Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 66401 | Giải m | m+(2m+5.2)=41.8 | |
| 66402 | Giải m | m+4=-12 | |
| 66403 | Giải m | mg=W | |
| 66404 | Giải m | -7(1-4m)=13(2m-3) | |
| 66405 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=csc((4x)/3) | |
| 66406 | Giải h | f=6gh | |
| 66407 | Giải h | h=a/mg | |
| 66408 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y-3=(x+1)^2 | |
| 66409 | Giải h | h=-16t^2+32t+48 | |
| 66410 | Giải h | s=4Lw+4wh+5(hL) | |
| 66411 | Giải k | 14=-2k+3 | |
| 66412 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 15x^12+41x^9+13x^2-10 | |
| 66413 | Giải x | 9^x=7 | |
| 66414 | Giải x | 9^(x^2)*3^(5x)=27 | |
| 66415 | Giải x | 9/2*(x+3)=27 | |
| 66416 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-4x^2-7x+28 | |
| 66417 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-5x^2+2x+8 | |
| 66418 | Giải x | 8^x=7 | |
| 66419 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-5x^2-73x+77 | |
| 66420 | Giải x | 81^(5x)=27^(x+1) | |
| 66421 | Giải x | 81^x=243^(x+2) | |
| 66422 | Giải x | e^(5x)=6 | |
| 66423 | Giải x | e^x+1=7 | |
| 66424 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -x^6-x^5-x^4-4x^3-12x^2+12 | |
| 66425 | Giải x | (9-x)/5=3 | |
| 66426 | Giải x | e^(2x)-4e^x-5=0 | |
| 66427 | Giải x | e^(1-5x)=793 | |
| 66428 | Giải x | logarit cơ số 27 của 3=x | |
| 66429 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (5x-2)(4x^2+3x-6) | |
| 66430 | Giải x | logarit cơ số 27 của x=2/3 | |
| 66431 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (7x)/(2x^2) | |
| 66432 | Giải x | căn bậc hai của 6x-x+12=0 | |
| 66433 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (7y^2+6xy)-(-2xy+3) | |
| 66434 | Giải x | căn bậc hai của 3-2x-x=0 | |
| 66435 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+8=4 | |
| 66436 | Giải x | logarit cơ số 125 của 25=x | |
| 66437 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 18z^5+4z^4-5z^3+12 | |
| 66438 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2-9=4 | |
| 66439 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2.9x^3-4.7x+3.5x^4 | |
| 66440 | Giải x | logarit của x=4 | |
| 66441 | Giải x | e^x=14 | |
| 66442 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2n^3-7n^2-5n+4 | |
| 66443 | Giải x | e^x=20 | |
| 66444 | Giải x | căn bậc hai của 3x-2=5 | |
| 66445 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x+x^6 | |
| 66446 | Giải x | logarit cơ số x của 8=1/2 | |
| 66447 | Giải x | logarit cơ số x của 16=2/3 | |
| 66448 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3g^2 | |
| 66449 | Giải x | logarit cơ số x của 216=3 | |
| 66450 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^2+1/2x-2/3 | |
| 66451 | Giải x | căn bậc hai của 8x-7-7=0 | |
| 66452 | Giải x | căn bậc hai của 6=216^x | |
| 66453 | Giải x | logarit cơ số 3 của x-1=4 | |
| 66454 | Giải x | logarit cơ số 4 của 5+ logarit cơ số 4 của x = logarit cơ số 4 của 60 | |
| 66455 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4-7i | |
| 66456 | Giải x | logarit cơ số 4 của 5x-1=3 | |
| 66457 | Giải x | logarit cơ số 4 của x^2-3x=1 | |
| 66458 | Giải x | logarit cơ số 4 của x=5 | |
| 66459 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4x^3+8x^2+3x+6 | |
| 66460 | Giải x | logarit cơ số 4 của x+4+ logarit cơ số 4 của x-2=2 | |
| 66461 | Giải x | logarit cơ số 4 của x+2- logarit cơ số 4 của x=2 | |
| 66462 | Giải x | logarit cơ số 4 của x+2- logarit cơ số 4 của x-1=1 | |
| 66463 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5x^4+ căn bậc hai của 4x | |
| 66464 | Giải x | logarit cơ số 5 của x^10- logarit cơ số 5 của x^6=21 | |
| 66465 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5xy^2-7x^3y+2x+1 | |
| 66466 | Giải x | logarit cơ số 5 của x=-1 | |
| 66467 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6+3x+4y | |
| 66468 | Giải x | logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của x-24=2 | |
| 66469 | Giải x | logarit cơ số 5 của x=6 | |
| 66470 | Giải x | logarit cơ số 5 của 6+ logarit cơ số 5 của x = logarit cơ số 5 của 8+ logarit cơ số 5 của x-5 | |
| 66471 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6xy | |
| 66472 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7 căn bậc hai của x-4 | |
| 66473 | Giải x | logarit cơ số 6 của x=1 | |
| 66474 | Giải x | logarit cơ số 7 của 3-2x=3 | |
| 66475 | Giải x | logarit cơ số 5 của x+7=1- logarit cơ số 5 của x+3 | |
| 66476 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -8x^5 | |
| 66477 | Giải x | logarit cơ số 5 của x-1=3 | |
| 66478 | Giải x | logarit cơ số 6 của x^2-5x=1 | |
| 66479 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 9xy-3y+6xy-3y | |
| 66480 | Giải x | logarit cơ số 6 của x^2-x=1 | |
| 66481 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | c^2+c+6 | |
| 66482 | Giải x | logarit cơ số 9 của x-2+ logarit cơ số 9 của x=1/2 | |
| 66483 | Giải x | logarit cơ số 9 của x=5/2 | |
| 66484 | Giải x | logarit cơ số 9 của -11x+2 = logarit cơ số 9 của x^2+30 | |
| 66485 | Giải x | 4x^2-1=0 | |
| 66486 | Giải x | logarit cơ số x của 10=1/2 | |
| 66487 | Giải x | logarit cơ số 8 của x=2/3 | |
| 66488 | Giải x | 5/8x+1/16x=9/16+x | |
| 66489 | Giải x | 5/6=x/18 | |
| 66490 | Giải x | 49^x=1/343 | |
| 66491 | Giải x | 5/(x^2-4)+2/x=2/(x-2) | |
| 66492 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+3/2x-1 | |
| 66493 | Giải x | 5^x=23 | |
| 66494 | Giải x | 5^x=8^(x-7) | |
| 66495 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^3y^2z | |
| 66496 | Giải x | 5^(3x)=1/125 | |
| 66497 | Giải x | 5^(x^2)=125^x | |
| 66498 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^4+pix^3+ căn bậc hai của 2x | |
| 66499 | Giải x | 5^(x^2)=25^x | |
| 66500 | Giải x | 5^(2x)+42=13(5^x) |