| 37901 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4+3x^3-x+7 |
|
| 37902 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 1/(w^-6*w^4) |
|
| 37903 |
Giải x |
-5+(x+7)/(3x)=-7/3 |
|
| 37904 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-x/3+2/3 |
|
| 37905 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
yx^(y-1) |
|
| 37906 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/5x-1/4y=3 2/5x+1/2y=3 |
|
| 37907 |
Rút gọn |
(10^3*10^-5*10^10)/(10^6) |
|
| 37908 |
Ước Tính |
4(-2+y)-2y |
|
| 37909 |
Vẽ Đồ Thị |
x<2 or x>4 |
or |
| 37910 |
Rút gọn |
((2x)/(3y-1))^2 |
|
| 37911 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
x-y+2z=2 2y-4z=8 -x+4z=-10 |
|
| 37912 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+9x^4+6x^2 |
|
| 37913 |
Giải x |
x=3 logarit của y^2 |
|
| 37914 |
Vẽ Đồ Thị |
y+2>x |
|
| 37915 |
Ước Tính |
0.25-1.125-16/8 |
|
| 37916 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2x+2y-2x+y |
|
| 37917 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,4) and (-6,-2) |
and |
| 37918 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/( căn bậc hai của 5x^2+14x-3) |
|
| 37919 |
Giải p |
(3p)/4=2/5 |
|
| 37920 |
Rút gọn |
(2x-11x^2+14)+(7x^2-x+3) |
|
| 37921 |
Giải k |
(714.0*1/760)(0.399)=(0.4270/k)(0.0821)(300.1) |
|
| 37922 |
Giải t |
x=1/2cos(2t+1) |
|
| 37923 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2x+1<=-6 or 2x+1>=6 |
or |
| 37924 |
Rút gọn |
(2y)^3(-2x^-1)^2(3y^4) |
|
| 37925 |
Tìm ƯCLN |
38(a^3+a^3b) , 57a(1+b)^2 , 76a^4(1+b)^3 |
, , |
| 37926 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của x) đối với x |
|
| 37927 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
3x+y=0 , x>=0 |
, |
| 37928 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(165)*sin(15) |
|
| 37929 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của e^(1-2x) đối với x |
|
| 37930 |
Cộng |
-4 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 48 |
|
| 37931 |
Rút gọn |
5÷(3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 37932 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y+16x-22=4x^2 4x^2-24x+26+y=0 |
|
| 37933 |
Rút gọn |
4^2*6^3*8^0 |
|
| 37934 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
D_x(3^(3x^2)) |
|
| 37935 |
Giải r |
r = square root of S/12.6 |
|
| 37936 |
Giải x |
căn bậc hai của 4+x=-2-x |
|
| 37937 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x=1/2 |
|
| 37938 |
Giải y |
x=1/3yz^2+4 |
|
| 37939 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
300deg to rad |
degrees to radians |
| 37940 |
Rút gọn |
(2x^2+9-5x^2)-(-6x^2+5) |
|
| 37941 |
Giải x |
căn bậc hai của 10x=3 căn bậc hai của x+1 |
|
| 37942 |
Ước Tính |
3/(2(3)^(1/2)) |
|
| 37943 |
Giải x |
a=b+ căn bậc hai của x |
|
| 37944 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=6x y=5x+7 |
|
| 37945 |
Tìm dy/dx |
y=sin(8-9x) |
|
| 37946 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
Let h(x)=-x^3+3x^2+9 |
Let |
| 37947 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2+9x<=x-3 |
|
| 37948 |
Nhân |
1/2*pi/2 |
|
| 37949 |
Giải x |
e^xe^(x+1)=1 |
|
| 37950 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x-7)^2=2 |
|
| 37951 |
Rút gọn |
2x+4-2/3+x |
|
| 37952 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x^2+4 |
|
| 37953 |
Rút gọn |
Simplify the expression (6^2)^4 |
Simplify the expression |
| 37954 |
Tìm dy/dx |
y = natural log of x+y |
|
| 37955 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=8x^5-14x^4-22x^3+57x^2-35x+6 |
|
| 37956 |
Rút gọn |
x/(x^2-1)-2/(x+1) |
|
| 37957 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)x/2 |
|
| 37958 |
Giải m |
4/5=(m-7)/10 |
|
| 37959 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 9 của ((6^5)/((5)(11)))^4 |
|
| 37960 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8n+4n^2-8n |
|
| 37961 |
Rút gọn |
(x^3+7x^2-4x-28)/(2x^2-3x-2) |
|
| 37962 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 256- căn bậc ba của 64+ căn bậc hai của 169 |
|
| 37963 |
Ước Tính |
(4e^(-2x))^3 |
|
| 37964 |
Tìm Độ Dốc |
(4,-9) and (4,-10) |
and |
| 37965 |
Tìm Độ Dốc |
(13,4) and (6,-10) |
and |
| 37966 |
Giải x |
(x^2-3)^(1/2)-(x+3)^(1/2)=0 |
|
| 37967 |
Giải b |
a=b-3c |
|
| 37968 |
Rút gọn |
3/( căn bậc hai của 2+1) |
|
| 37969 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^(3/2)(x^3+x^2)-6x^(5/2)-6x^(3/2) |
|
| 37970 |
Rút gọn |
((a^2b^-4)/(b^2))^5 |
|
| 37971 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(7-8x)^2 ; find f^-1 |
; find |
| 37972 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-1/5x^-4+1/10+3/2x^2+2/3x^6 |
|
| 37973 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến infinity của 1/(sin(x))-(x)^-1 |
|
| 37974 |
Tìm Độ Dốc |
2x+3 |
|
| 37975 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|<=3 |y|<=4 |
|
| 37976 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2x+3 |
|
| 37977 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccot(cot((5pi)/4)) |
|
| 37978 |
Phân Tích Nhân Tử |
2sin(x)^2+sin(x)-1=0 |
|
| 37979 |
Cộng |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 5 |
|
| 37980 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=0.1(x-3.2)^2 |
|
| 37981 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-3sin(x/3) |
|
| 37982 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (3 logarit tự nhiên của 4-x)/(x-3) |
|
| 37983 |
Ước Tính |
25% of 32 |
of |
| 37984 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-6g+3g+12>-18 |
|
| 37985 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của ( logarit tự nhiên của -1-x)/(e^(x+2)-1) |
|
| 37986 |
Giải n |
n-8/9=4/9 |
|
| 37987 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^5+5x^3)/x |
|
| 37988 |
Giải x |
log of square root of x = square root of log of x |
|
| 37989 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
arccot(cot((5pi)/4)) |
|
| 37990 |
Rút gọn |
(x^3*y^4*z)^3*(x^5*y*z^3)^2 |
|
| 37991 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -4 đến -1 của pi/2 đối với theta |
|
| 37992 |
Giải x |
2(x-1)^(1/2)=(26+x)^(1/2) |
|
| 37993 |
Ước Tính |
arccot(cot((5pi)/4)) |
|
| 37994 |
Giải b |
-5/6(8+5b)=75+5/3b |
|
| 37995 |
Giải c |
92=2+10c^2 |
|
| 37996 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x<=3/2+3/2(-2x-10) |
|
| 37997 |
Tìm Tập Xác Định |
x/( căn bậc hai của 1-x) |
|
| 37998 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3/20x^-4+x^5+1/3x^3+x^2 |
|
| 37999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
4z-4-2z>8-6 |
|
| 38000 |
Giải y |
x=2(2y-8) |
|