| 40401 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-x)/(x^2) đối với x |
|
| 40402 |
Rút gọn |
(5ab)/(a^2-b^2)+(a+b)/(a-b) |
|
| 40403 |
Rút gọn |
1/(5m)-2/(3n) |
|
| 40404 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=5 x+y=12 |
|
| 40405 |
Rút gọn |
((x^2-81)/(x^2-14x+45)*(x^2-12x+35)/(-x-9))÷((7-x)/-4) |
|
| 40406 |
Rút gọn |
2y-3x^2+6x^2-3y |
|
| 40407 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của (4x-7)^24 |
|
| 40408 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3r^3)/( căn bậc hai của 20r) |
|
| 40409 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3m+2<5 OR (m+1)/2>4 |
OR |
| 40410 |
Rút gọn |
((x^-2y^-3)/(2^0z^-1))^-2 |
|
| 40411 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/3f(x)-2 |
|
| 40412 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-2)÷(x-5) |
|
| 40413 |
Cộng |
(4)+(14-4i) |
|
| 40414 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x<=2x+5 |
|
| 40415 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5 percent |
percent |
| 40416 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<-x-6 y>1/2x-3 |
|
| 40417 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x^(3/4)+8 căn bậc ba của x+3x^5 |
|
| 40418 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/2sec(x)^2 |
|
| 40419 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>1/2x+1 y+3x<=6 |
|
| 40420 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(6x(x+3)(x-2))/(3(x-2)(x+9)) |
|
| 40421 |
Giải x |
x/( căn bậc hai của x+11)-1=1/( căn bậc hai của x+11) |
|
| 40422 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
21 , 5% |
, |
| 40423 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
4x^3+8x^2+13x+5 divided by 2x+1 |
divided by |
| 40424 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x-3)+5 |
|
| 40425 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r |
|2r+3|=|5r-17| |
|
| 40426 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của y=3 căn bậc hai của 5 |
|
| 40427 |
Giải x |
-9<-1/5x |
|
| 40428 |
Ước Tính |
3/2+2 1/4-7/8 |
|
| 40429 |
Rút gọn |
-(7i)^2 |
|
| 40430 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-y/(x-1) |
|
| 40431 |
Giải x |
x/5+(x-1)/3=2 |
|
| 40432 |
Ước Tính |
2^( logarit cơ số 2 của 6-3) |
|
| 40433 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9-(-1)^2 |
|
| 40434 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y<=3 x+y>=4 3x-2y>=4 |
|
| 40435 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((36y)/(y^2-2y+1))÷((12y^2)/(y^2-1)) |
|
| 40436 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3(4+5 căn bậc hai của 3) |
|
| 40437 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(1/2x^2) |
|
| 40438 |
Rút gọn |
(x+4)/(2x+10)-5/(x^2-25) |
|
| 40439 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(q(x))/(x^2+12x+36) |
|
| 40440 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
through: (-4,0) ; parallel to y=3/4x-2 |
through: ; parallel to |
| 40441 |
Ước Tính |
(4.9(4.1)^2-4.9(4)^2)/0.1 |
|
| 40442 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc bốn của x^12 |
Simplify |
| 40443 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 3-x*4 căn bậc ba của 3-x |
|
| 40444 |
Nhân |
(x^2+6y)(x^2-6y) |
|
| 40445 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(150 độ ) |
|
| 40446 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=((3x+4)(x+2))/((x-4)(x+2)) |
