| 63301 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+19x+18 |
|
| 63302 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+4x-6 |
|
| 63303 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+19x |
|
| 63304 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+20x-54 |
|
| 63305 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+2x+35 |
|
| 63306 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+16x-34 |
|
| 63307 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-2x^2+16x-27 |
|
| 63308 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+11x-18 |
|
| 63309 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=18x+3x^2 |
|
| 63310 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+11x-60 |
|
| 63311 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=2x^2+16x+35 |
|
| 63312 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14+49 |
|
| 63313 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=2x^2+12x+13 |
|
| 63314 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+12x-11 |
|
| 63315 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=-(x+8)(x-14) |
|
| 63316 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+16x-17 |
|
| 63317 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(t)=t^2+12t-18 |
|
| 63318 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14x+7 |
|
| 63319 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
c(x)=x^2+6x+5 |
|
| 63320 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14x-15 |
|
| 63321 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14xy+33y^2 |
|
| 63322 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+15x-26 |
|
| 63323 |
Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc |
|x-2|-2|3x-12| |
|
| 63324 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2xy-63y^2 |
|
| 63325 |
Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc |
|(-x-3)/2|-1 |
|
| 63326 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
2x^2+x-3 , (x-1) |
, |
| 63327 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x+6 , x^3+7x^2+4x-12 |
, |
| 63328 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x+6 , x^3+8x^2+9x-18 |
, |
| 63329 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+49=0 |
|
| 63330 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x+5 , x^3+6x^2-x-30 |
, |
| 63331 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+3x-5x-15 |
|
| 63332 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x+6 , x^3+9x^2+8x-60 |
, |
| 63333 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+5x-12 |
|
| 63334 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x+4 , x^3+6x^2+5x-12 |
, |
| 63335 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+5x+12 |
|
| 63336 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x-1/6 , 6x^4-x^3+6x-1 |
, |
| 63337 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x+9-x^4 |
|
| 63338 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x-12 |
|
| 63339 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x^3+8x^2+9x-18 ; x+6 |
; |
| 63340 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+6x+16 |
|
| 63341 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+7x-78 |
|
| 63342 |
Tìm Số Dư |
-4w^3+7w^2-9 , w-3 |
, |
| 63343 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-8x |
|
| 63344 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2+14 |
|
| 63345 |
Tìm Số Dư |
16x^3-9x+2 , x-1/4 |
, |
| 63346 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-7x^2-18 |
|
| 63347 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5+12x^4-x-12 |
|
| 63348 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-25x^2 |
|
| 63349 |
Quy đổi sang Toạ Độ Cực |
(5,(5pi)/6) |
|
| 63350 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-3x^3-6x^2+28x-24 |
|
| 63351 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-36x^2 |
|
| 63352 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x^2+4 |
|
| 63353 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x^3+x^2-4x |
|
| 63354 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^8+6x^7 |
|
| 63355 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^7-81x^3 |
|
| 63356 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6-8 |
|
| 63357 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6+2x^3-3 |
|
| 63358 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
6561 |
|
| 63359 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6+y^9 |
|
| 63360 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
-72 |
|
| 63361 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-9x^2+5x-45 |
|
| 63362 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-6x^2+4x-24 |
|
| 63363 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
693 |
|
| 63364 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-8x^2+3x-24 |
|
| 63365 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
756 |
|
| 63366 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+4x^2 |
|
| 63367 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
864 |
|
| 63368 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+4x^2+3 |
|
| 63369 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
825 |
|
| 63370 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+6x^3 |
|
| 63371 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
910 |
|
| 63372 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+64 |
|
| 63373 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
9100 |
|
| 63374 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+6x^3-36x^2-216x |
|
| 63375 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
960 |
|
| 63376 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
116 |
|
| 63377 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+2x^3 |
|
| 63378 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
1125 |
|
| 63379 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+24x^2+144 |
|
| 63380 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
106 |
|
| 63381 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+5x^2+2x-8 |
|
| 63382 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+6x^2+8x+48 |
|
| 63383 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
1040 |
|
| 63384 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+3x^2-40x |
|
| 63385 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
30031 |
|
| 63386 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+3x^2-28x |
|
| 63387 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
344 |
|
| 63388 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+3x^2+7x+21 |
|
| 63389 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
4725 |
|
| 63390 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+7x^2+2x-40 |
|
| 63391 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
435 |
|
| 63392 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+7x^2-16x-112 |
|
| 63393 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+7x^2-6x-42 |
|
| 63394 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
410 |
|
| 63395 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+7x^2-7x-49 |
|
| 63396 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
416 |
|
| 63397 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+8x^2+19x+12 |
|
| 63398 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
418 |
|
| 63399 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+9x^2+26x+24 |
|
| 63400 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
545 |
|