| 46001 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2=5 |
|
| 46002 |
Giải x |
(3cos(x)-6sin(x))^2-27sin(x)^2=9 |
|
| 46003 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(a^2b^2)/( căn bậc hai của c) |
|
| 46004 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-25)/(2x^2+13x+15) |
|
| 46005 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^x(1+x) |
|
| 46006 |
Rút gọn |
(-2xy^-3)^-2 |
|
| 46007 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 , cos(theta)<0 |
, |
| 46008 |
Rút gọn |
((9x^3+81x^2+126x)/(x^2-4)*4/(6x^2+12x))÷((x^2+9x+14)/(x^2-4)) |
|
| 46009 |
Nhân |
(-3x^2+1)(2x^2+3x-4) |
|
| 46010 |
Ước Tính |
(9443+45-9.9)*8.1*10^6 |
|
| 46011 |
Giải a |
f(x)=(a+1)x+b-2 |
|
| 46012 |
Rút gọn |
5/(4n)*10/(2n) |
|
| 46013 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc ba của 5 |
|
| 46014 |
Ước Tính |
8+2(x-6)=-2+2x-2 |
|
| 46015 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3-b^3-3ab(a-b) |
|
| 46016 |
Rút gọn |
a+b-(a^2+b^2)/(a+b) |
|
| 46017 |
Giải m |
-2m-5m-8=3+(-7)+m |
|
| 46018 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
24x^2y^2+18xy^4-2xy^3 |
|
| 46019 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
23-2/3 |
|
| 46020 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=-1/2+1/3x^3+3/20x^6+1/24x^-4 |
|
| 46021 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
3(2x-1)>4+5(X-1) |
|
| 46022 |
Rút gọn |
2(7 căn bậc hai của 50+2 căn bậc hai của 8) |
|
| 46023 |
Use Logarithmic Differentiation to Find the Derivative |
y=(x^3+1)^(xe^x) |
|
| 46024 |
Rút gọn |
-1/4m(8m^2+m-7) |
|
| 46025 |
Ước Tính |
cos(x)cot(x)+sin(x) |
|
| 46026 |
Giải x |
(30-2x)(20-2x)(x)=1008 |
|
| 46027 |
Rút gọn |
(6-5yi)(5-i)+(6-5yi)(2+i) |
|
| 46028 |
Rút gọn |
(9-x^2)/(x^2+6x+9)*(3x+9)/(3x-9) |
|
| 46029 |
Tìm MCNN |
3/(7x) and 1/(3x+7) |
and |
| 46030 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,-6) and slope m=3/8 |
and slope |
| 46031 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (9x^2-2)/(6-29x) |
|
| 46032 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/(2x+2) |
|
| 46033 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2(x-1)(x+1)^2(x-3)^3 |
|
| 46034 |
Tìm Đạo Hàm Second |
2x^(1/5)+3 |
|
| 46035 |
Rút gọn |
4*(a+5)+14 |
|
| 46036 |
Nhân |
3x*3x*3x |
|
| 46037 |
Giải v |
4 = square root of (3v)/(pi*8) |
|
| 46038 |
Ước tính Hàm Số |
1/(1,0,0) |
|
| 46039 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x^2+9-5)/(x+4) |
|
| 46040 |
Giải x |
-(4+x)/3=-2 |
|
| 46041 |
Rút gọn |
(5x-3)(x+4)-(2x+5)(3x-4) |
|
| 46042 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2-3x|>=7 |
|
| 46043 |
Nhân |
(3x^2-2x+1)(x^2+x-4) |
|
| 46044 |
Chia |
12x^3+7x^2+9x+2÷4x+1 |
|
| 46045 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=6-x^3 |
|
| 46046 |
Rút gọn |
((x+4)/2)/((x^2-16)/3) |
|
| 46047 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2+3=4x |
|
| 46048 |
Giải x |
4x^3=16 |
|
| 46049 |
Giải x |
g=y+c/x |
|
| 46050 |
Giải x |
(x^2+2x+6)^(3/2)+1=0 |
|
| 46051 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 46052 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(2 căn bậc hai của 5,4) |
|
| 46053 |
Tìm Tích Số |
7(6x^2+9xy+10y^2) |
|
