Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
24001 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-6x=13
24002 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-6x-16=0
24003 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-4x-6=0
24004 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-4x-10=0
24005 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-x-3=0
24006 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=-4x^3+15x^2-8x-3
24007 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 3x^2-6x=24
24008 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=4x^4-x^3+2x^2-4x-22
24009 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 4x^2-4x-1=0
24010 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 3x^2+x-4=0
24011 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 2x^2-7x-17=0
24012 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=3x^12-17x^8+11x^4-6x+23
24013 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 8x^2+4x-4=0
24014 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=-3x^3+20x^2-36x+16
24015 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (-2x+6)^(1/5)=(-8+10x)^(1/5)
24016 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2-6x)^2-11(x^2-6x)-80=0
24017 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=3x^4-2x^3+11x^2-8x-4
24018 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+x^2-4x-4
24019 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=(3x^2-4x-5)(2x^6-5)
24020 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-7x^2+7x+15
24021 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=10x^3+53x^2+14x-5
24022 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-8x^2-x+8
24023 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(t)=25t^3-5t^2+8t+2
24024 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^4-4x^2
24025 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=-7x^4-12x^3+9x^2-17x+3
24026 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^2-2x-4
24027 Tìm Nghịch Đảo (11pi)/6
24028 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-2x^2+10x+136=0
24029 Tìm Nghịch Đảo 6 4/5
24030 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-14x^2+45=0
24031 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (-3,2) , (2,-4) , (2,6) , (-3,-5) , (0,-3)
24032 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2-x-2=0
24033 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (-1,-7)
24034 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x = square root of 26x+3
24035 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x = square root of 1+8x
24036 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x(x-5)=7x^2-16x
24037 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (-2,0) , (1,0) , (0,1) , ,
24038 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3+(4-x)^(3/2)=11
24039 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên {(2,3),(3,4),(-2,5),(-1,-2)}
24040 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2-8x-5=0
24041 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên {(-3,0),(-2,-5),(-2,6),(3,7),(0,-17)}
24042 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=5x+3
24043 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (0,2) , (1,-2) , (2,4) , ,
24044 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-x+2
24045 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (0,125)
24046 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=1/4x
24047 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (2,3) , (3,4) , (-2,5) , (-1,-2)
24048 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 3x-5y=15
24049 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên P(x)={(1,11),(2,22),(3,33),(4,44)}
24050 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+y=5
24051 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (6,9) , (6,10) , (6,11) , ,
24052 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x+5/x=-6
24053 Tìm Hệ Số Cao Nhất 3x^4+x+2x^3
24054 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-5 căn bậc hai của x+6=0
24055 Tìm Hệ Số Cao Nhất 5x+2-3x^2
24056 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-6 = square root of 3x
24057 Tìm Hệ Số Cao Nhất x^7y
24058 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-2y=8
24059 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 4x+5y=20
24060 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x+3y=12
24061 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x-y=6
24062 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x=7
24063 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y^2=x+100
24064 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2)/9+(y^2)/4=1
24065 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^2+y^2=25
24066 Tìm Biệt Thức x^2+5x+8=0
24067 Tìm Biệt Thức 4x^2-3x-8=0
24068 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=3sin(2x-1)+4
24069 Tìm Biệt Thức 4x^2+4x+1=0
24070 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1300
24071 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 132
24072 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1.44
24073 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=2cos(7x+5)+1
24074 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 265
24075 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=3/2cot(3/5x)+5
24076 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 392
24077 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 67
24078 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 100 , 20 , 4 , 4/5 , , ,
24079 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , 4 , 16 , 64 , , ,
24080 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(9x-4)=13
24081 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , , , ,
24082 Tìm Biệt Thức 8x^2+5x+6=0
24083 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , , , , ,
24084 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-18x+20=0
24085 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 5 , 9 , 15 , 23 , , , ,
24086 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2+4x-2=0
24087 Rút gọn 5(5-3y)
24088 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2-4x-1=0
24089 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức ((5-3i)(x+iy))/(4-5i)=(2+i)^2-(3-4i)^2
24090 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+7x-6=0
24091 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II căn bậc hai của 3tan(theta)-1=0
24092 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-5x-1=0
24093 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sin(x)=0
24094 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -6x^2+3x+19=0
24095 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-16x=8
24096 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x+17=0
24097 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+9x=-20
24098 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II sin(x)=0
24099 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x=4
24100 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+x+7=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.