Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40501 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-2) and (4,5) | and |
| 40502 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2^-2+5^-1)/(4^-1-5^-1) | |
| 40503 | Xác định nếu Liên Tục | f(x)=x+2 if x<0; e^x if 0<=x<=1; 2-x if x>1 | |
| 40504 | Chia | ((x^3)/(x^2))÷((x^2-7x-8)/(x^2-1)) | |
| 40505 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | D_x((2x+5)/(x^2-1)) | |
| 40506 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của (4x+2)^3(x-4) | |
| 40507 | Chia | (-25/32)÷(5/6) | |
| 40508 | Rút gọn | (2a^2b^3c^4)^3(-3ab)^2(-b^3c)^3 | |
| 40509 | Tìm dy/dx | (4x+y)^4=3y | |
| 40510 | Rút gọn Ma Trận | (((2*3)/9)÷3)^-2(9/4)^2*(3/5)^-1 | |
| 40511 | Vẽ Đồ Thị | V=4/3pir^3 | |
| 40512 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-3/4)^3 | |
| 40513 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-9x^2+4 | |
| 40514 | Giải x | 0.25x+1 = square root of -x+4 | |
| 40515 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=((x-7)(x+10))/((x+10)(x-3)(x-7)) | |
| 40516 | Ước Tính | 3x^2+2=11-x^2 | |
| 40517 | Giải a | 2^(a+1)+2^a=3^(b+2)-3^b | |
| 40518 | Cộng | 7 căn bậc hai của 3x+2 căn bậc hai của 12x | |
| 40519 | Rút gọn | 10 căn bậc hai của x+5 căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của x | |
| 40520 | Tìm Tập Xác Định | (2x-1)^(5/3) | |
| 40521 | Rút Gọn Căn Thức | 6x căn bậc hai của 28x^5-x^2 căn bậc hai của 7x^3 | |
| 40522 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-sin(x)^2 | |
| 40523 | Giải Hệ chứa Inequalities | 0.5x+2>-2.5 0.4x-8<-2 | |
| 40524 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | Y=x^2+3x+9 | |
| 40525 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x+3) | |
| 40526 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=3x+7 and g(x)=11x-5 ; find: (f-g)(x) | If and ; find: |
| 40527 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=3x+7 and g(x)=11x-5 ; find: (fg)(x) | If and ; find: |
| 40528 | Vẽ Đồ Thị | 1/2tan(x) | |
| 40529 | Tìm Tập Xác Định | (t(t-3))/(t-2)+(4-t)/(t-2) | |
| 40530 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,1],[2,4],[3,9],[4,16]] | |
| 40531 | Rút gọn | ((2x^2)^3)/((4x)^2) | |
| 40532 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+10x+16)/(x-3)>0 | |
| 40533 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (4x^2+4x-8)/(ax^2+bx+8)=9/5 | |
| 40534 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/4 căn bậc hai của 8-4x+1 | |
| 40535 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12 căn bậc hai của 2x-3>-36 | |
| 40536 | Rút gọn | (4y^5)/(4x^-2y^0) | |
| 40537 | Ước Tính | g(2y)=2y^3 | |
| 40538 | Giải v | 7v+9-10v=-18 | |
| 40539 | Cộng | (x+6)/(x^2-4)+2/(x^2-5x+6) | |
| 40540 | Giải x | (x-1)^(1/3)-4=-4 | |
| 40541 | Vẽ Đồ Thị | 5>=5x-5 or 5x-5>=20 | or |
| 40542 | Rút gọn | 3/8b-3/4b | |
| 40543 | Rút gọn | 2/(m^2p)+5/p | |
| 40544 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,1) and has a slope of 4/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 40545 | Rút gọn | (-1/8)^(-2/3) | |
| 40546 | Rút Gọn Căn Thức | -3x^3 căn bậc hai của 5+6 căn bậc hai của 125x^6 | |
| 40547 | Giải x | -2/15+x=-3/5 | |
| 40548 | Giải y | (4y+7)^2=4(4y+7)+6 | |
| 40549 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-6,1) and has a slope of 1/6 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 40550 | Rút gọn | (3+7v^2)(3-7v^2) | |
