| 6801 |
Giải q |
15+1-12q=-18q-14 |
|
| 6802 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 3) |
|
| 6803 |
Giải x |
3(3+x)-5(2+x)=3 |
|
| 6804 |
Rút gọn |
((x^-3)^2)/((x^2)^-1) |
|
| 6805 |
Tìm Tập Xác Định |
tan(x)+cot(x)=sin(x) |
|
| 6806 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2/( căn bậc hai của 4x+3)-4/(x^5) |
|
| 6807 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h/9>1/4 |
|
| 6808 |
Rút gọn |
x+5x+x-3x |
|
| 6809 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4a^2h^2-8a^3h+3a^4)÷(2a^2) |
|
| 6810 |
Phân Tích Nhân Tử |
63cd-7c^5d |
|
| 6811 |
Giải x |
căn bậc hai của 5=5^(x+4) |
|
| 6812 |
Giải s |
b=(rs)/t |
|
| 6813 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=9x+4x^3+x^4+5x^2 |
|
| 6814 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-y=6 -3x+y=-6 |
|
| 6815 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của (2sin(x)-e^x) đối với x |
|
| 6816 |
Tìm Thể Tích |
hình nón (12cm)(7cm) |
|
| 6817 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x+y=4 x+3y=4 |
|
| 6818 |
Ước Tính |
x^2y^-4*x^3y^2 |
|
| 6819 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 17x^2 |
|
| 6820 |
Ước Tính |
(2+4(6+3))/(2|3-2(8-1)|-2*7) |
|
| 6821 |
Giải x |
-2 = square root of 2x-4-x |
|
| 6822 |
Rút gọn |
(4x^-4y^-2)/(3x^2y^3) |
|
| 6823 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
sin(2A)=( căn bậc hai của 85)/11 |
|
| 6824 |
Giải x |
(4x-1)/(x+1)=x-1 |
|
| 6825 |
Rút gọn |
(3x)/(2b)-(5x)/(6b) |
|
| 6826 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-4)/6>=-5x+2 |
|
| 6827 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y<6 3x-y>-2 |
|
| 6828 |
Cộng |
1/(1+x)+(1-x)/x |
|
| 6829 |
Giải R |
(20-R)^(1/2)=R |
|
| 6830 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<=-3 y<5/3x+2 |
|
| 6831 |
Tìm Nghịch Đảo |
g(x)=2 căn bậc ba của x-3+4 |
|
| 6832 |
Rút gọn |
48+(-32)+(-3)(15) |
|
| 6833 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=tan(theta+(2pi)/3)+2 |
|
| 6834 |
Giải x |
8+(1/x-2)=88 |
|
| 6835 |
Rút gọn |
(3-3x)/(x^2-2x+1) |
|
| 6836 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (-y)^10 |
|
| 6837 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin((-( căn bậc hai của 3)/2)^-1) |
|
| 6838 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=2x^3+5x^2-9 and g(x)=x^2-2x+3 ; find (f-g)(x) |
If and ; find |
| 6839 |
Ước Tính |
4*1+3^2-6÷2 |
|
| 6840 |
Giải g |
-0.5g=-3g+0.25 |
|
| 6841 |
Rút gọn |
(x^2+5x-34)/(x^2-9x+8)-10/(x-8) |
|
| 6842 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
sec(theta)=2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 6843 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
11+m>=15 |
|
| 6844 |
Rút gọn |
square root of 5x+ cube root of 81x- square root of 45x- cube root of 54x |
|
| 6845 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 12+3 căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 32)÷( căn bậc hai của 2) |
|
| 6846 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+3x-40 and g(x)=x-5 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 6847 |
Giải y |
logarit cơ số b của b=y |
|
| 6848 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 8)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 6849 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x-4y<=0 |
|
| 6850 |
Rút gọn |
i^6*i^25*i^19*i^16 |
|
| 6851 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6-x>15 or 2x-9>=3 |
or |
| 6852 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(x-1) căn bậc hai của 2x-x^2+arcsin(x-1) |
|
| 6853 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-z^3+8 căn bậc hai của x |
|
| 6854 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2 y>2 |
|
| 6855 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-2sec(2x+pi/2)+7 |
|
| 6856 |
Chia |
(14x^6y^3-49x^5y^9)/(-7x^4y) |
|
| 6857 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của x+1=1 |
|
| 6858 |
Nhân |
3(cos(pi/3)+isin(pi/3))*5(cos(pi/4)+isin(pi/4)) |
|
| 6859 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 49x^2-4+3)/(x+3) |
|
| 6860 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2sin(A)cos(A)-cos(A))/(1-sin(A)+sin(A)^2cos(A)^2) |
|
| 6861 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(4^(x^2)) |
|
| 6862 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
sin(theta)=-1 |
|
| 6863 |
Ước Tính |
6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) |
|
| 6864 |
Rút gọn |
(24x^3-16x^2)-(6x^3+18x^2-14) |
|
| 6865 |
Nhân |
(4ab+5c)(4ab-5c) |
|
| 6866 |
Giải x |
1/3x+1/2x+6=11 |
|
| 6867 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 7/(3z) |
|
| 6868 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của a^5)÷2 căn bậc bốn của a |
|
| 6869 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^5+2x^6-3x^4-8x+4x^3 |
|
| 6870 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 36xy^11 |
|
| 6871 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-7y-4z^5-6z^3x^4 |
|
| 6872 |
Rút gọn |
i^34*i^15*i^39 |
|
| 6873 |
Ước Tính |
4^(5x)=4^10 |
|
| 6874 |
Giải x |
4x-1=2(x-1)+1+2x |
|
| 6875 |
Ước Tính |
-2(3/2)^1 |
|
| 6876 |
Giải x |
x+1/6=4-2x |
|
| 6877 |
Rút gọn |
(bx+3b)/(x^2-25)*((x-5)^2)/(ax+3a) |
|
| 6878 |
Rút gọn |
(21a+18)/3+(28a-20)/4 |
|
| 6879 |
Giải z |
3 15/16=7/8(z+3) |
|
| 6880 |
Rút gọn |
(4+2 căn bậc hai của 5)(3 căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 5) |
|
| 6881 |
Nhân |
căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 2 |
|
| 6882 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m+4>9 |
|
| 6883 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
m+m^3-8m^4 |
|
| 6884 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6^5)/6 |
|
| 6885 |
Rút gọn |
(x^3+9x^2-10x)/(x^3-9x^2-10x) |
|
| 6886 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của x^3 |
|
| 6887 |
Rút gọn |
(a^2-6a)/(a-6)*(a+3)/a |
|
| 6888 |
Rút gọn |
i^8*i^60 |
|
| 6889 |
Rút gọn |
((2x)^-2)/((2x^3)^-1) |
|
| 6890 |
Rút gọn |
(4x^3y^-1)^2 |
|
| 6891 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (64x^3y)/(2x^2) |
|
| 6892 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/2 của x+cos(x) đối với x |
|
| 6893 |
Ước Tính |
(x+3)^2=7 |
|
| 6894 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/( căn bậc hai của 1-x* căn bậc hai của 1+x) |
|
| 6895 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4/3 |
|
| 6896 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-1)^2+3 find (f(x+2)-f(x-2))/(x-1) |
find |
| 6897 |
Rút gọn |
(2a^(2/3)b^(1/4))^(1/3) |
|
| 6898 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y+19>130 |
|
| 6899 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+6=x |
|
| 6900 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 2x+ căn bậc hai của 5)(-4 căn bậc hai của 2x+ căn bậc hai của 5x) |
|