|
| 40447 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[0,0],[1,1],[2,4],[3,9]] |
|
| 40448 |
Ước Tính |
((1/64)^(1/3))^-4 |
|
| 40449 |
Tìm Tập Xác Định |
((m^2-3m)/(8x^2))÷((3m)/(8x)) |
|
| 40450 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^3)/( căn bậc hai của x^2+1) |
|
| 40451 |
Nhân |
(a+b-c)(a-b+C) |
|
| 40452 |
Chia |
((x^2-4)/(x-3))÷((x^2+7x-18)/(x+9)) |
|
| 40453 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-4(2y+3)<=20-4y |
|
| 40454 |
Giải θ |
2-sin(2theta)=4sin(2theta) |
|
| 40455 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
h(x) = tích phân từ 1 đến căn bậc hai của x của (5z^2)/(z^4+1) đối với z |
|
| 40456 |
Rút gọn |
1/4x-4/3+7/2x+5/6 |
|
| 40457 |
Giải x |
16^(2x-3)*4^(-2x)=2^4 |
|
| 40458 |
Cộng |
(7x^4+4-x+3x^3)+(5x^3+3x-9) |
|
| 40459 |
Rút gọn |
(a^2bc^3)(3a^3bc^4)^2 |
|
| 40460 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x g(x)=-2x-3 |
|
| 40461 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2*5^x-5^(2+x)<0 |
|
| 40462 |
Rút gọn |
4x+7+3y-(1+3y+2x) |
|
| 40463 |
Giải k |
1/2(10k-16)+11=-2 |
|
| 40464 |
Giải n |
4n^2=81 |
|
| 40465 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của x+7+3)/x |
|
| 40466 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y-4 căn bậc hai của x^2)^2=1 |
|
| 40467 |
Rút gọn |
((3x+6y)^2)/(5x+10y) |
|
| 40468 |
Ước Tính |
(3/2x^-7)(2x^-1)^5 |
|
| 40469 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2-2|7+2x|=0 |
|
| 40470 |
Rút gọn |
(6+yi)(5+i)-(6+yi)(5-4i) |
|
| 40471 |
Rút gọn |
(1/(25^-1))^2 |
|
| 40472 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^4)/(3x^2-7x) |
|
| 40473 |
Rút gọn |
4s+1/6s+2 3/5s |
|
| 40474 |
Tìm Trung Bình Nhân |
3 and 48 |
and |
| 40475 |
Ước Tính |
e-1/2 |
|
| 40476 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4x^4-1/(4x^4) |
|
| 40477 |
Ước Tính |
f(-2)+f(3) |
|
| 40478 |
Giải b |
b = căn bậc hai của 182.8* căn bậc hai của 182.8 |
|
| 40479 |
Rút Gọn Căn Thức |
(xy^-6)^2 |
|
| 40480 |
Rút gọn |
(x^2+7x+12)/(x^2-4)*(x+2)/(x^2-16) |
|
| 40481 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2*(3+5)+6)*4 |
|
| 40482 |
Rút gọn |
z^12*6^6 |
|
| 40483 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64+(3^2+(9-4(6-1))+5) |
|
| 40484 |
Rút gọn |
(2+- căn bậc hai của 36)/6 |
|
| 40485 |
Tìm Tập Xác Định |
(4x)/(9x^(1/2)) |
|
| 40486 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
130deg |
degrees |
| 40487 |
Ước Tính |
(2x^2y)/(6xy^-1) |
|
| 40488 |
Giải V |
V=10.35 căn bậc hai của 32 |
|
| 40489 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 12* căn bậc bốn của 8 |
|
| 40490 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-160deg |
degrees |
| 40491 |
Rút gọn |
(x^-3y^5z^-4)*(x^6y^-7z^-2) |
|
| 40492 |
Nhân |
(t^2-2t-3)/(t+1)*(3t-3)/(t^2+2t-3) |
|
| 40493 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=sin(arcsin(x)) |
|
| 40494 |
Tìm Thương Số |
(3x^3+9x^2-6x)/(-3x) |
|
| 40495 |
Tìm Đạo Hàm Third |
S(t)=1/3t^3-3.5t^2+10t |
|
| 40496 |
Tìm Các Giao Điểm |
y=3x+8 and y=3x-2 |
and |
| 40497 |
Tìm dy/dx |
y=(x^3-4)^4sin(3x^3) |
|
| 40498 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x-1 2x-y=0 |
|
| 40499 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của 6/(e^2) |
|
| 40500 |
Cộng |
(-4x+4x^3+7)+(3x^3-9-3x) |
|