| 100701 |
Phân Tích Nhân Tử |
5y^2+26y+5 |
|
| 100702 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2-20 |
|
| 100703 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
5/(x-5)=6/x |
|
| 100704 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2+a |
|
| 100705 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2+13a-6 |
|
| 100706 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2+16a+3 |
|
| 100707 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/(x+3)+5/(x-4)=35/((x+3)(x-4)) |
|
| 100708 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^4-5a^2+25a |
|
| 100709 |
Phân Tích Nhân Tử |
5c^3-2c^2 |
|
| 100710 |
Phân Tích Nhân Tử |
5d^2+50d+125 |
|
| 100711 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(9x)/(x+1)=4-9/(x+1) |
|
| 100712 |
Phân Tích Nhân Tử |
5d^2+30d+45 |
|
| 100713 |
Phân Tích Nhân Tử |
5b^4-15b^3+3-b |
|
| 100714 |
Phân Tích Nhân Tử |
5m^2+13m+15 |
|
| 100715 |
Phân Tích Nhân Tử |
5k^3+40 |
|
| 100716 |
Phân Tích Nhân Tử |
5m^2+7m+10 |
|
| 100717 |
Phân Tích Nhân Tử |
5m^2+9m+10 |
|
| 100718 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(7x)/(x+1)=5-7/(x+1) |
|
| 100719 |
Phân Tích Nhân Tử |
5t^2+15t+10 |
|
| 100720 |
Phân Tích Nhân Tử |
5t^2+17t-12 |
|
| 100721 |
Phân Tích Nhân Tử |
5n^2-80 |
|
| 100722 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(4x)/(x+1)=9-4/(x+1) |
|
| 100723 |
Phân Tích Nhân Tử |
5n^2-10n |
|
| 100724 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-15x+10 |
|
| 100725 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-40x+60 |
|
| 100726 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-4x |
|
| 100727 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5x^2-48x-27 |
|
| 100728 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-36x+7 |
|
| 100729 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-3x+2 |
|
| 100730 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/x+2=2/(5x)+21/10 |
|
| 100731 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+42x+16 |
|
| 100732 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+43x+24 |
|
| 100733 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+4x-5 |
|
| 100734 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+5x-360 |
|
| 100735 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+52x+63 |
|
| 100736 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+6x-27 |
|
| 100737 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-10x-75 |
|
| 100738 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5x^2+7x+6 |
|
| 100739 |
Phân Tích Nhân Tử |
5w^2-19w-4 |
|
| 100740 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+17x-40 |
|
| 100741 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+11xy-12y^2 |
|
| 100742 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+10x-175 |
|
| 100743 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+20xy+20y^2 |
|
| 100744 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+20x-25 |
|
| 100745 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+22x+21 |
|
| 100746 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/x+2=4/(5x)+21/10 |
|
| 100747 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+23xy+12y^2 |
|
| 100748 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5x^2+34x+7 |
|
| 100749 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(x+12x+32)/(x+8) |
|
| 100750 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+35x-90 |
|
| 100751 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+32x+35 |
|
| 100752 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+33x-14 |
|
| 100753 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+2x+3 |
|
| 100754 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/x+2=5/(4x)+17/8 |
|
| 100755 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+29x-42 |
|
| 100756 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y-8+xy-2x |
|
| 100757 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3(x+y)=16 |
|
| 100758 |
Phân Tích Nhân Tử |
4xy+2x+6y+3 |
|
| 100759 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y-12+xy-3x |
|
| 100760 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(3-4x)^2-8(3-4x)(5x-1) |
|
| 100761 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(3x-2)+x(3x-2) |
|
| 100762 |
Phân Tích Nhân Tử |
49-81x^2 |
|
| 100763 |
Phân Tích Nhân Tử |
49-64x^2 |
|
| 100764 |
Phân Tích Nhân Tử |
49xy^2-36x |
|
| 100765 |
Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp |
{0,4,8,12} union {1,2,3,4,5} |
|
| 100766 |
Phân Tích Nhân Tử |
49y^2+70y+25 |
|
| 100767 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^3+14x^2+x |
|
| 100768 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x+6y |
|
| 100769 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
3x+4=y , 2y-3=x |
, |
| 100770 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x+5y |
|
| 100771 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
y=4x-2 , 2y=6x+1 |
, |
| 100772 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
-(y-4)=x+9 , x-8/3y=0 |
, |
| 100773 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x+36 |
|
| 100774 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
2y=x^2+2x , y=4x-23 |
, |
| 100775 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x+11x^2-7 |
|
| 100776 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
x-4=y , y=4x+5 |
, |
| 100777 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x-x^3 |
|
| 100778 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
1.57 |
|
| 100779 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^4+12x^3 |
|
| 100780 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
6.78 |
|
| 100781 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-6x^2+10x-15 |
|
| 100782 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
242.484 |
|
| 100783 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-2x^2 |
|
| 100784 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-16x^2+12x |
|
| 100785 |
Tìm r(s(x)) |
r(x)=x+3 ; s(x)=4x+3 |
; |
| 100786 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-12x^2+8x |
|
| 100787 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3+8x |
|
| 100788 |
Tìm q(p(x)) |
p(x)=-2x+1 , q(x)=2x-1 |
, |
| 100789 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+y-18 |
|
| 100790 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+2y |
|
| 100791 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+16y+7 |
|
| 100792 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+26y-90 |
|
| 100793 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-44y+121 |
|
| 100794 |
Tìm p(m(x)) |
p(x)=1/( căn bậc hai của x) , m(x)=x^2-16 |
, |
| 100795 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-48y-180 |
|
| 100796 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-19y-5 |
|
| 100797 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^3+12y^2-72y |
|
| 100798 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-8y+3 |
|
| 100799 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^6+8x^5-12x^4+8x^3 |
|
| 100800 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^5-30x^4-16x^3 |
|