| 34901 |
Giải x |
2x^2-36=x |
|
| 34902 |
Giải x |
x^2+(-1/4)^2=1^2 |
|
| 34903 |
Trừ |
6/(y-5)-(y+5)/(y^2-25) |
|
| 34904 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=6x+8x^4-3 |
|
| 34905 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
pi/3*180/pi |
|
| 34906 |
Giải t |
The product of 9 and t is 387 |
The product of and is |
| 34907 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center: (0,0) ; Radius: 3 |
Center: ; Radius: |
| 34908 |
Tìm Tích Số |
5x^-3y^4(7x^3+2y^-4) |
|
| 34909 |
Giải x |
2/3(7/8+4x)-5/8=3/8 |
|
| 34910 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
12a^3+4a^2+3ab+b |
|
| 34911 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<4 and x>-2 |
and |
| 34912 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/2y^2-2/3=5/6y |
|
| 34913 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x>-3 y<-1/3x+3 y>x-1 |
|
| 34914 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^5-2 căn bậc ba của x^7- căn bậc ba của x^8 |
|
| 34915 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(theta)=4/3 , 0<=theta<=pi/2 |
, |
| 34916 |
Ước Tính |
sin((5pi)/4)cos(-(11pi)/6) |
|
| 34917 |
Ước Tính |
(1 2/3+2 1/6)*24/23 |
|
| 34918 |
Ước Tính |
(2+ căn bậc hai của -8)/(1+ căn bậc hai của -2) |
|
| 34919 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4c^-3)/(-4(d^4c^5)^-4) |
|
| 34920 |
Giải d |
(3d+3)/4-2=(12d-3)/10 |
|
| 34921 |
Rút gọn |
((i-1)/2)^2+(i-1)/2 |
|
| 34922 |
Giải x |
54-1/7yi=9x-4i |
|
| 34923 |
Tìm dy/dx |
y=x^(2^x) |
|
| 34924 |
Chia |
(x+x^4)/(x^2-x+1) |
|
| 34925 |
Ước Tính |
70% of 90 |
of |
| 34926 |
Rút gọn |
(5^-2t^4u^-3)/(t^-7u^6) |
|
| 34927 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)tan(x)^2 |
|
| 34928 |
Tìm BCNN |
8v-2 , v+5 |
, |
| 34929 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^2-4x+1 when x=2 |
when |
| 34930 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x-5)/(3x^2-16x+5) |
|
| 34931 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-3x-7 y>=3/4x+8 |
|
| 34932 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(sin(x))/(12+cos(x)) |
|
| 34933 |
Rút gọn |
sin(x)^2-sin(x)^2 |
|
| 34934 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2<=49 y>=|x^2+1| |
|
| 34935 |
Nhân |
-5x^3(4x^5-7x^2+3x) |
|
| 34936 |
Giải x |
5=(1/5)^x |
|
| 34937 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (450x^7y^5)/(2x^5y^3) |
|
| 34938 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 2-7 |
|
| 34939 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2x^(3/2))/((16x^4)^(1/4)) |
|
| 34940 |
Rút gọn |
Simplify ((6x^2-24)/(x^2+9x+14))÷((3x^2+6x-24)/(x^2+2x-35)) |
Simplify |
| 34941 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x+1)(x-2))/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 34942 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
2tan(theta)^2-5tan(theta)+4=-8tan(theta)+6 |
|
| 34943 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-3y=3 2x=3y |
|
| 34944 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5x+10y-4z=10 x+4y-4z=-8 x-7y+4z=3 |
|
| 34945 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=0 3x+y=-4 |
|
| 34946 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1+3sin(2(x+pi/2)) |
|
| 34947 |
Tìm Độ Dốc |
(3,4) and (8,1) |
and |
| 34948 |
Nhân |
3 3/4*8/9*4 9/12 |
|
| 34949 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+5)/5=6/(x-2) |
|
| 34950 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If (x-1)/3=k and k=3 ; what is the value of x ? |
If and ; what is the value of ? |
| 34951 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(x^2-6x)^2+(x^2-6x)-56 |
|
| 34952 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
w(x)=f(x-7) |
|
| 34953 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=3 logarit của x+4 |
|
| 34954 |
Rút gọn |
-(35ax^2)/(12b^2)*(8ab)/(21xy) |
|
| 34955 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=((x-4)(x+5))/((x+5)(x+5)) |
|
| 34956 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-3y+6z=18 x+2y-z=18 5x-8y+13z=18 |
|
| 34957 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<4 2x-y>3 |
|
| 34958 |
Nhân |
(45x^2)/(x-9)*(x^2-5x-36)/(3x^3+12x^2) |
|
| 34959 |
Trừ |
1/6-1/10 |
|
| 34960 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (2x)^8 |
|
| 34961 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xx |
|
| 34962 |
Tìm Đạo Hàm Second |
arcsin(x) |
|
| 34963 |
Giải y |
2(y-1)^2+8=80 |
|
| 34964 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-16)/(x^2-81) |
|
| 34965 |
Rút gọn |
(w^5)/(w*w^4) |
|
| 34966 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của -81)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 34967 |
Ước Tính |
|-24÷(2^2)| |
|
| 34968 |
Giải x |
x^3+2x-1=2 |
|
| 34969 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3- logarit cơ số 2 của x-1/3 logarit cơ số 2 của y |
|
| 34970 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ k=1 đến n của 12k+8 |
|
| 34971 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2/a+(a^2)/3)^11 |
|
| 34972 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
18x^2+25=475 |
|
| 34973 |
Rút gọn |
(8r^3)/(2t^-5) |
|
| 34974 |
Tìm Nguyên Hàm |
((x-1)^3)/(x^3) |
|
| 34975 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2(x-1)^2(5x+1)^2(x+2)(x^2+16)(x+2) |
|
| 34976 |
Rút gọn |
(4+1/(x^2))/(3-1/(x^2)) |
|
| 34977 |
Giải x |
2 = square root of 8x |
|
| 34978 |
Ước Tính |
(2^2)/(2^-7)*2 |
|
| 34979 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a+7>10 |
|
| 34980 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-4/5 căn bậc hai của x |
|
| 34981 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,-8) and has a slope of 1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 34982 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x+4 x-y=1 |
|
| 34983 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin((2x)/7+(3pi)/2) |
|
| 34984 |
Tìm MCNN |
7/(15a^2) , 3/(10ab^3) , 1/(8b^2) |
, , |
| 34985 |
Ước Tính |
(3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) |
|
| 34986 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2*(1/4)^x |
|
| 34987 |
Rút gọn |
5y-9y+6x-2y |
|
| 34988 |
Rút gọn |
x^2+x-2x^2+3x |
|
| 34989 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=(3x-1)^3 |
|
| 34990 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc ba của 5y^6 |
|
| 34991 |
Nhân |
2pi*1/4 |
|
| 34992 |
Rút gọn |
(4x^2)/(2x1/2) |
|
| 34993 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4n-3n^3)-(3n^3+4n) |
|
| 34994 |
Ước Tính |
1/3* logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 15 |
|
| 34995 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
40 is what percent of 50 |
is what percent of |
| 34996 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12x^-2)/((3p^-1x^-5)^-3) |
|
| 34997 |
Rút gọn |
(x-7)/(x+1)-5/(x+6) |
|
| 34998 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 2/9 |
|
| 34999 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2x+5<=-10 or 2x+5>=10 |
or |
| 35000 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+2)/(7x+3) |
|