| 46054 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=5/8x+2/9-1/6x^-3 |
|
| 46055 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=4x and x+y=5 |
and |
| 46056 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
cos(x)^2+sin(x)=1 |
|
| 46057 |
Rút gọn |
1+(x^2+x-6)/((x+4)(x-2)) |
|
| 46058 |
Rút gọn |
(csc(x)^2-1)/(cos(x)^2) |
|
| 46059 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If A=([1,0],[2,-3]) ; we have 2x+3A=0 ; then find x matrix |
If ; we have ; then find matrix |
| 46060 |
Ước Tính |
sin(-t)=3/8 |
|
| 46061 |
Ước Tính |
4.5+pi |
|
| 46062 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1/3+1/9+1/27 |
|
| 46063 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x)/3-y/15=1/3 |
|
| 46064 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^3+4x^2-5)-(4x^3-x^2+3x+12) |
|
| 46065 |
Vẽ Đồ Thị |
p^1v^1=p^2v^2 |
|
| 46066 |
Rút gọn |
((9x)/(x-8)*(x+4)/(x^2+12x+32))÷((3x)/(9x^3-576x)) |
|
| 46067 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^(1/2*6)-x^(1/2))/(x^(1/2*3)-x^(1/2)) |
|
| 46068 |
Giải x |
-2|x|=14 |
|
| 46069 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-5 y=5x+1 |
|
| 46070 |
Giải Hệ chứa Equations |
-24-8x=12y 1+5/9y=-7/18x |
|
| 46071 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
810deg |
degrees |
| 46072 |
Rút gọn |
[3(2a)^(3/2)] |
|
| 46073 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 16)^3 |
|
| 46074 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1/(x^2) |
|
| 46075 |
Ước tính Hàm Số |
f(-x)=(3(-x)^2-1)/((-x)^2) |
|
| 46076 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(2x+3)^3 căn bậc hai của 4x^3-1 |
|
| 46077 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2+3=-2 |
|
| 46078 |
Giải x |
4(1/2x+3)=3x+12-x |
|
| 46079 |
Giải θ |
tan(theta/2) = square root of 3 |
|
| 46080 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x-5)^(1/2)+5=2 (x-5)^(1/2)=-3 ((x-5)^(1/2))^2=(-3)^2 |
|
| 46081 |
Giải A |
A/(3x)*(3x+3)/(x^2-2x-3)=1 |
|
| 46082 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,-2) |
f(x)=-2x^3 at (1,-2) |
at |
| 46083 |
Rút gọn |
cos(theta)*csc(theta)*(sec(theta)^2-1) |
|
| 46084 |
Rút gọn |
3^-4(3x)^3 |
|
| 46085 |
Rút gọn |
2xy(3xy)^4 |
|
| 46086 |
Rút gọn |
((6p^2+p-12)/(8p^2+18p+9))÷((6p^2-11p+4)/(2p^2+13p-7)) |
|
| 46087 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3tan(x)^3=tan(x) |
|
| 46088 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
3sin(theta)^2-4=-4sin(theta) |
|
| 46089 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/x-x^2 |
|
| 46090 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(2 căn bậc hai của 5,4) |
|
| 46091 |
Tìm dx/dy |
(1-x)y^1=y^2 |
|
| 46092 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-3y=-7/2 8x+3y=10 |
|
| 46093 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
4csc(theta)+6=-2 |
|
| 46094 |
Giải x |
3/4(8x)-x=-2(x-7) |
|
| 46095 |
Rút gọn |
(2a^(1/3)+a^(-1/3))/(a^(1/3)) |
|
| 46096 |
Giải x |
10=18-4(29-7x)^(1/3) |
|
| 46097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
105^(x+2)>1000 |
|
| 46098 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (64xy)/(16xy) |
|
| 46099 |
Rút gọn |
(5-x)/(1/x) |
|
| 46100 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^(4/3)+4x^(1/3) |
|