Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45601 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(theta)+tan(theta)=(csc(theta))/(cos(theta)) | |
| 45602 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (0,-(7pi)/6) | |
| 45603 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(x căn bậc hai của logarit tự nhiên của x+1) | |
| 45604 | Tìm Nghịch Đảo | What is the inverse of f(x)=x^2-6x+9 | What is the inverse of |
| 45605 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=cos(3x) | |
| 45606 | Rút gọn | (1/7)^(x-2)-(1/7)^x | |
| 45607 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x-xsin(x) | |
| 45608 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 63- căn bậc hai của 700- căn bậc hai của 112 | |
| 45609 | Giải x | 14+3x<=23 | |
| 45610 | Rút gọn | căn bậc bốn của 12x^0 | |
| 45611 | Nhân | (9- căn bậc hai của 8)(9+ căn bậc hai của 8) | |
| 45612 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+2y=12 and -2x+8y=-12 | and |
| 45613 | Rút gọn | (w^2+5)(w^4-5w^2+25) | |
| 45614 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x+3y=10 | |
| 45615 | Chia | ((x^2-2x-3)/(x^3))÷((x^2-6x-7)/x) | |
| 45616 | Chia | (1+i)/(1-i) | |
| 45617 | Tìm dy/dx | y=-(-2x^2+5x+3)^4 | |
| 45618 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | |w|=0 | |
| 45619 | Giải x | (x-3)(x+4)=x^2+4 | |
| 45620 | Ước Tính | cos((-3pi)/2) | |
| 45621 | Giải y | y=2(4)^-2 | |
| 45622 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x+6+x=6 | |
| 45623 | Chia | -6÷(8/9) | |
| 45624 | Tìm Tập Xác Định | 1/(1/( căn bậc hai của x)) | |
| 45625 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(e^x)/(1+e^x) | |
| 45626 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2e^(-x) | |
| 45627 | Ước Tính | y=20*0.5^3 | |
| 45628 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-y^2-2yz-z^2 | |
| 45629 | Tìm Tích Số | -4b(1-9b-2b^2) | |
| 45630 | Rút gọn | ((x+8)/(x-9)*(x^2+10x+16)/(x-8))÷((x^2+10x+16)/(4x^2-68x+288)) | |
| 45631 | Rút gọn | 1*10^-6 | |
| 45632 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^5+x^4-4x^2)/x | |
| 45633 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x) đối với x | |
| 45634 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 1=(x^2-4)/(x-2) | |
| 45635 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (0,-(7pi)/6) | |
| 45636 | Rút gọn | sec(x)-sin(x)^2sec(x) | |
| 45637 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(660 độ ) | |
| 45638 | Chia | (-5/12)÷(25/18) | |
| 45639 | Giải a | a^3-x^3=0 | |
| 45640 | Tìm Liên Hợp Phức | -7/2+1/2i | |
| 45641 | Rút gọn | Simplify - căn bậc hai của 36x^8 | Simplify |
| 45642 | Giải t | căn bậc ba của (2t)/3=5 | |
| 45643 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2+ căn bậc hai của x-1 | |
| 45644 | Ước tính Hàm Số | F(3)=(1/6)^x | |
| 45645 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/(x+1)-6=-(4x)/(x+1) | |
| 45646 | Rút gọn | sin(-t)-sin(t) | |
| 45647 | Rút gọn | (x^2y^6*xy^-4)^3 | |
| 45648 | Tìm ƯCLN | 14ab and 28ab | and |
| 45649 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(2x+1)>-2(x+4) | |
| 45650 | Rút gọn | căn bậc ba của -27/8 | |
| 45651 | Rút gọn | (8)^2(3)^0 | |
| 45652 | Ước Tính | (7*2^3)÷4 | |
| 45653 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5y^4n^-4)/((3n^-5)^-3) | |
| 45654 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 124=x^2+3 | |
| 45655 | Ước Tính | (- căn bậc hai của 2)/2*2/( căn bậc hai của 2) | |
| 45656 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=1 y=-1/6x-4 | |
| 45657 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x+y=-4 y=2x+16 | |
| 45658 | Giải y | 4x^2+6x-2y=10 | |
| 45659 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4.659*10^4-2.14*10^4 | |
| 45660 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (yx)÷2 ; use x=7 ; and y=2 | ; use ; and |
| 45661 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x-3 = căn bậc hai của x-9 | |
| 45662 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của (1-8x^3+16x^7) đối với x | |
| 45663 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((4x+1)^9-1)/(3x) | |
| 45664 | Tìm dy/dx | y=1/(2^(4x)) | |
| 45665 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(3x-6)/2 | |
| 45666 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của 3^3* căn bậc sáu của 3^5 | |
| 45667 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k | căn bậc bốn của 8k+12-9=-11 | |
| 45668 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when x^3-10x^2+14x+21 is divided by x-3 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 45669 | Tìm Nghịch Đảo | x^(1/2)-7 | |
| 45670 | Nhân | 9/7*(-2/5) | |
| 45671 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+|x| | |
| 45672 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/(x-2)+1/(x-4)=2/(x^2-6x+8) | |
| 45673 | Rút gọn | (12x^2y^3)/(x^2y) | |
| 45674 | Giải x | 2x+4+3x-1=7x-2-x | |
| 45675 | Ước Tính | 120/360(2pi*15) | |
| 45676 | Ước Tính | (2pi(6.68*10^6))/7720 | |
| 45677 | Giải A | S_t=A/(5T)+0.05d | |
| 45678 | Vẽ Đồ Thị | |x|+x | |
| 45679 | Xác định nếu Vuông Góc | x=4 x=-6 | |
| 45680 | Giải A | M=-0.711A+206.6 | |
| 45681 | Giải s | e=2p+4s | |
| 45682 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của căn bậc hai của căn bậc hai của 625 | |
| 45683 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 5)/-4 | |
| 45684 | Ước Tính | x/3>=-33 | |
| 45685 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit của 1+x^2 | |
| 45686 | Giải x | 12x-7+5x=8(2x+1)+x-8 | |
| 45687 | Rút gọn | (x-1)(x) | |
| 45688 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=2 y=-1/5x-2 | |
| 45689 | Trừ | (x^4-1)-(-2x^3-9x^2+4-11x^4-6x) | |
| 45690 | Rút gọn | ((x+11)/(x+2)+11)/((x+11)/(x+2)+2) | |
| 45691 | Rút gọn | (6x)/(x^2-9)-x/(x-3) | |
| 45692 | Ước Tính | căn bậc hai của -2^2+-2^2 | |
| 45693 | Rút gọn | 3x(4x-9y)(4x+9y) | |
| 45694 | Ước Tính | pi căn bậc hai của 4 | |
| 45695 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=16x+12 g(x)=4x+3 Find: (f/g)(x) | Find: |
| 45696 | Trừ | căn bậc hai của 28/(x^2)- căn bậc hai của 7/(x^2) | |
| 45697 | Giải b | 3a=-b+c | |
| 45698 | Vẽ Đồ Thị | x<-2 or x>5 | or |
| 45699 | Rút gọn | ((16x^13)/(y^15))^(1/3) | |
| 45700 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-2) |