| 7501 |
Rút gọn |
(x-25)/(5x-25)+(3x+5)/(x^2-5x) |
|
| 7502 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 7^5* căn bậc hai của 7^3 |
|
| 7503 |
Rút gọn |
((x^2-64)^5)/((x^2-16x+64) căn bậc hai của x+8) |
|
| 7504 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+6x=x+ căn bậc hai của 2x |
|
| 7505 |
Giải x |
(8x)^(4/3)+44=300 |
|
| 7506 |
Giải x |
(1/9)^(x+3)=27^x |
|
| 7507 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 19x+24=-5 căn bậc hai của x |
|
| 7508 |
Rút gọn |
10/(10^(-4/5)) |
|
| 7509 |
Rút gọn |
(x-y)/x-(5y)/(x^2)*(x^2-xy)/(5y) |
|
| 7510 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 7)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 7511 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3(v^5)^4)/(6v^5) |
|
| 7512 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
13-c^3+5d^3-7c^2d^2 |
|
| 7513 |
Giải x |
6^(5x+1)=6^2 |
|
| 7514 |
Rút gọn |
(3ab^2c)^2(-2a^2b^4)^2(a^4c^2)^3(a^2b^4c^5)^2(2a^3b^2c^4)^3 |
|
| 7515 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-3x-10)/(x-3))/((x+2)/(3x-9)) |
|
| 7516 |
Tìm Tập Xác Định |
sin(x)^3=sin(x)+1 |
|
| 7517 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+y>6 |
|
| 7518 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^(1/2))^(1/3) |
|
| 7519 |
Rút Gọn Căn Thức |
(9r^4)^(1/2) |
|
| 7520 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4x+1 x-y=4 |
|
| 7521 |
Chia |
(4x^4+5x-4)÷(x^2-3x-2) |
|
| 7522 |
Giải x |
3x^2=12-5x |
|
| 7523 |
Giải x |
1/(3(x+5))-2/(3x)=1/(x+5) |
|
| 7524 |
Rút gọn |
y^2 căn bậc ba của 125x^5y^5 |
|
| 7525 |
Giải x |
x^2-ax+bx-ab=0 |
|
| 7526 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+2)^2-4)/(x^2+x) |
|
| 7527 |
Vẽ Đồ Thị |
x>-3 y<-1/3x+3 y>x-1 |
|
| 7528 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3/2 |
|
| 7529 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 5)/(2 căn bậc hai của 36) |
|
| 7530 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-1/(x-1)+3 |
|
| 7531 |
Ước Tính |
((2x^3y^2)^3)/((3xy)^2) |
|
| 7532 |
Nhân |
(3- căn bậc hai của x)(3+ căn bậc hai của x) |
|
| 7533 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 6+2* logarit cơ số 3 của x+1/2 logarit cơ số 3 của 9 |
|
| 7534 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3(1/2)^x-4 |
|
| 7535 |
Ước Tính |
x/((2x^0)^2) |
|
| 7536 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-1/(3x^3) |
|
| 7537 |
Giải z |
25^(z+2)=125 |
|
| 7538 |
Giải x |
5^(3x^2+12)=25^(-9x-6) |
|
| 7539 |
Nhân |
căn bậc ba của 36* căn bậc ba của 6 |
|
| 7540 |
Chia |
(x^3+2x^2-x-2)÷(x+2) |
|
| 7541 |
Rút gọn |
(2x+i)^2 |
|
| 7542 |
Tìm dy/dx |
-2x^3y+2x=3-3y^2 |
|
| 7543 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
|1-3/4k|>=7 |
|
| 7544 |
Rút gọn |
(2sin(A)cos(A)-cos(A))/(1-sin(A)+sin(A)^2cos(A)^2) ? |
? |
| 7545 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(t)=3t(t-3)(t+4) |
|
| 7546 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/5x<=8 |
|
| 7547 |
Giải d |
3- căn bậc bốn của 9d=0 |
|
| 7548 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+i căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3-i căn bậc hai của 2) |
|
| 7549 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
