| 43701 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 48)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 43702 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|-6|-|6|-(-6) |
|
| 43703 |
Giải x |
2+ logarit của x=0 |
|
| 43704 |
Cộng |
(4x-5)/2+(4x+5)/2 |
|
| 43705 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3-2x,x<-1; x^2,x>=-1 |
|
| 43706 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2(x-1))/(x-8) |
|
| 43707 |
Ước Tính |
Find the value of căn bậc ba của -8 |
Find the value of |
| 43708 |
Trừ |
-7a^2+3a-9-5a^2-6a-4 |
|
| 43709 |
Rút gọn |
(x)(x)(x)(x) |
|
| 43710 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+5<0 |
|
| 43711 |
Ước Tính |
((2mn)^4)/(6m^-3n^-2) |
|
| 43712 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-8>h-4 |
|
| 43713 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2x^2)/(2-x^2) |
|
| 43714 |
Ước Tính |
2^(2^(2^(2^2))) |
|
| 43715 |
Rút gọn |
(8x^3y^12z^-2)/(24x^23y^4z^-2) |
|
| 43716 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
7p-11p+3>=3-4p |
|
| 43717 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 27+8 căn bậc hai của 3+5 căn bậc hai của 8 |
|
| 43718 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x(x^2+1)) |
|
| 43719 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3+( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 43720 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=10+12x-3x^2-2x^3 |
|
| 43721 |
Ước Tính |
((1/8)^(1/3))^-2 |
|
| 43722 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
x^6y^-2 |
|
| 43723 |
Rút gọn |
(x- căn bậc hai của 8)(x+ căn bậc hai của 8) |
|
| 43724 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<-6 and x<6 |
and |
| 43725 |
Rút gọn |
((3xy)/(2x^2))^-2 |
|
| 43726 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 2^4*5^5 |
|
| 43727 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^( căn bậc hai của x))/( căn bậc hai của x) |
|
| 43728 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-12 căn bậc hai của 12)(-3 căn bậc hai của 3) |
|
| 43729 |
Ước Tính |
8-4*3*(-2^3) |
|
| 43730 |
Tìm Trục Đối Xứng |
25x^2+4y^2=100 |
|
| 43731 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -49+4 căn bậc ba của 1000+5 căn bậc hai của 81 |
|
| 43732 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
sec((3theta)/2)=-2 |
|
| 43733 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 87- căn bậc hai của 36 |
|
| 43734 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -4 đến -1 của x^2(3-4x) đối với x |
|
| 43735 |
Giải x |
y=4(x+a) |
|
| 43736 |
Ước Tính |
(1/( căn bậc hai của 3))^7 |
|
| 43737 |
Rút gọn |
(3x^2yz^3)^3 |
|
| 43738 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y^2+x^2+4x-4y-1=0 |
|
| 43739 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
7xy^-4 |
|
| 43740 |
Ước Tính |
-7/3+(-5/6) |
|
| 43741 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.9 as a percentage |
as a percentage |
| 43742 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 3 của (z-3)/( căn bậc hai của 4-z-1) |
|
| 43743 |
Giải f |
f(x)=3(2)^x for x=-1 |
for |
| 43744 |
Rút gọn |
sin(theta)-sin(theta)tan(theta) |
|
| 43745 |
Giải x |
-2 căn bậc hai của x+3=-x-4 |
|
| 43746 |
Giải x |
căn bậc hai của x+60 = căn bậc hai của x+6 |
|
| 43747 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của (x-3)^2+3 đối với x |
|
| 43748 |
Rút Gọn Căn Thức |
(81x^-24y^-12)^(1/4) |
|
| 43749 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3x+2 , 2y<=6x-4 |
, |
| 43750 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5<=(2-3x)/4<=9 |
|
| 43751 |
Cộng |
1/2 căn bậc hai của 2+1/3 căn bậc hai của 2 |
|
| 43752 |
Tìm Tập Xác Định |
1/(b^2-ab)-1/(ab-a^2) |
|
| 43753 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2/5y+1/5x-0.2y-6+(-2) |
|
| 43754 |
Rút gọn |
(6y^2+18y-60)/(3y^2-12y)*(y^2-16)/(y^2+2y-8) |
|
| 43755 |
Tìm Đỉnh |
y+2=-x^2+3x |
|
| 43756 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^-5 |
|
| 43757 |
Ước Tính |
20 căn của (y^-8)/(y^-3) |
|
| 43758 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(-(10pi)/3) |
|
| 43759 |
Rút gọn |
e^(2 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 43760 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-4)-3/(x+2)=6/(x^2-2x-8) |
|
| 43761 |
Rút gọn |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 49x^4 |
|
| 43762 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6^x>12 |
|
| 43763 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (pi- căn bậc hai của 15)^2 |
|
| 43764 |
Rút gọn |
|-12+8-(-2)| |
|
| 43765 |
Rút gọn |
sin(pi/4)cos(pi/3)+cos(pi/4)sin(pi/3) |
|
| 43766 |
Rút Gọn Căn Thức |
((x^3y^2)^(3/2))/((x^-1y^(-2/3))^(1/4)) |
|
| 43767 |
Giải x |
x(3x-8)=-5 |
|
| 43768 |
Rút gọn |
x2/3*x1/3 |
|
| 43769 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+72-1200=0 |
|
| 43770 |
Giải q |
q^3+64=0 |
|
| 43771 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của x+ logarit cơ số 6 của x^2+ logarit tự nhiên của e=2 |
|
| 43772 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+10 |
|
| 43773 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x-4=5 |
|
| 43774 |
Giải x |
x^4=16/625 |
|
| 43775 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-2/5x^5-1/2x^2-1/2x^-2 |
|
| 43776 |
Tìm g(f(x)) |
f(x) = cube root of x-1 , g(x)=x^3+1 |
, |
| 43777 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-2x+2 2x+y=2 |
|
| 43778 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
3x^5-7x^4-5x^3+18x^2-5 |
|
| 43779 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3+x^2-36x-36 |
|
| 43780 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x+7y=9 and 2x-2y=-4 |
and |
| 43781 |
Rút gọn |
((x-7)^2*4x-2x^2*2(x-7))/((x-7)^4) |
|
| 43782 |
Ước Tính |
(2x)/3-(x+1)/4<=-2 |
|
| 43783 |
Giải x |
16=64^x |
|
| 43784 |
Rút gọn |
(2xy^-1z^0)/(-4x^3y^2) |
|
| 43785 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(x^3) |
|
| 43786 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(4x^2-16)/(x-2) |
|
| 43787 |
Rút gọn |
(10b^2+70b)/(8b-24)*(8b-24)/(10b^2+40b) |
|
| 43788 |
Rút gọn |
3/4+5-1/2 |
|
| 43789 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
4|2x+3|+8=20 |
|
| 43790 |
Giải x |
4/5*x+x=36 |
|
| 43791 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
315deg |
degrees |
| 43792 |
Rút gọn |
(x^2-2)^2+2(x^2-2)-8 |
|
| 43793 |
Giải x |
(4x)/(x+2)=x |
|
| 43794 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4(1+4x)=x(x-7) |
|
| 43795 |
Vẽ Đồ Thị |
(m-3)/2<=5 |
|
| 43796 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3>x^2 |
|
| 43797 |
Rút gọn |
f(5+h)-f(5) |
|
| 43798 |
Giải x |
6 4/5=5/6x-3 1/2 |
|
| 43799 |
Tìm ƯCLN |
x^5y^4-y^4 |
|
| 43800 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(1-3x)/(1-x) |
|