| 40551 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3 = square root of x/5 | |
| 40552 | Tìm Đường Thẳng Song Song | -3x-y=-4 , P=(1,4) | , |
| 40553 | Giải x | 3|x-1|+x=-4x | |
| 40554 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2)/9+((y-3)^2)/25=1 | |
| 40555 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-4>=4x-14 | |
| 40556 | Giải x | 3/(x^2-4)=2/(x+2)+x/(x-2) | |
| 40557 | Rút gọn | ( cube root of x^4)/( eighth root of x^4) | |
| 40558 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 20t^3)( căn bậc ba của 81t^7) | |
| 40559 | Giải p | 4p-10=p+3p-2p | |
| 40560 | Rút gọn | ((-3^2b^-2)/(a^8c^-4))^-1 | |
| 40561 | Ước Tính | logarit cơ số 8/27 của 9/4 | |
| 40562 | Rút gọn | 1/(y-2)+2/(y+1)-(y+2)/(y^2-y-2) | |
| 40563 | Trừ | (5x^2+8x)+(x^2-5x+1) | |
| 40564 | Vẽ Đồ Thị | x^2=x+2 | |
| 40565 | Tìm Tập Xác Định | k(x) = căn bậc năm của 6+x | |
| 40566 | Rút gọn | (3(a^6b^-4c)^0)/(-6(a^4b^3c^4)^0) | |
| 40567 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 5) | |
| 40568 | Giải u | 4u^2=28u | |
| 40569 | Rút gọn | 2b+7b^2-2+3b-1+b | |
| 40570 | Giải x | 5 căn bậc hai của x+2=15 căn bậc hai của x | |
| 40571 | Vẽ Đồ Thị | 5-4(2x-7)<-39 | |
| 40572 | Rút gọn | (x/25+x/5)/(5/x) | |
| 40573 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -2pirad | radians |
| 40574 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 1740 độ | |
| 40575 | Rút gọn | căn bậc ba của (1000a^6)/(b^3) | |
| 40576 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,2) and has a slope of -2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 40577 | Tìm dy/dx | y=sin(x)+cos(x) | |
| 40578 | Rút gọn | (9x^3-6x^2)+(-5x^3+8) | |
| 40579 | Trừ | 9/x-3/(8x) | |
| 40580 | Rút gọn | (x^m-1)(x^(2m)+x^m+1) | |
| 40581 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4 căn bậc ba của x-1 | |
| 40582 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của -2/(x căn bậc hai của x^2-36) đối với x | |
| 40583 | Ước Tính | logarit của x+3+ logarit của x=1 | |
| 40584 | Giải x | f(x)=-4x-10 and f(x)=10 | and |
| 40585 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^3-6x^2+8x)/(x^2-2x-15) | |
| 40586 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-3=1/2(x-6) | |
| 40587 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a | căn bậc hai của 648 = căn bậc hai của 2^a*3^b | |
| 40588 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)cos(x)=cos(x) | |
| 40589 | Chia | (12x^6y^2)/(18xy^2) | |
| 40590 | Ước Tính | (e^-0.1-1)/-0.1 | |
| 40591 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | y^5-10x^2y^4 | |
| 40592 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc ba của x+4> căn bậc ba của -x | |
| 40593 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc ba của 1+7x | |
| 40594 | Rút gọn | (16x^2-56x+60x^2)/(-14+19x) | |
| 40595 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | Passing through (-12,0) and (0,12) | Passing through and |
| 40596 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của (24x^3)/(36x) | |
| 40597 | Rút Gọn Căn Thức | a căn bậc bốn của 6ab^4 | |
| 40598 | Tìm dx/dy | 3x^2+5x^2y^2=2y | |
| 40599 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x^2+x | |
| 40600 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<9 and x>=-6 | and |