7x^2-9x+12=5x^2-6 |
|
| 7550 |
Giải x |
19+3=x+19 |
|
| 7551 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x-1 if x>=-1; -5 if x<-1 |
|
| 7552 |
Rút gọn |
5(c+8)+c+3 |
|
| 7553 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc hai của 64 |
|
| 7554 |
Cộng |
(a^2-3ab+2b^2)+(-4a^2+5ab-b^2) |
|
| 7555 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 10(5 căn bậc hai của 2-6 căn bậc hai của 8) |
|
| 7556 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 9) |
|
| 7557 |
Rút gọn |
26 căn của (n^8)/(n^-5) |
|
| 7558 |
Giải x |
-6x+2(5(x+1)+8)=38 |
|
| 7559 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
2.5rad |
rad |
| 7560 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x(x-5)^2(x+2)^2>0 |
|
| 7561 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 7562 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256x^6* căn bậc hai của 100x^9 |
|
| 7563 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4-11x^2=80 |
|
| 7564 |
Giải g |
-4g-20-16g=10-18g |
|
| 7565 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(- căn bậc hai của 3,-1) |
|
| 7566 |
Rút gọn |
(2/5+3/2i)^2 |
|
| 7567 |
Giải x |
(1/100)^(3x-84)=(1/10)^(-3x^2+3x) |
|
| 7568 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=31/(sin(x)^2) |
|
| 7569 |
Giải n |
-17+12n=18-16+11n |
|
| 7570 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-x+2 ; find g(5) |
Given ; find |
| 7571 |
Rút gọn |
((x^2+2x-24)/(x-3))÷((x+4)/(x-3)) |
|
| 7572 |
Rút gọn |
x-3+2x+3+2x |
|
| 7573 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 49y^3-y căn bậc hai của 4x^2y |
|
| 7574 |
Rút gọn |
(5x^4y^2+20xy^6-10x)÷5xy^2 |
|
| 7575 |
Rút gọn |
((4k^2+2k)(5k^2-3))/(6k) |
|
| 7576 |
Rút gọn |
(10/3)/(1/6)-(2.8+1.2) |
|
| 7577 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x-16)/(3x^2-11x+6) |
|
| 7578 |
Giải x |
sin(x)cos(x)=1 |
|
| 7579 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=5sin(4x-pi)-8 |
|
| 7580 |
Giải n |
4- căn bậc hai của 3n=0 |
|
| 7581 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 81^3 |
|
| 7582 |
Giải x |
4=(3+2y)/(10x+3) |
|
| 7583 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc hai của x-3 |
|
| 7584 |
Tìm Tích Phân |
(8(4^x))dx |
|
| 7585 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
7p^5-p/10+p^4 |
|
| 7586 |
Ước Tính |
g(-x)=x^3 |
|
| 7587 |
Rút gọn/Tối Giản |
5* logarit của a+1/2* logarit của b-4* logarit của c |
|
| 7588 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=4 logarit cơ số 3 của t |
|
| 7589 |
Rút gọn |
8(-2/3) |
|
| 7590 |
Giải a |
căn bậc hai của 2a+2- căn bậc hai của 4a-2=0 |
|
| 7591 |
Tìm Tập Xác Định |
((b-2)^2)/((2-b)^2) |
|
| 7592 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(a^2+b^2)^(1/2) |
|
| 7593 |
Rút gọn |
(2(3x)^2)/((3x)^-2) |
|
| 7594 |
Rút gọn |
(-3x-7)+(4x+7) |
|
| 7595 |
Rút gọn |
7x^3 căn bậc ba của 375x^8y^10 |
|
| 7596 |
Tìm Tập Xác Định |
((y^2-5y+4)/(y^2-1))÷((y^2-9)/(y^2+5y+4)) |
|
| 7597 |
Rút Gọn Căn Thức |
7/(7^(1/3)) |
|
| 7598 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x^2+1)/( căn bậc hai của x)) đối với x |
|
| 7599 |
Rút gọn |
(5+ căn bậc hai của -1)(2- căn bậc hai của -36) |
|
| 7600 |
Giải x |
9^(6x+16)=(1/3)^(2x^2+8x) |
|