| 66101 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=2 , y=1 |
, |
| 66102 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=4^(x+1) |
|
| 66103 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=2 , y=3 |
, |
| 66104 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-(x+3)^2-5 |
|
| 66105 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=3 y=-8 |
|
| 66106 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-2 |
|
| 66107 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x) = natural log of x+2 |
|
| 66108 |
Vẽ Đồ Thị |
G(x)=x-1 |
|
| 66109 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=-e^x |
|
| 66110 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=e^(-x) |
|
| 66111 |
Vẽ Đồ Thị |
-7<=x<=4 |
|
| 66112 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-x-2y=-2 , x+2y=2 |
, |
| 66113 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-2y=-2 , x+2y=6 |
, |
| 66114 |
Vẽ Đồ Thị |
(2x+3)/(x+2) |
|
| 66115 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-5x+8 |
|
| 66116 |
Vẽ Đồ Thị |
y>|x|-1 |
|
| 66117 |
Vẽ Đồ Thị |
2x=3y |
|
| 66118 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^2+3 |
|
| 66119 |
Vẽ Đồ Thị |
x=y^2-2 |
|
| 66120 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-5y=-5 x+5y=15 |
|
| 66121 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2-18 |
|
| 66122 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|>=3 |
|
| 66123 |
Vẽ Đồ Thị |
y=7/2x-2 |
|
| 66124 |
Vẽ Đồ Thị |
P=-25x^2+300x |
|
| 66125 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of 9-x^2 |
|
| 66126 |
Rút gọn |
3x-12x-5x |
|
| 66127 |
Giải x |
5(x+10)-25=5x+25 |
|
| 66128 |
Ước Tính |
logarit của 1.4 |
|
| 66129 |
Giải x |
5(90-7x)=x-126 |
|
| 66130 |
Rút gọn |
x/(6x-x^2) |
|
| 66131 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y+4x=8 , 5x+2y=13 |
, |
| 66132 |
Giải x |
7x+1<4(x-2) |
|
| 66133 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y+x=-2 , 2=y-2x |
, |
| 66134 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-2-4=0 |
|
| 66135 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 810 |
|
| 66136 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=3 |
|
| 66137 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-4x^2+8x-12 |
|
| 66138 |
Rút gọn |
(2x-3y)(4x-y) |
|
| 66139 |
Rút gọn |
((2x+1)(3x-2))/(24x^2-4x-8) |
|
| 66140 |
Phân Tích Nhân Tử |
3r^2-75 |
|
| 66141 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-2x+7 |
|
| 66142 |
Rút gọn |
(3k+5)(2k^2-5k-3) |
|
| 66143 |
Giải Hệ chứa @WORD |
x+y=3 , x-y=6 |
, |
| 66144 |
Giải Hệ chứa @WORD |
3x+6y=6 , 5x+y=10 |
, |
| 66145 |
Giải x |
5*e^x=18 |
|
| 66146 |
Rút gọn |
9-3÷(1/3)+1 |
|
| 66147 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -216x^5 |
|
| 66148 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-8 |
|
| 66149 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|-4 |
|
| 66150 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-4)^2+2 |
|
| 66151 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-y^2=16 |
|
| 66152 |
Vẽ Đồ Thị |
6x-3y=6 |
|
| 66153 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x-3 y=1/3x+7 |
|
| 66154 |
Nhân |
14*3 |
|
| 66155 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x-4 y=-1/3x-6 |
|
| 66156 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e |
|
| 66157 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 5 |
|
| 66158 |
Vẽ Đồ Thị |
2/3x-2y>=1 |
|
| 66159 |
Trừ |
2-(-2) |
|
| 66160 |
Giải x |
|x|<=6 |
|
| 66161 |
Rút gọn |
căn bậc chín của x^6 |
|
| 66162 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^2-10x+21=0 |
|
| 66163 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2x+2 y=5x+28 |
|
| 66164 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=5 |
|
| 66165 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc hai của 25=5 |
|
| 66166 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-0.3x^2+3x -2x+5.5y=19.5 |
|
| 66167 |
Xác định nếu Đúng |
logarit cơ số 2 của 128=7 |
|
| 66168 |
Giải Hệ chứa @WORD |
y=x+3 , y=4-x |
, |
| 66169 |
Giải Hệ chứa @WORD |
y=-2x , y=4x+1 |
, |
| 66170 |
Trừ |
(x-4)/(5x)-12/(5(x-4)) |
|
| 66171 |
Trừ |
(x+4)/(x+2)-(x-7)/x |
|
| 66172 |
Trừ |
x/(7x-6)-(x+2)/(8x) |
|
| 66173 |
Trừ |
căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 32 |
|
| 66174 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x+5 , y=2x-4 |
, |
| 66175 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 32y^10 |
|
| 66176 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-1 y=-x+5 |
|
| 66177 |
Trừ |
5/(6x)-2/3 |
|
| 66178 |
Trừ |
5/8-3/(8x) |
|
| 66179 |
Trừ |
4/x-2/3 |
|
| 66180 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 11y^14z |
|
| 66181 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-4 , y=6x+4 |
, |
| 66182 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-8x+5=0 |
|
| 66183 |
Trừ |
2/(49z^3y)-1/(14z^2y) |
|
| 66184 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-5 y=x^2-5 |
|
| 66185 |
Trừ |
(3x)/(x-5)-2/(x^2-25) |
|
| 66186 |
Phân Tích Nhân Tử |
12xy-9x-8y+6 |
|
| 66187 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-8x+16=0 |
|
| 66188 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=62+35 logarit của x-4 |
|
| 66189 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3x-4 y=1/3x+4 |
|
| 66190 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3+3x^2-x-3 |
|
| 66191 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=2^0 |
|
| 66192 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-4x+1 , 3y+12x=3 |
, |
| 66193 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(3,4) |
|
| 66194 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2 |
|
| 66195 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=6x^2 , y=-4.5x^2 , y=-x^2 |
, , |
| 66196 |
Cộng |
6/(5x^8)+4/(3x^6) |
|
| 66197 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=f(x-3) |
|
| 66198 |
Cộng |
9/(x+3)+2/(x-3) |
|
| 66199 |
Cộng |
x/(x^2-4x+3)+5/(x-3) |
|
| 66200 |
Cộng |
(x+1)/(x+2)+(x-2)/(x-1) |
|