| 45301 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(( căn bậc ba của x)/10)^5 ; find f^-1(x) |
; find |
| 45302 |
Rút gọn |
((x^2y)^(1/4))/(x^(-1/2)y^(1/2)) |
|
| 45303 |
Giải u |
29=-3u-5u-27 |
|
| 45304 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( logarit tự nhiên của x+3- logarit tự nhiên của 5)/(x-2) |
|
| 45305 |
Giải x |
(5+x)k=z |
|
| 45306 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (4,4) and has a slope of 3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 45307 |
Ước Tính |
(3*4)÷2+(12*0-2) |
|
| 45308 |
Rút gọn |
y^-6*y^5*y^0 |
|
| 45309 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(theta)=(2 căn bậc hai của 5)/5 , cos(theta)=( căn bậc hai của 5)/5 |
, |
| 45310 |
Giải x |
2^(x+1)+2^x=3^(y+2)-3^y |
|
| 45311 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2-5x)/(x-5) |
|
| 45312 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9a^6bc^3 |
|
| 45313 |
Rút gọn |
(t^2+3)/(t^4-16)+7/(16-t^4) |
|
| 45314 |
Vẽ Đồ Thị |
2/3h>14 |
|
| 45315 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm B |
12B>36 |
|
| 45316 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=(x-3)^2+5 y=5 |
|
| 45317 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
csc(x)^2+csc(x)=2 |
|
| 45318 |
Ước Tính |
36^(2x-7)=6^(x-5) |
|
| 45319 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y-(4-x-y÷2) ; use x=3 ; and y=2 |
; use ; and |
| 45320 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 10^5x |
|
| 45321 |
Tìm Các Giao Điểm |
8x-2y=5 -12x+3y=7 |
|
| 45322 |
Giải x |
x+5 = log base 4 of 256 |
|
| 45323 |
Giải n |
căn bậc hai của -30+11n=n |
|
| 45324 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
12x^3+5x^6+4x^5-2x^8 |
|
| 45325 |
Vẽ Đồ Thị |
y=csc(pi-x) |
|
| 45326 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-1) |
|
| 45327 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=7(x^2+1)^2(x-4)^3 |
|
| 45328 |
Rút gọn |
7/(5-u)-(2+u)/(5-u) |
|
| 45329 |
Giải x |
2x^2-4x=t |
|
| 45330 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2^y |
|
| 45331 |
Rút gọn |
3*3^3 |
|
| 45332 |
Rút gọn |
y/(x^3)+xy |
|
| 45333 |
Giải c |
7(-3c+10)=4(-6c+18)+10 |
|
| 45334 |
Rút Gọn Căn Thức |
(27x^12y^-21)^(2/3) |
|
| 45335 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
csc(-pi/3) |
|
| 45336 |
Ước Tính |
-csc(pi/3) |
|
| 45337 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-7-(4-5i)-(2-4i) |
|
| 45338 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/2 của -3cot(x)csc(x)^2 đối với x |
|
| 45339 |
Rút gọn |
9yi^4+yi |
|
| 45340 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
arctan(pi/2-t/10) |
|
| 45341 |
Rút gọn |
12x-(7y-8x)+4x-11y |
|
| 45342 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
h(x)=(2x^2-5)/(3x^3+2x) |
|
| 45343 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+3x^2=8x+6 |
|
| 45344 |
Tìm Các Giao Điểm |
x+2y=-1 2x+4y=-2 |
|
| 45345 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=-2^(x+2)+1 |
|
| 45346 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 75 |
|
| 45347 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^2-by^2-ax+ab+y^2-a |
|
| 45348 |
Rút gọn |
-6yi-9xi^4 |
|
| 45349 |
Ước Tính |
(y^-7)/(x^7x^8y^-7) |
|
| 45350 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2-9x+36>=-4x |
|
| 45351 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x-1+3=6 |
|
| 45352 |
Rút gọn |
x^-3y^2*x^-4y^2*4y^-1 |
|
| 45353 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-( căn bậc hai của 2)/2)/(( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 45354 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(x)^2)/(tan(x)^2) đối với x |
|
| 45355 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x^3-7x^2-5x+7 , f(9) |
, |
| 45356 |
Giải x |
(x+3)/x-(x+1)/(x+4)=5/x |
|
| 45357 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2cos(x) |
|
| 45358 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x-1)/(x^2+x+1) |
|
| 45359 |
Giải x |
4x^2-4x=-4x+1 |
|
| 45360 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x-2)^2+y^2=13 |
|
| 45361 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x^2+y=3 -x-y=11 |
|
| 45362 |
Phân Tích Nhân Tử |
r^6s^6+27s^3 |
|
| 45363 |
Nhân |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 45364 |
Vẽ Đồ Thị |
-28<=2y<=-22 |
|
| 45365 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m/-8<=-2.4 |
|
| 45366 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của (9x^5)/(4y^3) |
|
| 45367 |
Giải A |
cos(2A)=-2/3 |
|
| 45368 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x-3|>=-1 |
|
| 45369 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=5 |
|
| 45370 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(3^6)/(3^-4)*3^-1 |
|
| 45371 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -12* căn bậc hai của -4 |
|
| 45372 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y+1/2x=-4 |
|
| 45373 |
Rút gọn |
(x^3+11x^2+18x)/(x^2+x-2) |
|
| 45374 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5(2x-4)<=2-x |
|
| 45375 |
Rút gọn |
-6x-2(-5x+9)-3x |
|
| 45376 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
81m+48mn |
|
| 45377 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (4,-7) and has a slope of -1/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 45378 |
Giải x |
((2x)^2)/((1.00-x)(2.00-x))=50.5 |
|
| 45379 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2+24x>-4x+96 |
|
| 45380 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7z^2+8z+3=3z^2 |
|
| 45381 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-(1/2)^(x-2)-8 |
|
| 45382 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=2x-3 |
|
| 45383 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(-4x-3)(x-3) |
|
| 45384 |
Giải s |
|2s+1|+3<=2 |
|
| 45385 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3x^4-3x)-(3x-3x^4) |
|
| 45386 |
Rút gọn |
5p-3q+2-4p+5+4q |
|
| 45387 |
Ước Tính |
-3^40*(5.6÷2.1) |
|
| 45388 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (x+15)^4 |
|
| 45389 |
Ước Tính |
(tan(pi/3))/2+1/(sec(pi/6)) |
|
| 45390 |
Ước Tính |
(tan(theta))/(sin(theta))=sec(theta) |
|
| 45391 |
Ước Tính |
(x^-6*x^7)/(x^6) |
|
| 45392 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/((x-4)(x+8))>=0 |
|
| 45393 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-5/(x-5)+1=-x/(x-5) |
|
| 45394 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
r(x)=x/(x^2+4) |
|
| 45395 |
Tìm Tập Xác Định |
(4x-1)^(9/2) |
|
| 45396 |
Rút gọn |
(x^3+y^3)/(x^3-y^3)*(x^2-y^2)/(x^2+2xy+y^2) |
|
| 45397 |
Ước Tính |
x^2=6 |
|
| 45398 |
Giải x |
16xe^(4x^2)=3 |
|
| 45399 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 25+( logarit của 8* logarit của 16)/( logarit của 64) |
|
| 45400 |
Rút gọn |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của -64 |
|