| 35301 |
Trừ |
(x^2+2x-1)-(-x^3+2x-1) |
|
| 35302 |
Nhân |
(x+3)(2x+1)(2x-3) |
|
| 35303 |
Nhân |
(6x+48)/(x^2-9x)*(x^2-81)/(x^2+17x+72) |
|
| 35304 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-3x+y=-9 12x-4y=24 |
|
| 35305 |
Giải y |
e^(y-1)-27=54 |
|
| 35306 |
Giải y |
y=-3cos(pi/2) |
|
| 35307 |
Rút gọn |
(3i+5)+(6+ căn bậc hai của -25) |
|
| 35308 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 8)( căn bậc ba của 2) |
|
| 35309 |
Giải x |
1/(x-3)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+2x-15) |
|
| 35310 |
Giải k |
g(x)=0.25^x+k |
|
| 35311 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3(x-4)^2 |
|
| 35312 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=(x-1)(x^2-5x+6) |
|
| 35313 |
Rút Gọn Căn Thức |
(26)(1/4) |
|
| 35314 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/4 logarit cơ số 3 của 2+1/4 logarit cơ số 3 của x |
|
| 35315 |
Chia |
((3x+15)/(49x^2-4))÷((2x-7)/(7x-2)) |
|
| 35316 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 35317 |
Rút gọn |
(x+1)/(x^2)*x/(x^2-1) |
|
| 35318 |
Ước Tính |
1-2/3+1/5 |
|
| 35319 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3i*(-9+8i) |
|
| 35320 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x+3/(x-1)=(3x)/(x-1) |
|
| 35321 |
Rút gọn |
8(12-9)^2-4*7 |
|
| 35322 |
Giải x |
4(x+2)-7=3x+1+x |
|
| 35323 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(300)^2 |
|
| 35324 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (a^4b^4)/(c^3) |
|
| 35325 |
Rút Gọn Căn Thức |
15 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 35326 |
Giải D |
H=b/(D+d) |
|
| 35327 |
Giải θ |
2sin(theta)-1=csc(theta) |
|
| 35328 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-4x(x^2+1)(2x+1)^2(x+6)^2 |
|
| 35329 |
Giải q |
(5q+1)^(1/4)+7=5 |
|
| 35330 |
Rút gọn |
4*3+(18x)÷9-12 |
|
| 35331 |
Rút gọn |
2 cube root of 2+ square root of 5-4 cube root of 2+2 square root of 5 |
|
| 35332 |
Rút gọn |
(x+8)/(x+2)+1/((x+8)/(x+2)) |
|
| 35333 |
Rút gọn |
(1+cot(x)^2)cos(x)^2 |
|
| 35334 |
Giải x |
(x^2-5)^2-3x^2+15=-2 |
|
| 35335 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3+x-6)÷(x+2) |
|
| 35336 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 1/x |
|
| 35337 |
Nhân |
căn bậc ba của 3 , căn bậc ba của 24 |
, |
| 35338 |
Chia |
(x/y)÷(y/x) |
|
| 35339 |
Rút gọn |
(csc(x)-sec(x))^2 |
|
| 35340 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^3e^(x^2) đối với x |
|
| 35341 |
Rút gọn |
(a^0b^-2)/(c^-3d) |
|
| 35342 |
Rút gọn |
x^2+2-3x^2+4x+6 |
|
| 35343 |
Tìm Đỉnh |
2y^2+x+20y+51=0 |
|
| 35344 |
Tìm Thương Số |
(-2x^3+3x^2-1)/(x-1) |
|
| 35345 |
Tìm Cận Trên và Dưới |
f(x)=x^3+4x^2+8x+5 |
|
| 35346 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-e^x |
|
| 35347 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=0.2(x-3)^4+2 |
|
| 35348 |
Vẽ Đồ Thị |
x+5<=5 or x+5>=6 |
or |
| 35349 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 1/2x+5 |
|
| 35350 |
Rút gọn |
b^3(3b^-1)^-2 |
|
| 35351 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (ax^2+bx+c) đối với x |
|
| 35352 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x)/5+3>x+5 |
|
| 35353 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-3-2=0 |
|
| 35354 |
Rút gọn |
((3c)/-2)^-1(d/4)^-2 |
|
| 35355 |
Giải x |
x=1/3(6+ logarit của 2.1)x^3 |
|
| 35356 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-8-8z<=-3 |
|
| 35357 |
Ước Tính |
2/x+x/3 |
|
| 35358 |
Rút gọn |
-5a-7b+a-5b-4-(-a) |
|
| 35359 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số x của x+2=2 |
|
| 35360 |
Rút gọn |
4-3/2(1/2x+3/2) |
|
| 35361 |
Giải x |
sin(x/2)+cos(x)=0 |
|
| 35362 |
Ước Tính |
25% of 100 |
of |
| 35363 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+5x^2+19x+6 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 35364 |
Ước Tính |
5^(2x+1)<=125 |
|
| 35365 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2-2 căn bậc hai của 2x+2 |
|
| 35366 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 căn bậc hai của 32x |
|
| 35367 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5x^2-3x+8=3x^2+8x-1 |
|
| 35368 |
Giải x |
5-(x-1)^(1/3)=8 |
|
| 35369 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(4/6) |
|
| 35370 |
Giải x |
x^6+1=0 |
|
| 35371 |
Rút gọn |
-1/2*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 35372 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
13a>-26 |
|
| 35373 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 11+8 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 7-6 căn bậc hai của 11 |
|
| 35374 |
Chứng minh |
tan(x)+cot(x)=sec(x)csc(x) |
|
| 35375 |
Giải x |
-1/2|x-5|+3=2 |
|
| 35376 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của x+2)^2 |
|
| 35377 |
Chia |
(3- căn bậc bốn của 5x^2)/( căn bậc bốn của 3x^3) |
|
| 35378 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+x-27 7=2x-y |
|
| 35379 |
Rút gọn |
(2.71^3)^2(2.71)^-5 |
|
| 35380 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
8+|6-4x|=17 |
|
| 35381 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=(4x-28)/(6x-7) at x=7 |
at |
| 35382 |
Giải x |
3/x=21/6 |
|
| 35383 |
Rút gọn |
((x^2+11x+18)/(x^2+x)*(1-x^2)/(x^2+8x-9))÷((x^2-4x-12)/(36-x^2)) |
|
| 35384 |
Cộng |
10x^2-10x-6+x+6 |
|
| 35385 |
Ước Tính |
15% of 35 |
of |
| 35386 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x-7)/(5x-1) |
|
| 35387 |
Giải r |
căn bậc hai của 12-r=r |
|
| 35388 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,1) and has a slope of -3/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 35389 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
x |
|
| 35390 |
Giải c |
-3=-15-2(c-1)-3c |
|
| 35391 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 5(6-2 căn bậc hai của 6) |
|
| 35392 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 20(2 căn bậc hai của 5-7) |
|
| 35393 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-8x+30=-3x^2+5x |
|
| 35394 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
sin(2theta)+ căn bậc hai của 2cos(theta)=0 |
|
| 35395 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=-1/3x^4+2x^2+x |
|
| 35396 |
Rút gọn |
3-1/2(2x-4y)-(x+y) |
|
| 35397 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^3-2 ; find f(3) |
If ; find |
| 35398 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2e^x |
|
| 35399 |
Rút gọn |
(x^2+6x+6x^3)-(3x-8x^2-4x^3) |
|
| 35400 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
x^2 |
|