 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x+2y=18 |
|
| 75369 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x+4y=16 |
|
| 75370 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x+9y=8 |
|
| 75371 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -196 |
|
| 75372 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x+9y-27=0 |
|
| 75373 |
Rút gọn |
(79n)/25*85/(27n^2) |
|
| 75374 |
Rút gọn |
7^-2 |
|
| 75375 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x+y-8=0 |
|
| 75376 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-8x=1-8y |
|
| 75377 |
Rút gọn |
(7ab^-2)/(3w) |
|
| 75378 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-8x=2-4y |
|
| 75379 |
Rút gọn |
(3x^2+2x+7x^3)+(10x^2+6x+9) |
|
| 75380 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-2y=1 |
|
| 75381 |
Rút gọn |
(6x^3y)/(xy^2)*(3x^2y)/(8x^3) |
|
| 75382 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-3y-24=0 |
|
| 75383 |
Rút gọn |
6/8 |
|
| 75384 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-4y=10 |
|
| 75385 |
Rút gọn |
6/(ab)+8/a |
|
| 75386 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-4y=9x+10 |
|
| 75387 |
Rút gọn |
(6a+12)/5*10/(a+2) |
|
| 75388 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-9y-7=0 |
|
| 75389 |
Rút gọn |
625^(-3/4) |
|
| 75390 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8x-y=12 |
|
| 75391 |
Rút gọn |
9/12 |
|
| 75392 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
8y=3/16x-0.5 |
|
| 75393 |
Rút gọn |
a^1.5 |
|
| 75394 |
Rút gọn |
a^(4/3)*a^(1/6) |
|
| 75395 |
Rút gọn |
a^(13/3)*a^(1/6) |
|
| 75396 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
-8y-5x=3x+3 |
|
| 75397 |
Rút gọn |
căn bậc ba của n^75 |
|
| 75398 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
9-(2y+3x)=6(x-y) |
|
| 75399 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
9-(4y+3x)=5(x-y) |
|
| 75400 |
Rút gọn |
5/8 |
|