| 42201 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=7 căn bậc ba của x+8 ; find f^-1(x) |
; find |
| 42202 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2( logarit cơ số 5 của x^6+ logarit cơ số 5 của x^3) |
|
| 42203 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(-x^2+e^x)(2sin(x)+cos(x)) |
|
| 42204 |
Giải x |
x+2(3x-1)=0 |
|
| 42205 |
Rút gọn |
(x-4y)/(12x)-(4x+5y)/(12x) |
|
| 42206 |
Giải k |
x=(4-k)/6 |
|
| 42207 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+5x)/(-2x^2+7x) |
|
| 42208 |
Rút gọn |
(5+4i^2)+(9-4i^4) |
|
| 42209 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2/5m-4/5-3/5m |
|
| 42210 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2z=6 3y+4z=-6 -2x+5y+5z=-9 |
|
| 42211 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(x/4+pi/4)-2 |
|
| 42212 |
Rút gọn |
20-10|7-4(1+1)| |
|
| 42213 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/2x^4=648 |
|
| 42214 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3^x , [-2,2] |
, |
| 42215 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x+3y=12 and 5x+5y=10 |
and |
| 42216 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
18>-3g |
|
| 42217 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -4/( căn bậc hai của 16-36x^2) đối với x |
|
| 42218 |
Giải x |
-3/8(x-6)=5+3x |
|
| 42219 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=-(x^2+1)(2x^4-3) |
|
| 42220 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -81+ căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -4 |
|
| 42221 |
Rút gọn |
1/(n-10)*(n^2-3n-70)/(6n^2) |
|
| 42222 |
Tìm Tích Số |
(5^-1)(5^-3) |
|
| 42223 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=0 y>=1/2x+2 y<=-1/2x+2 |
|
| 42224 |
Tìm Tập Xác Định |
50/(4x-12)+(x-4)/(x^2+x-12)=x/2 |
|
| 42225 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(56)deg |
degrees |
| 42226 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1-sin(x))^(-1/2) |
|
| 42227 |
Ước Tính |
50% of 20 |
of |
| 42228 |
Cộng |
2/4+3/4+3 |
|
| 42229 |
Rút gọn |
(7+9x^4)-(3x^5+8+2x^4) |
|
| 42230 |
Rút gọn |
(9x^2)/(3x-1)+1/(1-3x) |
|
| 42231 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1.5^x |
|
| 42232 |
Giải y |
7-7|4y|=-105 |
|
| 42233 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,-5) and (6,-2) |
and |
| 42234 |
Rút gọn |
(2^-3)/(m^0n^-1) |
|
| 42235 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4r^0)^4 |
|
| 42236 |
Ước tính Hàm Số |
g(x) = square root of 3x-1 , g(x+h) |
, |
| 42237 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y=14 and -5x-7y=10 |
and |
| 42238 |
Rút gọn |
(2a^2b+9ab)^2 |
|
| 42239 |
Chia |
(6-2i)/(4+i) |
|
| 42240 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
h(x)=5x^3-7x^-2+x-1 |
|
| 42241 |
Rút gọn |
(5x+2)+(x^2-9)+(x^2-7x+12) |
|
| 42242 |
Rút gọn |
2 5/8-5 3/4+2 |
|
| 42243 |
Ước Tính |
(y^2+2y-3)-(4y^2-5y-2) |
|
| 42244 |
Giải x |
3/(8x)+1/4=5/(2x) |
|
| 42245 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 căn bậc hai của 16-2 căn bậc ba của 8+ căn bậc bốn của 16 |
|
| 42246 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9/(2(9-2x)^(1/4)) đối với x |
|
| 42247 |
Chia |
(60a^2b^4+40ab^5+10b^6+5ab^2)/(-10a^2b^3) |
|
| 42248 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+y<=-1 x+y>=3 |
|
