Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 100701 | Phân Tích Nhân Tử | 5b^4-15b^3+3-b | |
| 100702 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^2+13m+15 | |
| 100703 | Phân Tích Nhân Tử | 5k^3+40 | |
| 100704 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^2+7m+10 | |
| 100705 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^2+9m+10 | |
| 100706 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7x)/(x+1)=5-7/(x+1) | |
| 100707 | Phân Tích Nhân Tử | 5t^2+15t+10 | |
| 100708 | Phân Tích Nhân Tử | 5t^2+17t-12 | |
| 100709 | Phân Tích Nhân Tử | 5n^2-80 | |
| 100710 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x)/(x+1)=9-4/(x+1) | |
| 100711 | Phân Tích Nhân Tử | 5n^2-10n | |
| 100712 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-15x+10 | |
| 100713 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-40x+60 | |
| 100714 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-4x | |
| 100715 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^2-48x-27 | |
| 100716 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-36x+7 | |
| 100717 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-3x+2 | |
| 100718 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x+2=2/(5x)+21/10 | |
| 100719 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+42x+16 | |
| 100720 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+43x+24 | |
| 100721 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+4x-5 | |
| 100722 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+5x-360 | |
| 100723 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+52x+63 | |
| 100724 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+6x-27 | |
| 100725 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-10x-75 | |
| 100726 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^2+7x+6 | |
| 100727 | Phân Tích Nhân Tử | 5w^2-19w-4 | |
| 100728 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+17x-40 | |
| 100729 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+11xy-12y^2 | |
| 100730 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+10x-175 | |
| 100731 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+20xy+20y^2 | |
| 100732 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+20x-25 | |
| 100733 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+22x+21 | |
| 100734 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x+2=4/(5x)+21/10 | |
| 100735 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+23xy+12y^2 | |
| 100736 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^2+34x+7 | |
| 100737 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x+12x+32)/(x+8) | |
| 100738 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+35x-90 | |
| 100739 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+32x+35 | |
| 100740 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+33x-14 | |
| 100741 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+2x+3 | |
| 100742 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x+2=5/(4x)+17/8 | |
| 100743 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+29x-42 | |
| 100744 | Phân Tích Nhân Tử | 4y-8+xy-2x | |
| 100745 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3(x+y)=16 | |
| 100746 | Phân Tích Nhân Tử | 4xy+2x+6y+3 | |
| 100747 | Phân Tích Nhân Tử | 4y-12+xy-3x | |
| 100748 | Phân Tích Nhân Tử | 5(3-4x)^2-8(3-4x)(5x-1) | |
| 100749 | Phân Tích Nhân Tử | 5(3x-2)+x(3x-2) | |
| 100750 | Phân Tích Nhân Tử | 49-81x^2 | |
| 100751 | Phân Tích Nhân Tử | 49-64x^2 | |
| 100752 | Phân Tích Nhân Tử | 49xy^2-36x | |
| 100753 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | {0,4,8,12} union {1,2,3,4,5} | |
| 100754 | Phân Tích Nhân Tử | 49y^2+70y+25 | |
| 100755 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^3+14x^2+x | |
| 100756 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+6y | |
| 100757 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | 3x+4=y , 2y-3=x | , |
| 100758 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+5y | |
| 100759 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | y=4x-2 , 2y=6x+1 | , |
| 100760 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | -(y-4)=x+9 , x-8/3y=0 | , |
| 100761 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+36 | |
| 100762 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | 2y=x^2+2x , y=4x-23 | , |
| 100763 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+11x^2-7 | |
| 100764 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | x-4=y , y=4x+5 | , |
| 100765 | Phân Tích Nhân Tử | 4x-x^3 | |
| 100766 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1.57 | |
| 100767 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+12x^3 | |
| 100768 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 6.78 | |
| 100769 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-6x^2+10x-15 | |
| 100770 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 242.484 | |
| 100771 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-2x^2 | |
| 100772 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-16x^2+12x | |
| 100773 | Tìm r(s(x)) | r(x)=x+3 ; s(x)=4x+3 | ; |
| 100774 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-12x^2+8x | |
| 100775 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+8x | |
| 100776 | Tìm q(p(x)) | p(x)=-2x+1 , q(x)=2x-1 | , |
| 100777 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+y-18 | |
| 100778 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+2y | |
| 100779 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+16y+7 | |
| 100780 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+26y-90 | |
| 100781 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-44y+121 | |
| 100782 | Tìm p(m(x)) | p(x)=1/( căn bậc hai của x) , m(x)=x^2-16 | , |
| 100783 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-48y-180 | |
| 100784 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-19y-5 | |
| 100785 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^3+12y^2-72y | |
| 100786 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-8y+3 | |
| 100787 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^6+8x^5-12x^4+8x^3 | |
| 100788 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^5-30x^4-16x^3 | |
| 100789 | Tìm f(y(x)) | f(x)=-x y(x)=-x | |
| 100790 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-28x-72 | |
| 100791 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-29x-24 | |
| 100792 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-18x-10 | |
| 100793 | Tìm f(y(x)) | f(x)=3x y(x)=2/x z(x) = square root of x | |
| 100794 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-20+25 | |
| 100795 | Tìm p(n(x)) | n(x)=x-6 , p(x)=x^2+3x | , |
| 100796 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-3x+5 | |
| 100797 | Tìm C(R(x)) | R(x)=1000x-x^2 , C(x)=3200+10x | , |
| 100798 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-36x | |
| 100799 | Tìm g(h(x)) | h(x)=(6-6x)^2 , g(x)=6-6x | , |
| 100800 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-16x-84 |