| 7901 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 5r)/( căn bậc hai của m^3) |
|
| 7902 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256x^2* căn bậc ba của 27x |
|
| 7903 |
Rút gọn |
(12x^5y^8)/(3y^3)*(2(x^6)^2)/(y^-3) |
|
| 7904 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=sin(4x-7) |
|
| 7905 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8x^2* căn bậc hai của 12x^3)/( căn bậc hai của 4x^4)x^2 |
|
| 7906 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/(x^2+1) |
|
| 7907 |
Rút gọn |
(-20xy^8)/(3x^-4y^2)*(-5x^-3y^5)/((-2y)^3) |
|
| 7908 |
Rút gọn |
(x-3y)/(x^3-y^3)-(2x)/(y^3-x^3) |
|
| 7909 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(45 độ ) |
|
| 7910 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của e^(-9x^5-4x^4-3x^2) |
|
| 7911 |
Giải x |
12+ căn bậc ba của 2x-7=15 |
|
| 7912 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(7pi)/6rad |
radians |
| 7913 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (3,8) and (7,-7) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 7914 |
Giải x |
căn bậc hai của 25-x^2=x+1 |
|
| 7915 |
Ước Tính |
(9x^2-8)-(-4x^2-5x) |
|
| 7916 |
Rút gọn |
-1/2i^3( căn bậc hai của -9-4)-3i^2 |
|
| 7917 |
Rút gọn |
((5a^0b^4)/(c^-3))^2 |
|
| 7918 |
Ước Tính |
2cos(pi/6)^2 |
|
| 7919 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x^4-1-1/10x^5 |
|
| 7920 |
Rút gọn |
(3x^14y^5z^15)/(6x^9y^2z) |
|
| 7921 |
Giải z |
6(z-7)=z |
|
| 7922 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 1200)/( căn bậc hai của 4) |
|
| 7923 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x/(x+3) |
|
| 7924 |
Rút gọn |
((2a+b)/a-(a+2b)/b)((a-b)/(b^2+ab)+(a+b)/(b^2-ab)) |
|
| 7925 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=( căn bậc hai của 2-6x)^5 |
|
| 7926 |
Chia |
(6x^4+5x^3-1)/(3x^2+x-2) |
|
| 7927 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
căn bậc ba của 6/7=( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 7928 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
4b>132 |
|
| 7929 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x+4 and y<=5 |
and |
| 7930 |
Ước Tính Tích Phân |
1/pi tích phân từ negative infinity đến infinity của 1/(1+x^2) đối với x |
|
| 7931 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -(14a)^2 |
|
| 7932 |
Giải x |
5^(x-2)-5^3=500 |
|
| 7933 |
Giải V |
486=6V^(2/3) |
|
| 7934 |
Rút gọn |
(-64)(2/3) |
|
| 7935 |
Ước Tính |
2y^2*3x |
|
| 7936 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=arctan(x^2) on -2 , 2 |
on , |
| 7937 |
Rút gọn |
(3i^2)(8i^3) |
|
| 7938 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 48xy^11z^3 |
|
| 7939 |
Tìm dy/dx |
y=(2x+3)^3 căn bậc hai của 4x^3-1 |
|
| 7940 |
Giải x |
4+(1/x-2)=20 |
|
| 7941 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(x^3-8)/(x^2+x-2) |
|
| 7942 |
Rút gọn |
(6t^2-6)/(2t-4) |
|
| 7943 |
Rút gọn |
(x+y)-(x+y) |
|
| 7944 |
Giải r |
3r-7s=K |
|
| 7945 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x,y)=(x^4+y^4)/(xy) |
|
| 7946 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+2y=10 y=-3x+9 |
|
| 7947 |
Tìm dv/dr |
v=4/3pir^3 |
|
| 7948 |
Ước Tính |
(6^15)/(6^-7) |
|
| 7949 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
4^x-9=y |
|
| 7950 |
Rút gọn |
(4y^2-25)/(4y^2-20y+25) |
|
| 7951 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3y^2+6y+15=12x |
|
| 7952 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4m^2)/((5m^4)^3) |
|
| 7953 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5xcsc(2x) |
|
| 7954 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2+3 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+5) |
|
| 7955 |
Giải v |
16-8v=-8v-20-2v |
|
| 7956 |
Rút gọn |
4^15*5^10 |
|
| 7957 |
Giải x |
8+4^(x-3)=1010 |
|
| 7958 |
Rút gọn |
-10i^104+9i^7+4i^100-9i^114 |
|
| 7959 |
Ước Tính |
6.2÷(2x+1)=2 1/3÷4 |
|
| 7960 |
Giải x |
y=x-12 y=13 |
|
| 7961 |
Xác định nếu (0,0) là một Nghiệm |
y>=3x-2 , (0,0) |
, |
| 7962 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2/(3x)-2 y=-x+3 |
|
| 7963 |
Rút gọn |
7(1/3x+3)+2/3x+1 |
|
| 7964 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x^5+2x^2-7-4x^4 |
|
| 7965 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 2b^3) |
|
| 7966 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4 căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 7967 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc ba của 10)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 7968 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-36 |
|
| 7969 |
Rút gọn |
(-2c^-1d^3)^3 |
|
| 7970 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=2sin((2pi)/5t) |
|
| 7971 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(3/4)^(2(x+1))-5 |
|
| 7972 |
Phân Tích Nhân Tử |
128y-2x^3y |
|
| 7973 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=10+12x-3x^2-2x^3 |
|
| 7974 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-1/8(2x-6)^3-2 |
|
| 7975 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x+3)^2-2 , x<=-3 |
, |
| 7976 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x+2 y<=1/5x |
|
| 7977 |
Chia |
((((-27÷(-9))÷1)÷(-1))÷(-1))÷1 |
|
| 7978 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+42x+260=6x |
|
| 7979 |
Ước Tính |
15-1(12÷4+1) |
|
| 7980 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=-3 căn bậc ba của x |
|
| 7981 |
Giải x |
2x(x-3)+5(x-3)=0 |
|
| 7982 |
Rút gọn |
3^(4/2) |
|
| 7983 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|>-5 |
|
| 7984 |
Rút gọn |
5x+3x+2y+4y |
|
| 7985 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(-1/3,(2 căn bậc hai của 2)/3) |
|
| 7986 |
Ước Tính |
(-2+- căn bậc hai của 2^2-4*1*-3)/(2(1)) |
|
| 7987 |
Ước Tính |
(2x^-6)^-2 |
|
| 7988 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(45 độ )cot(30 độ ) |
|
| 7989 |
Rút gọn |
((w^5)/w)^(1/14) |
|
| 7990 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-3 = căn bậc hai của x+5 |
|
| 7991 |
Rút gọn |
(8/(2n^3))÷4n^2 |
|
| 7992 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 175- căn bậc hai của 28 |
|
| 7993 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2/5x^5+x^4-32x^3+10 |
|
| 7994 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+3y+9z=0 -2x+6y+7z=-4 2x+5y-8z=2 |
|
| 7995 |
Chia |
(6x^2-9x-6)÷(x-2) |
|
| 7996 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của x^3+3x^2 |
|
| 7997 |
Rút gọn |
(3/16*2/5)/(7/4*3/2) |
|
| 7998 |
Rút gọn |
(2^8)/(2^3)+3^0 |
|
| 7999 |
Giải x |
-36=-9(x-12)^(1/2) |
|
| 8000 |
Rút gọn |
e^(2x)*e^5*e^(x-2) |
|