| 42249 |
Rút gọn |
8x^0+5 |
|
| 42250 |
Chia |
(2x-1)/x |
|
| 42251 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,-8) and has a slope of 4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42252 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3sin(-x/3) |
|
| 42253 |
Ước Tính |
3(x+2)^2+4 |
|
| 42254 |
Rút gọn |
5/2-1/(x^3) |
|
| 42255 |
Giải u |
27=u^3 |
|
| 42256 |
Rút gọn |
(6 căn bậc ba của 24)/(2 căn bậc ba của 2) |
|
| 42257 |
Giải x |
x^5+4x^3=5x^4-2x^3 |
|
| 42258 |
Ước Tính |
-(0)^4-8(0)^3-18(0)^2+7 |
|
| 42259 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của (x^2-3x)/(2x+1) |
|
| 42260 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 160a^6b^2+ căn bậc hai của 40a^4b^2)/( căn bậc hai của 20ab) |
|
| 42261 |
Nhân |
(2- căn bậc hai của 5)*(2- căn bậc hai của 5) |
|
| 42262 |
Giải x |
3x+2(x-8)>x |
|
| 42263 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2x^4 |
|
| 42264 |
Chia |
((x+4)/(x^2+2))÷((x^2-2)/(x-8)) |
|
| 42265 |
Tìm dy/dx |
y=3sin(2x^3)^2 |
|
| 42266 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.2*100 |
|
| 42267 |
Rút gọn |
18-12+2*3^2-12÷(1+1) |
|
| 42268 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
q/7+1>-5 |
|
| 42269 |
Tìm Tích Số |
(-9x^2-10y)^2 |
|
| 42270 |
Chia |
((x^2+15x+56)/x)÷((x^2+2x-35)/(4x-20)) |
|
| 42271 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+1)/(2x+3) |
|
| 42272 |
Xác định nếu (-3,-4) là một Nghiệm |
5x-y>-2 , (-3,-4) |
, |
| 42273 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^3-5x^2-4x-20=0 |
|
| 42274 |
Chia |
(4+3i)/(-10+i) |
|
| 42275 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2=y |
|
| 42276 |
Ước tính Hàm Số |
p(11)=5(x^2+1)+16 |
|
| 42277 |
Chia |
((x^2+3x-28)/(2x^3))÷((x^2-7x+12)/(x-3)) |
|
| 42278 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(4+ căn bậc hai của 27)/(2-3 căn bậc hai của 27) |
|
| 42279 |
Giải P |
(P)=(2L+2W) |
|
| 42280 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4sin(theta)-1=2sin(theta) |
|
| 42281 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
5x-12=9(2y-1) |
|
| 42282 |
Giải z |
z(z+7)=30 |
|
| 42283 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của căn bậc ba của 2)^4 |
|
| 42284 |
Phân Tích Nhân Tử |
a-b+ab-1 |
|
| 42285 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5x-6)^2<=0 |
|
| 42286 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (45x^3y^4)/(16x^2) |
|
| 42287 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-2,0) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42288 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=1/4(2)^(n-1) |
|
| 42289 |
Tìm Tập Xác Định |
a(r)=r+1/(r-1) |
|
| 42290 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x-1/x |
|
| 42291 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+3x^2-5x^3) đối với x |
|
| 42292 |
Giải z |
2(3-2(z+4))=3(4-z) |
|
| 42293 |
Tìm Bậc |
(5np)/(n^2)-(2g)/h |
|
| 42294 |
Giải x |
f(1)=2x-1 |
|
| 42295 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-4 2y-x>=2 |
|
| 42296 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4+e^x)^-4e^x đối với x |
|
| 42297 |
Giải y |
y=(-2+1)^2 |
|
| 42298 |
Ước Tính |
1/2(5/6)^2+2/9 |
|
| 42299 |
Ước Tính |
2+(-1/2) |
|
| 42300 |
Rút gọn |
logarit của 12+1/2 logarit của 7- logarit của 2 |
|