| 34301 |
Giải b |
căn bậc hai của 8b=b |
|
| 34302 |
Giải x |
64=4^(2x) |
|
| 34303 |
Tìm Tập Xác Định |
g(x)=(5x+|x|)/x |
|
| 34304 |
Rút gọn |
(kt+p)^2-2p(kt+p)+7 |
|
| 34305 |
Rút gọn |
8x((x-5)/(4x)) |
|
| 34306 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
căn bậc hai của 3-12x+13x^2 |
|
| 34307 |
Giải x |
3.4/2x-12=18/4.5 |
|
| 34308 |
Rút gọn |
(20/x-25/(2x))/(5/(x^2)+1/8) |
|
| 34309 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=|x-3| |
|
| 34310 |
Ước Tính |
xy(3x+2y)=4 |
|
| 34311 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7x>6(-5x-1/2)-3 |
|
| 34312 |
Giải a |
a = square root of 8a-15 |
|
| 34313 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
120+20+10/3+5/9+... |
|
| 34314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2<=-x-4 |
|
| 34315 |
Ước Tính |
(C(451)-C*450)/(451-450) |
|
| 34316 |
Rút gọn |
2x^2-5y^2-2z+4x^2-6y^2+z+x |
|
| 34317 |
Rút gọn Ma Trận |
x=x/(1-1/(1+x/y)) |
|
| 34318 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x+4y-5=12-x+5y |
|
| 34319 |
Giải x |
3/4x+2/5=x-7/10 |
|
| 34320 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^5y^4)/(y^2 căn bậc năm của z^10) |
|
| 34321 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(t)=2t+5 f(t)=-t^2+5 Find (g+f)(t) |
Find |
| 34322 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của w căn bậc sáu của w^11 |
|
| 34323 |
Cộng |
(-10i)+(-40+8i) |
|
| 34324 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
tan(theta)-5=4tan(theta)-5 |
|
| 34325 |
Tìm ƯCLN |
20 and 45 |
and |
| 34326 |
Giải x |
x/4+2/3=x-1/6 |
|
| 34327 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/4x^2-3/5x+4/25 |
|
| 34328 |
Giải x |
5.2^x-2^(x+2)=2^x |
|
| 34329 |
Tìm Thương Số |
(-5x^3+4x^2-8)÷(x^2-2x+2) |
|
| 34330 |
Rút gọn |
(15x^2+20)/(5x) |
|
| 34331 |
Rút gọn |
(-2x+5)^2+(-2x+5)+10 |
|
| 34332 |
Rút gọn |
((3x-15)/4)÷((x^2-25)/(2x-10)) |
|
| 34333 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
-12-4-4/3-...-4/243 |
|
| 34334 |
Giải x |
1/2=cos(x) |
|
| 34335 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy(x-y)+3y(y-x)^2 |
|
| 34336 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x^2-4)/(3x-6) |
|
| 34337 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
90deg to rad |
degrees to radians |
| 34338 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a(p-q)+q-p |
|
| 34339 |
Ước Tính |
(2-10(1/2))/(-1/3) |
|
| 34340 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 64+x^2 |
|
| 34341 |
Tìm ƯCLN |
5x+15xy |
|
| 34342 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 13)/13,-(3 căn bậc hai của 13)/13) |
|
| 34343 |
Giải x |
x^3+2x-3=0 |
|
| 34344 |
Giải n |
n^4-49n^2=0 |
|
| 34345 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y=-2 y=x-8 |
|
| 34346 |
Cộng |
(x^2y-3x^2+y)+(3y-2x^2y) |
|
| 34347 |
Rút gọn |
(2.7*10^4)(3.5*10^3) |
|
| 34348 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-4x^2+4x)/(5x^2-25x+20) |
|
| 34349 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2(3 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 2) |
|
| 34350 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 13)/13,-(3 căn bậc hai của 13)/13) |
|
| 34351 |
Giải c |
5/9c-3/4=7/9c |
|
| 34352 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của (2x+1/x) đối với x |
|
| 34353 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y=-11 and 5x-8y=39 |
and |
| 34354 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2=4x+4 |
|
| 34355 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1+9x<2+3(-9x+1/2) |
|
| 34356 |
Giải Hệ chứa Equations |
-9x+2y=23 and -4x-y=-3 |
and |
| 34357 |
Rút gọn |
(2x^3+7x^2+x)+(2x^2-4x-12) |
|
| 34358 |
Rút Gọn Căn Thức |
(xy)2/5 |
|
| 34359 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center: (0,0) ; Radius: 4 |
Center: ; Radius: |
| 34360 |
Rút gọn |
((8g^-3h)^-1)/(2g^2h^-1) |
|
| 34361 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/10-1/2x>2/5+1/4x |
|
| 34362 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dx)/(e^x+1) |
|
| 34363 |
Rút gọn |
((x^2-4x-5)/(x+5))÷(x^2+6x+5) |
|
| 34364 |
Giải x |
(3x-2)/5-(4x+3)/6=-1 |
|
| 34365 |
Rút gọn |
(6x)/(5y)*(y^2x^-2)/(x^3) |
|
| 34366 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2+11x+28)/(3x^2+21x) |
|
| 34367 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^5)^3 |
|
| 34368 |
Vẽ Đồ Thị |
-3y+6>9x |
|
| 34369 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-7>=2(x-7) |
|
| 34370 |
Ước Tính |
sin(pi/2)-sin(0) |
|
| 34371 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5a+b)(a-4b) |
|
| 34372 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của y^3-2 căn bậc hai của x^2y^3+xy căn bậc hai của y |
|
| 34373 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<x-(2x+1/2)-3 |
|
| 34374 |
Giải v |
3/13=v/3 |
|
| 34375 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x=(y^2)/5 |
|
| 34376 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5=-48 |
|
| 34377 |
Tìm dy/dx |
y=5(5x^2+5x)^3 |
|
| 34378 |
Rút gọn |
(1/3)÷(6/9) |
|
| 34379 |
Giải x |
1/2x+3/4x-4=6 |
|
| 34380 |
Rút gọn |
căn bậc năm của a^3s^10d^15f^2 |
|
| 34381 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3x^6y^5)/(16x^-2y^12) |
|
| 34382 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|2x+1|)/3>=5 |
|
| 34383 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<1 and x>-1 |
and |
| 34384 |
Giải x |
1/(x-1)=2/3+2/(x-1) |
|
| 34385 |
Vẽ Đồ Thị |
19>=-2x+5>11 |
|
| 34386 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2^2+1^2+2^2 |
|
| 34387 |
Giải y |
2(12-y)=23-(2y-1) |
|
| 34388 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(y+2)^2=-4x |
|
| 34389 |
Rút gọn |
t(4t^2+15t+4)-4(3t-1) |
|
| 34390 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(5) if f(x)=3x-2 |
if |
| 34391 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 72-x = căn bậc hai của x/5 |
|
| 34392 |
Tìm ƯCLN |
x-xy^2 |
|
| 34393 |
Chia |
6x^2+7x-20÷2x+5 |
|
| 34394 |
Giải x |
(-7(3x+6))/3=7 |
|
| 34395 |
Giải a |
8a^3+3=83 |
|
| 34396 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(40x^3+4x^2-6)÷(2x+1) |
|
| 34397 |
Giải x |
(sin(x))(tan(x)+1)=0 |
|
| 34398 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/4x+3/5y=1 1/6x-1/3y=-3 |
|
| 34399 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2 căn bậc năm của x^2 |
|
| 34400 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4-3/(x^2) |
|