| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 32201 | Phân Tích Nhân Tử | 200x^2-50 | |
| 32202 | Phân Tích Nhân Tử | 20x+25x^2+4 | |
| 32203 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/100-(y^2)/36=1 | |
| 32204 | Phân Tích Nhân Tử | 20w^2-45w+10 | |
| 32205 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+5)/(3x-2) | |
| 32206 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2-9x-20 | |
| 32207 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-9y+7 | |
| 32208 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-48x+24 | |
| 32209 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^3-54x | |
| 32210 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(5x^3-2x+1)/(2x^3+8x^2-x+3) | |
| 32211 | Phân Tích Nhân Tử | 225x^2-144y^2 | |
| 32212 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x)/(x-1) | |
| 32213 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-35x-30 | |
| 32214 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = log base 3 of x+1 | |
| 32215 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-45x-10 | |
| 32216 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-5x-20 | |
| 32217 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = logarit của -7x | |
| 32218 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-70x-15 | |
| 32219 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+2x-3)/(x^2-5x-6) | |
| 32220 | Phân Tích Nhân Tử | 25b^2-20b | |
| 32221 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-17)/(x+19) | |
| 32222 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-6x^2 | |
| 32223 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-7x^2-8x+28 | |
| 32224 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4-8/x | |
| 32225 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2y+2xy+4x+4 | |
| 32226 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+3)/(x-5) | |
| 32227 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-x^2-8x+4 | |
| 32228 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=19800/x | |
| 32229 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=- logarit cơ số 3 của x+2 | |
| 32230 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2 căn bậc ba của x | |
| 32231 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+3x^2-32x-48 | |
| 32232 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5x^2+6x+15 | |
| 32233 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5x^2-12x | |
| 32234 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-20x^2-48x | |
| 32235 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(1/2x)^2 | |
| 32236 | Phân Tích Nhân Tử | 2v^2+7v+5 | |
| 32237 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/3(x+4)^2 | |
| 32238 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-3n-14 | |
| 32239 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-2x-4 | |
| 32240 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-28n+98 | |
| 32241 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2+9n-5 | |
| 32242 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+13x+18 | |
| 32243 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+2x-8 | |
| 32244 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|5x| | |
| 32245 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+xy-3y^2 | |
| 32246 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+8x-24 | |
| 32247 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-10x+8 | |
| 32248 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-13x+18 | |
| 32249 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|1/3x|-3 | |
| 32250 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-18x-72 | |
| 32251 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x+5)^2-4 | |
| 32252 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2<(3x-6)/6<4 | |
| 32253 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of 3x-3-3 | |
| 32254 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-3x-5 | |
| 32255 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^3+40y^6 | |
| 32256 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|7x| | |
| 32257 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=|x+1/2|-4 1/2 | |
| 32258 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x+2)^2-3 | |
| 32259 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 15(x^2-1)>16x | |
| 32260 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y^2<9 | |
| 32261 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-1|-5 | |
| 32262 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^(2-x)+3 | |
| 32263 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-6x+8>0 | |
| 32264 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x-4)^3 | |
| 32265 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x-18>0 | |
| 32266 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x-2+3 | |
| 32267 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x-15>0 | |
| 32268 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-1-6 | |
| 32269 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=9(3)^(x+2)+6 | |
| 32270 | Rút gọn | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 8 | |
| 32271 | Rút gọn | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 6 | |
| 32272 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>10 | |
| 32273 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4-|x+2| | |
| 32274 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2(x+4)^2 | |
| 32275 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x-6)^3 | |
| 32276 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5^(1/3) | |
| 32277 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc hai của 3x+3+3 | |
| 32278 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | t^(-2/7) | |
| 32279 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-5| | |
| 32280 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | b^(2/3) | |
| 32281 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/4(x-3)^2 | |
| 32282 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -81^(1/4) | |
| 32283 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-2-3 | |
| 32284 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/3(4)^(x-2) | |
| 32285 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 27 | |
| 32286 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-3x+5 | |
| 32287 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 21 | |
| 32288 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = cube root of x-3 | |
| 32289 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^15 | |
| 32290 | Mô Tả Phép Biến Đổi | r(x)=(x-3)^3 | |
| 32291 | Rút gọn | 2a(-8a+3a) | |
| 32292 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=2/x | |
| 32293 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-3x^2-5x+15 | |
| 32294 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/3 căn bậc ba của x-4 | |
| 32295 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=|3x-9| | |
| 32296 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x | |
| 32297 | Tìm hàm ngược | f(x)=8x+1 | |
| 32298 | Tìm hàm ngược | f(x)=6x-6 | |
| 32299 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = cube root of x+6 | |
| 32300 | Tìm hàm ngược | f(x)=7x+1 |