Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 66201 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-x+6 y=x | |
| 66202 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4i | |
| 66203 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+3)^2-4 | |
| 66204 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-x-1 y=x+1 | |
| 66205 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-4x+1 | |
| 66206 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-3x | |
| 66207 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-2 y=x^2-5x+6 | |
| 66208 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+2x+1 | |
| 66209 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+3/5x | |
| 66210 | Hoàn thành Bình Phương | w^2-18w | |
| 66211 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+5x+6 | |
| 66212 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x+5 | |
| 66213 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x+9 | |
| 66214 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-x-6 y=-x-7 | |
| 66215 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2-8x+3 | |
| 66216 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2 | |
| 66217 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x+5 | |
| 66218 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-6x+4 | |
| 66219 | Hoàn thành Bình Phương | k^2-7k | |
| 66220 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-12x+12 | |
| 66221 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y-2x=0 , y=6x-10 | , |
| 66222 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y-3x=3 , y=3x-2 | , |
| 66223 | Chia | ((x^2+9x+20)/(x^2-25))÷((x+4)/(x-4)) | |
| 66224 | Chia | ((x^2)/(x^2+2x+1))÷((3x)/(x^2-1)) | |
| 66225 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,24) | |
| 66226 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^27y)^(1/3) | |
| 66227 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-11,7) | |
| 66228 | Tìm hàm ngược | 5y+4=(x+3)^2+1/2 | |
| 66229 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 17 | |
| 66230 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(1/3)^x | |
| 66231 | Xác định Loại của Số | -1 | |
| 66232 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+6y | |
| 66233 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2,36) | |
| 66234 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-15x | |
| 66235 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-20x+c | |
| 66236 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-3,12) | |
| 66237 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+15x | |
| 66238 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+8y | |
| 66239 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-3,-9) | |
| 66240 | Tìm hàm ngược | y=x^2+3 | |
| 66241 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (36,4) | |
| 66242 | Tìm hàm ngược | y=3x-8 | |
| 66243 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -6/7 , 9/7 | , |
| 66244 | Tìm hàm ngược | y=1/2x^2 | |
| 66245 | Giải r | s=p+Prt | |
| 66246 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,-6) | |
| 66247 | Giải r | f=(kj)/(r^2) | |
| 66248 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-9,3) | |
| 66249 | Giải r | e=ir | |
| 66250 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | căn bậc hai của 3 , 3i | , |
| 66251 | Giải s | n=L/(p(r+s)) | |
| 66252 | Giải S | s=4pr^2 | |
| 66253 | Giải t | h=-16t^2+64 | |
| 66254 | Giải t | h=-16t^2+80t+96 | |
| 66255 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | {2i,-2i} | |
| 66256 | Giải t | a=p(1+r)^t | |
| 66257 | Giải t | h=96t-16t^2 | |
| 66258 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 472.3 | |
| 66259 | Giải t | P=t+r+s | |
| 66260 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1 , 13 | , |
| 66261 | Giải t | Pr=i/t | |
| 66262 | Giải t | s=1/11*(gt^2) | |
| 66263 | Giải t | 7t=x | |
| 66264 | Giải v | logarit cơ số 12 của v^2+35 = logarit cơ số 12 của -12v-1 | |
| 66265 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1+5i , 1-5i | , |
| 66266 | Giải v | -10|v+2|=-70 | |
| 66267 | Giải u | 7-6u=5u+29 | |
| 66268 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 12i , -12i | , |
| 66269 | Giải v | 5(2-v)-v=2(v+1) | |
| 66270 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 13 , 2 | , |
| 66271 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 14 , 2 | , |
| 66272 | Giải w | 7w+2=3w+94 | |
| 66273 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 14 , -3 | , |
| 66274 | Giải w | 5w^2=-17w-6 | |
| 66275 | Giải w | 3(w-2)+5=2(3w-5) | |
| 66276 | Giải x | -(x+1)=2x | |
| 66277 | Giải x | (3/4)^x=(27/64) | |
| 66278 | Giải x | (1/5)^x=1/25 | |
| 66279 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -2 , 7 | , |
| 66280 | Giải x | (1/5)^x=125 | |
| 66281 | Giải x | logarit cơ số 4 của (x-1)^3=9 | |
| 66282 | Giải x | 1/(2^x)=8 | |
| 66283 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -3 , -4 | , |
| 66284 | Giải x | (x-5)^2=81 | |
| 66285 | Giải x | (x-5)^2=9 | |
| 66286 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3-i , căn bậc hai của 2 | , |
| 66287 | Giải x | |5x|=15 | |
| 66288 | Giải x | |4x-17|=-7 | |
| 66289 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -4 , 3 | , |
| 66290 | Giải x | |2x+6|-4=20 | |
| 66291 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4 , 6i , -6i | , , |
| 66292 | Giải x | |2x+3|+9=11 | |
| 66293 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 5 , 10i , -10i | , , |
| 66294 | Giải x | |2x-3|=15 | |
| 66295 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 5- căn bậc hai của 26 , 5+ căn bậc hai của 26 | , |
| 66296 | Giải x | 1/3*(2x-8)=4 | |
| 66297 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -6 , -1 | , |
| 66298 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 6 , 13 | , |
| 66299 | Giải x | |9x+6|=|x-9| | |
| 66300 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 6 , -3 | , |