| 46601 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x+2 y<3 |
|
| 46602 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi từ phía bên phải của (7 căn bậc hai của x)/(csc(x)) |
|
| 46603 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2x+3y<15 |
|
| 46604 |
Rút gọn |
((x^2+x-20)/(4x^2-40x+96)*3/(25-x^2))÷((x+6)/(36-x^2)) |
|
| 46605 |
Tìm Tích Phân |
(x^2)/(x^3+1) |
|
| 46606 |
Giải θ |
2cos(theta)^2=2+sin(theta) |
|
| 46607 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+x+2 |
|
| 46608 |
Tìm dy/dx |
cos(x+y)=y |
|
| 46609 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x^3+5x^2-10x)/(x^2+2x) |
|
| 46610 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 4x^3+14x^2+16x+5 is divided by 2x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 46611 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-6/5x+6 y<3/4x+1 |
|
| 46612 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-8,3) and has a slope of -1/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 46613 |
Rút Gọn Căn Thức |
-5 căn bậc hai của x^3 |
|
| 46614 |
Rút gọn |
(-3x^2y^2)(-3xy)^2 |
|
| 46615 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^(1/3)-1)/9 ; find f^-1(x) |
; find |
| 46616 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 45-4 căn bậc hai của 135-2 căn bậc hai của 80+2 căn bậc hai của 60 |
|
| 46617 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2=12-5x |
|
| 46618 |
Giải x |
x^4=5x^3-9x^2 |
|
| 46619 |
Giải x |
35=12cos(66pix)+40 |
|
| 46620 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
( logarit tự nhiên của t)^2 |
|
| 46621 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan(pi/3))/2-1/(sec(pi/6)) |
|
| 46622 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x+8y+3z=9 -6x+y+5z=2 x+2y-z=5 |
|
| 46623 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
2A+0.75S=1 , 109 , A+S=937 |
, , |
| 46624 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
1/2 |
|
| 46625 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-2x^2>15x |
|
| 46626 |
Giải b |
-4+3b^2=143 |
|
| 46627 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 11 từ phía bên phải của ( căn bậc hai của x-11)/x |
|
| 46628 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 5* căn bậc ba của 5^5 |
|
| 46629 |
Giải p |
4/(p+2)=1/(p^2+2p)+1/p |
|
| 46630 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=m |
|
| 46631 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+6y=-50-14x |
|
| 46632 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=-(x^2)/3+4/3 |
|
| 46633 |
Rút gọn |
2x^3-4x^2+7x+1-x^3+2x^2+3x-5 |
|
| 46634 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x-3)/(x^2-64)+11/(x^2-64) |
|
| 46635 |
Tìm Giá Trị Trung Bình của Hàm Số |
f(x)=x^2 , [0,3] |
, |
| 46636 |
Giải x |
logarit của 2+ logarit của x-4 = logarit của 3x+8 |
|
| 46637 |
Ước Tính |
(3^-4*3^2)/3 |
|
| 46638 |
Giải θ |
tan(theta)>0 |
|
| 46639 |
Giải x |
-(2x)^2+1=-3 |
|
| 46640 |
Rút gọn |
(-15a^0bc^2)/(-60a^-8b^-6c^0) |
|
| 46641 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 46642 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-x-5y+z=17 -5x-5y+5z=5 2x+5y-3z=-10 |
|
| 46643 |
Giải x |
x/3=x+2 |
|
| 46644 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x-y=6 2x-y/2=4 |
|
| 46645 |
Giải w |
2w^2-15w+19=0 |
|
| 46646 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 50ab^5 |
|
| 46647 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^5* căn bậc hai của 8x^2 |
|
| 46648 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 5)/(6+ căn bậc hai của 5) |
|
| 46649 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3+|x-2|>5 |
|
| 46650 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+7=7 |
|
| 46651 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
3p-5>2p+p-7 |
|
| 46652 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x+1/3y=-3 |
|
| 46653 |
Chia |
(6y^2-5y-15)(2y+3)^-1 |
|
| 46654 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+8 x+y=7 |
|
| 46655 |
Giải x |
(7+x)/x=22 |
|
| 46656 |
Rút gọn |
(a^2b(b-3))/(b^3(b-3)^2) |
|
| 46657 |
Nhân |
(7x+2y)*(7x-2y) |
|
| 46658 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=[x-1] |
|
| 46659 |
Giải n |
-n+5=n-11 |
|
| 46660 |
Tìm dy/dx |
ax^5+x^3y-y^2x=12 |
|
| 46661 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9( căn bậc hai của 3+18 căn bậc hai của 2) |
|
| 46662 |
Rút gọn |
11-2m-n+5+-m-3n+8 |
|
| 46663 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+27/(2x^2) |
|
| 46664 |
Rút gọn |
((4^5)/4)^3 |
|
| 46665 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến b của ((x-b)^10-4x+4b)/(x-b) |
|
| 46666 |
Cộng |
2 căn bậc hai của z+3 căn bậc hai của z+ căn bậc hai của z |
|
| 46667 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-5y=18 and -x+4y=-18 |
and |
| 46668 |
Giải x |
-4=x^2-4x |
|
| 46669 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2(x-8)^3+4 |
|
| 46670 |
Giải x |
400>(1/20)^(7x+8) |
|
| 46671 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line through (2,-2) and (9,3) ? |
What is the slope of the line through and ? |
| 46672 |
Tìm Tập Xác Định |
(5x+1)/(5x-20)+(x+17)/(20-5x) |
|
| 46673 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
6 is what percent of 8 |
is what percent of |
| 46674 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(225) |
|
| 46675 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=3 if x<-3; x^2+2 if -3<=x<=1; 3 if x>1 |
|
| 46676 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 and sec(theta)<0 |
and |
| 46677 |
Vẽ Đồ Thị |
-28>=4-8x |
|
| 46678 |
Tìm Số Dư |
(6x^3-19x^2+20)÷(x^2-2x-3) |
|
| 46679 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x^2-3y^2+19y-44=0 x+y=2 |
|
| 46680 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y-x+4=0 |
|
| 46681 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=7-1.6x^2-5x |
|
| 46682 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bảy của 256x^8)/( căn bậc bảy của 2x) |
|
| 46683 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 3+1-2)/(3-3) |
|
| 46684 |
Tìm Tích Số |
(7a)(3ab)-4a^2b |
|
| 46685 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (1-x^9) đối với x |
|
| 46686 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-9x=1/2 |
|
| 46687 |
Ước Tính |
(2(1)^(3/2))/3 |
|
| 46688 |
Rút gọn |
(24e^5)/(6e) |
|
| 46689 |
Nhân |
(-3 căn bậc hai của 2)(-2 căn bậc hai của 50) |
|
| 46690 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
N=(t^2-t)/2 |
|
| 46691 |
Giải x |
-4|6+3x|+3<=-21 |
|
| 46692 |
Giải m |
căn bậc ba của 2m=4 |
|
| 46693 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
2sin(x)tan(x)=9tan(x) |
|
| 46694 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=arcsec( căn bậc hai của 3x^3) |
|
| 46695 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[-2,4],[-1,1],[0,0],[1,1],[2,4]] |
|
| 46696 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 32x^7)÷( căn bậc ba của 4x^2) |
|
| 46697 |
Giải θ |
cos(theta)^2-sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 46698 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-11>=13 or 4x+5<=6 |
or |
| 46699 |
Rút gọn |
x^2-3^2 |
|
| 46700 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2( logarit của 18- logarit của 3)+1/2 logarit của 1/16 |
|