| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 6701 | Ước Tính | 216^(-1/3) | |
| 6702 | Ước Tính | 216^(-5/3) | |
| 6703 | Ước Tính | 28^2 | |
| 6704 | Ước Tính | 2/3+3/4 | |
| 6705 | Ước Tính | 15/8 | |
| 6706 | Ước Tính | 12/8 | |
| 6707 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.35 | |
| 6708 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 25% | |
| 6709 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 75% | |
| 6710 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 19 | |
| 6711 | Ước Tính | 5*2 | |
| 6712 | Ước Tính | 18*2 | |
| 6713 | Ước Tính | 48^2 | |
| 6714 | Ước Tính | căn bậc hai của 132 | |
| 6715 | Ước Tính | căn bậc ba của -27/64 | |
| 6716 | Ước Tính | - căn bậc hai của 700 | |
| 6717 | Ước Tính | căn bậc ba của 2 căn bậc ba của 32 | |
| 6718 | Ước Tính | căn bậc hai của 100/121 | |
| 6719 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/144 | |
| 6720 | Ước Tính | 9 căn bậc hai của 3 | |
| 6721 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 81 | |
| 6722 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 24 | |
| 6723 | Giải x | x^2-5x=0 | |
| 6724 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2y)^3 | |
| 6725 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+3)^5 | |
| 6726 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-8x+3 | |
| 6727 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-3 | |
| 6728 | Tìm Đỉnh | y=x^2-12x+36 | |
| 6729 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x^2-x-3 | |
| 6730 | Vẽ Đồ Thị | 2x-6 | |
| 6731 | Vẽ Đồ Thị | |x|<=2 | |
| 6732 | Rút gọn | m^4*2m^-3 | |
| 6733 | Giải x | 2^(2x-1)=16 | |
| 6734 | Rút gọn | (x^2+14x+49)/(x^2-49) | |
| 6735 | Giải x | x^2-1=0 | |
| 6736 | Rút gọn | 5x^0 | |
| 6737 | Giải x | logarit cơ số 4 của x=3/2 | |
| 6738 | Giải x | 5^x=12 | |
| 6739 | Giải x | 5^x=1/625 | |
| 6740 | Giải x | 7(5x+9)=12-(x+9) | |
| 6741 | Giải x | 3x=0 | |
| 6742 | Giải x | 2x+3y=7 | |
| 6743 | Giải x | 2x-4y=8 | |
| 6744 | Giải x | 2x=6 | |
| 6745 | Giải x | b^x=n | |
| 6746 | Giải y | 2x+7y=14 | |
| 6747 | Rút gọn | 2+4i+(4-i) | |
| 6748 | Rút gọn | (1+2i)(1-2i) | |
| 6749 | Phân Tích Nhân Tử | c^2+4c+4 | |
| 6750 | Rút gọn | (2x+7)(2x-7) | |
| 6751 | Rút gọn | (2x-3)(x+5) | |
| 6752 | Rút gọn | (5x+4)(5x-4) | |
| 6753 | Giải x | x^2+4x-5=0 | |
| 6754 | Giải x | x^2+6x+5=0 | |
| 6755 | Giải x | x/(2x+2)=(-2x)/(4x+4)+(2x-3)/(x+1) | |
| 6756 | Rút gọn | (x-4)(x+2) | |
| 6757 | Rút gọn | (8p-2)(6p+2) | |
| 6758 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -128)( căn bậc hai của -2) | |
| 6759 | Rút gọn | căn bậc hai của 4/49 | |
| 6760 | Rút gọn | i^71 | |
| 6761 | Rút gọn | (9u^2)^(5/2) | |
| 6762 | Rút gọn | (8a^-3)^(-2/3) | |
| 6763 | Rút gọn | (2y)^3 | |
| 6764 | Rút gọn | (y^-7)/y | |
| 6765 | Rút gọn | (y^-3)/y | |
| 6766 | Rút gọn | 1/i | |
| 6767 | Rút gọn | 16^(3/4) | |
| 6768 | Rút gọn | căn bậc ba của 81x- căn bậc ba của 24x | |
| 6769 | Rút gọn | x^(-1/3) | |
| 6770 | Giải x | -4(-4+x)>56 | |
| 6771 | Giải x | 5+5(x+4)<=20 | |
| 6772 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 5y^3*(2 căn bậc ba của 50y^4) | |
| 6773 | Rút gọn | 3+4i | |
| 6774 | Rút gọn | 5i*(-i) | |
| 6775 | Rút gọn | f(2) | |
| 6776 | Rút gọn | f(g(x)) | |
| 6777 | Rút gọn | x(x+3) | |
| 6778 | Rút gọn | (x-10)^2 | |
| 6779 | Giải y | y=1 | |
| 6780 | Nhân | (x-9)^2 | |
| 6781 | Rút gọn | căn bậc hai của -125 | |
| 6782 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x^6 | |
| 6783 | Rút gọn | căn bậc hai của (63x^15y^9)/(7xy^11) | |
| 6784 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2+2x+1 | |
| 6785 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^8 | |
| 6786 | Rút gọn | căn bậc chín của x^9 | |
| 6787 | Rút gọn | căn bậc ba của 4/(9x^2) | |
| 6788 | Rút gọn | căn bậc bốn của 128x^7y^7 | |
| 6789 | Chia | (x^3-512)/(x-8) | |
| 6790 | Rút gọn | (1/((x+h)^2)-1/(x^2))/h | |
| 6791 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y=5 | |
| 6792 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-7y=14 | |
| 6793 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-3y=18 | |
| 6794 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x-2y=14 | |
| 6795 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 6796 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^4-4x^2 | |
| 6797 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^4-9x^2 | |
| 6798 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4n+6-2n=2(n+3) | |
| 6799 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=12 | |
| 6800 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=12 |